MicroBT WhatsMiner M66S++
As of , the MicroBT WhatsMiner M66S++ earns $-1.77/day mining Sha256 at 356 Th/s drawing 5518.0 W. Profit is net of $0.1/kWh electricity. Source: MiningBoard live profitability index.
The MicroBT WhatsMiner M66S++ from MicroBT mines the Sha256 algorithm at a maximum hashrate of 356Th with a power consumption of 5518W.
Chưa có thông số.
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $11.47 | $344.10 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$13.24 | $397.20 |
| Lợi nhuận | $-1.77 | $-53.10 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Sha256
356Th · 5518.0W
|
15.50 j/Th | $-1.50 |
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 524 kg |
| Nuclear | 572 kg |
| Hydroelectric | 1,144 kg |
| Geothermal | 1,811 kg |
| Solar | 2,145 kg |
| Biofuels | 10,965 kg |
| Gas | 23,360 kg |
| Coal | 39,093 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $11.47 | $344.10 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$13.24 | $397.20 |
| Lợi nhuận | $-1.77 | $-53.10 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Sha256
356Th · 5518.0W
|
15.50 j/Th | $-1.50 |
The MicroBT WhatsMiner M66S++ from MicroBT mines the Sha256 algorithm at a maximum hashrate of 356Th with a power consumption of 5518W.
Chưa có thông số.
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 524 kg |
| Nuclear | 572 kg |
| Hydroelectric | 1,144 kg |
| Geothermal | 1,811 kg |
| Solar | 2,145 kg |
| Biofuels | 10,965 kg |
| Gas | 23,360 kg |
| Coal | 39,093 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.