MicroBT Whatsminer M60S (186Th)
As of , the MicroBT Whatsminer M60S (186Th) earns $-2.27/day mining Sha256 at 186 Th/s drawing 3441.0 W. Profit is net of $0.1/kWh electricity. Source: MiningBoard live profitability index.
The MicroBT Whatsminer M60S (186Th) from MicroBT mines the Sha256 algorithm at a maximum hashrate of 186Th with a power consumption of 3441W.
Chưa có thông số.
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $5.99 | $179.70 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$8.26 | $247.80 |
| Lợi nhuận | $-2.27 | $-68.10 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Sha256
186Th · 3441.0W
|
18.50 j/Th | $-2.13 |
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 327 kg |
| Nuclear | 356 kg |
| Hydroelectric | 713 kg |
| Geothermal | 1,129 kg |
| Solar | 1,337 kg |
| Biofuels | 6,837 kg |
| Gas | 14,567 kg |
| Coal | 24,378 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $5.99 | $179.70 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$8.26 | $247.80 |
| Lợi nhuận | $-2.27 | $-68.10 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Sha256
186Th · 3441.0W
|
18.50 j/Th | $-2.13 |
The MicroBT Whatsminer M60S (186Th) from MicroBT mines the Sha256 algorithm at a maximum hashrate of 186Th with a power consumption of 3441W.
Chưa có thông số.
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 327 kg |
| Nuclear | 356 kg |
| Hydroelectric | 713 kg |
| Geothermal | 1,129 kg |
| Solar | 1,337 kg |
| Biofuels | 6,837 kg |
| Gas | 14,567 kg |
| Coal | 24,378 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.