Dragonball A40
As of , the Dragonball A40 earns $-3.35/day mining Blake3 at 3.3 Th/s drawing 1600.0 W. Profit is net of $0.1/kWh electricity. Source: MiningBoard live profitability index.
The A40 from Dragonball mines the Blake3 algorithm at a maximum hashrate of 3.3Th with a power consumption of 1600W.
Chưa có thông số.
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $0.49 | $14.70 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$3.84 | $115.20 |
| Lợi nhuận | $-3.35 | $-100.50 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Blake3
3.3Th · 1600.0W
|
0.48 j/Gh | $-3.46 |
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 152 kg |
| Nuclear | 165 kg |
| Hydroelectric | 331 kg |
| Geothermal | 525 kg |
| Solar | 622 kg |
| Biofuels | 3,179 kg |
| Gas | 6,773 kg |
| Coal | 11,335 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $0.49 | $14.70 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$3.84 | $115.20 |
| Lợi nhuận | $-3.35 | $-100.50 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Blake3
3.3Th · 1600.0W
|
0.48 j/Gh | $-3.46 |
The A40 from Dragonball mines the Blake3 algorithm at a maximum hashrate of 3.3Th with a power consumption of 1600W.
Chưa có thông số.
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 152 kg |
| Nuclear | 165 kg |
| Hydroelectric | 331 kg |
| Geothermal | 525 kg |
| Solar | 622 kg |
| Biofuels | 3,179 kg |
| Gas | 6,773 kg |
| Coal | 11,335 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.