IceRiver KAS KS2
As of , the IceRiver KAS KS2 earns $-2.51/day mining KHeavyHash at 2 Th/s drawing 1200.0 W. Profit is net of $0.1/kWh electricity. Source: MiningBoard live profitability index.
The IceRiver KAS KS2 from IceRiver mines the KHeavyHash algorithm at a maximum hashrate of 2Th with a power consumption of 1200W.
- Size
- 37.0 x 19.5 x 29.0 cm
- Weight
- 12.5 kg
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $0.37 | $11.10 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$2.88 | $86.40 |
| Lợi nhuận | $-2.51 | $-75.30 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
KHeavyHash
2Th · 1200.0W
|
0.60 j/Gh | $-2.49 |
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 114 kg |
| Nuclear | 124 kg |
| Hydroelectric | 248 kg |
| Geothermal | 393 kg |
| Solar | 466 kg |
| Biofuels | 2,384 kg |
| Gas | 5,080 kg |
| Coal | 8,501 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $0.37 | $11.10 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$2.88 | $86.40 |
| Lợi nhuận | $-2.51 | $-75.30 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
KHeavyHash
2Th · 1200.0W
|
0.60 j/Gh | $-2.49 |
The IceRiver KAS KS2 from IceRiver mines the KHeavyHash algorithm at a maximum hashrate of 2Th with a power consumption of 1200W.
- Size
- 37.0 x 19.5 x 29.0 cm
- Weight
- 12.5 kg
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 114 kg |
| Nuclear | 124 kg |
| Hydroelectric | 248 kg |
| Geothermal | 393 kg |
| Solar | 466 kg |
| Biofuels | 2,384 kg |
| Gas | 5,080 kg |
| Coal | 8,501 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.