Dragonball A11
As of , the Dragonball A11 earns $-5.34/day mining Blake3 at 1.2 Th/s drawing 2300.0 W. Profit is net of $0.1/kWh electricity. Source: MiningBoard live profitability index.
The A11 from Dragonball mines the Blake3 algorithm at a maximum hashrate of 1.2Th with a power consumption of 2300W.
Chưa có thông số.
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $0.18 | $5.40 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$5.52 | $165.60 |
| Lợi nhuận | $-5.34 | $-160.20 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Blake3
1.2Th · 2300.0W
|
1.92 j/Gh | $-5.38 |
|
SHA512256d
3.1Th · 2300.0W
|
0.74 j/Gh | $-5.52 |
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 218 kg |
| Nuclear | 238 kg |
| Hydroelectric | 476 kg |
| Geothermal | 755 kg |
| Solar | 894 kg |
| Biofuels | 4,570 kg |
| Gas | 9,737 kg |
| Coal | 16,295 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $0.18 | $5.40 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$5.52 | $165.60 |
| Lợi nhuận | $-5.34 | $-160.20 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Blake3
1.2Th · 2300.0W
|
1.92 j/Gh | $-5.38 |
|
SHA512256d
3.1Th · 2300.0W
|
0.74 j/Gh | $-5.52 |
The A11 from Dragonball mines the Blake3 algorithm at a maximum hashrate of 1.2Th with a power consumption of 2300W.
Chưa có thông số.
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 218 kg |
| Nuclear | 238 kg |
| Hydroelectric | 476 kg |
| Geothermal | 755 kg |
| Solar | 894 kg |
| Biofuels | 4,570 kg |
| Gas | 9,737 kg |
| Coal | 16,295 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.