Dragonball KS6 Pro+
As of , the Dragonball KS6 Pro+ earns $-6.59/day mining KHeavyHash at 11 Th/s drawing 3600.0 W. Profit is net of $0.1/kWh electricity. Source: MiningBoard live profitability index.
The KS6 Pro+ from Dragonball mines the KHeavyHash algorithm at a maximum hashrate of 11Th with a power consumption of 3600W.
Chưa có thông số.
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $2.05 | $61.50 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$8.64 | $259.20 |
| Lợi nhuận | $-6.59 | $-197.70 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
KHeavyHash
11Th · 3600.0W
|
0.33 j/Gh | $-6.52 |
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 342 kg |
| Nuclear | 373 kg |
| Hydroelectric | 746 kg |
| Geothermal | 1,181 kg |
| Solar | 1,399 kg |
| Biofuels | 7,153 kg |
| Gas | 15,240 kg |
| Coal | 25,505 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $2.05 | $61.50 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$8.64 | $259.20 |
| Lợi nhuận | $-6.59 | $-197.70 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
KHeavyHash
11Th · 3600.0W
|
0.33 j/Gh | $-6.52 |
The KS6 Pro+ from Dragonball mines the KHeavyHash algorithm at a maximum hashrate of 11Th with a power consumption of 3600W.
Chưa có thông số.
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 342 kg |
| Nuclear | 373 kg |
| Hydroelectric | 746 kg |
| Geothermal | 1,181 kg |
| Solar | 1,399 kg |
| Biofuels | 7,153 kg |
| Gas | 15,240 kg |
| Coal | 25,505 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.