MicroBT Whatsminer M31S
As of , the MicroBT Whatsminer M31S earns $-5.35/day mining Sha256 at 78 Th/s drawing 3276.0 W. Profit is net of $0.1/kWh electricity. Source: MiningBoard live profitability index.
The MicroBT Whatsminer M31S from MicroBT mines the Sha256 algorithm at a maximum hashrate of 78Th with a power consumption of 3276W.
- Release date
- March 2020
- Size
- 39 x 15 x 24 cm
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $2.51 | $75.30 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$7.86 | $235.80 |
| Lợi nhuận | $-5.35 | $-160.50 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Sha256
78Th · 3276.0W
|
42.00 j/Th | $-5.29 |
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 311 kg |
| Nuclear | 339 kg |
| Hydroelectric | 679 kg |
| Geothermal | 1,075 kg |
| Solar | 1,273 kg |
| Biofuels | 6,509 kg |
| Gas | 13,868 kg |
| Coal | 23,209 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $2.51 | $75.30 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$7.86 | $235.80 |
| Lợi nhuận | $-5.35 | $-160.50 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Sha256
78Th · 3276.0W
|
42.00 j/Th | $-5.29 |
The MicroBT Whatsminer M31S from MicroBT mines the Sha256 algorithm at a maximum hashrate of 78Th with a power consumption of 3276W.
- Release date
- March 2020
- Size
- 39 x 15 x 24 cm
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 311 kg |
| Nuclear | 339 kg |
| Hydroelectric | 679 kg |
| Geothermal | 1,075 kg |
| Solar | 1,273 kg |
| Biofuels | 6,509 kg |
| Gas | 13,868 kg |
| Coal | 23,209 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.