NVIDIA GTX 960
As of , the NVIDIA GTX 960 earns $-0.23/day mining NeoScrypt at 390 Kh/s drawing 100.0 W. Profit is net of $0.1/kWh electricity. Source: MiningBoard live profitability index.
The NVIDIA GTX 960 from Nvidia mines the NeoScrypt algorithm at a maximum hashrate of 390Kh with a power consumption of 100W.
- Architecture
- Maxwell
- Process
- 28 nm
- Release
- 2014
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $0.01 | $0.30 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$0.24 | $7.20 |
| Lợi nhuận | $-0.23 | $-6.90 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
KAWPOW
2.8Mh · 100.0W
|
0.03 j/h | $-0.20 |
|
Zhash
13Hh · 100.0W
|
0.13 j/h | $-0.20 |
|
NeoScrypt
390Kh · 100.0W
|
3.90 j/h | $-0.21 |
|
BeamHashIII
3Hh · 100.0W
|
0.03 j/h | $-0.21 |
|
Equihash
141Hh · 100.0W
|
j/Kh | $-0.23 |
|
Blake3
920Mh · 100.0W
|
j/Gh | $-0.24 |
|
Lbry
100Mh · 100.0W
|
j/Gh | $-0.24 |
|
Lyra2REv2
14.04Mh · 100.0W
|
7.12 j/Mh | $-0.24 |
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 9 kg |
| Nuclear | 10 kg |
| Hydroelectric | 20 kg |
| Geothermal | 32 kg |
| Solar | 38 kg |
| Biofuels | 198 kg |
| Gas | 423 kg |
| Coal | 708 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $0.01 | $0.30 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$0.24 | $7.20 |
| Lợi nhuận | $-0.23 | $-6.90 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
KAWPOW
2.8Mh · 100.0W
|
0.03 j/h | $-0.20 |
|
Zhash
13Hh · 100.0W
|
0.13 j/h | $-0.20 |
|
NeoScrypt
390Kh · 100.0W
|
3.90 j/h | $-0.21 |
|
BeamHashIII
3Hh · 100.0W
|
0.03 j/h | $-0.21 |
|
Equihash
141Hh · 100.0W
|
j/Kh | $-0.23 |
|
Blake3
920Mh · 100.0W
|
j/Gh | $-0.24 |
|
Lbry
100Mh · 100.0W
|
j/Gh | $-0.24 |
|
Lyra2REv2
14.04Mh · 100.0W
|
7.12 j/Mh | $-0.24 |
The NVIDIA GTX 960 from Nvidia mines the NeoScrypt algorithm at a maximum hashrate of 390Kh with a power consumption of 100W.
- Architecture
- Maxwell
- Process
- 28 nm
- Release
- 2014
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 9 kg |
| Nuclear | 10 kg |
| Hydroelectric | 20 kg |
| Geothermal | 32 kg |
| Solar | 38 kg |
| Biofuels | 198 kg |
| Gas | 423 kg |
| Coal | 708 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.