Cheetah Miner F5+
As of , the Cheetah Miner F5+ earns $-4.68/day mining Sha256 at 66 Th/s drawing 2838.0 W. Profit is net of $0.1/kWh electricity. Source: MiningBoard live profitability index.
The Cheetah Miner F5+ from Cheetah mines the Sha256 algorithm at a maximum hashrate of 66Th with a power consumption of 2838W.
- Chip type
- Samsung 8nm ASIC Chip
- Release date
- April 2020
- Size
- 33.0 x 19.0 x 24.0 cm
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $2.13 | $63.90 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$6.81 | $204.30 |
| Lợi nhuận | $-4.68 | $-140.40 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Sha256
66Th · 2838.0W
|
43.00 j/Th | $-4.63 |
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 269 kg |
| Nuclear | 294 kg |
| Hydroelectric | 588 kg |
| Geothermal | 931 kg |
| Solar | 1,103 kg |
| Biofuels | 5,639 kg |
| Gas | 12,014 kg |
| Coal | 20,106 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $2.13 | $63.90 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$6.81 | $204.30 |
| Lợi nhuận | $-4.68 | $-140.40 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Sha256
66Th · 2838.0W
|
43.00 j/Th | $-4.63 |
The Cheetah Miner F5+ from Cheetah mines the Sha256 algorithm at a maximum hashrate of 66Th with a power consumption of 2838W.
- Chip type
- Samsung 8nm ASIC Chip
- Release date
- April 2020
- Size
- 33.0 x 19.0 x 24.0 cm
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 269 kg |
| Nuclear | 294 kg |
| Hydroelectric | 588 kg |
| Geothermal | 931 kg |
| Solar | 1,103 kg |
| Biofuels | 5,639 kg |
| Gas | 12,014 kg |
| Coal | 20,106 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.