free web
        stats
M
MiningBoard Pro
PEARLHASH $0.0226/TH/d XELISHASHV3 $0.0087/KH/d TARIRANDOMX $0.0355/KH/d QHASH $0.0008/MH/d DYNEXSOLVE $0.0034/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0175/MH/d KARLSENHASHV2 $7.9374/GH/d VERSAHASH $0.0026/MH/d ZKSNARK $0.0038/MH/d FISHHASH $0.0070/MH/d KADENA $0.0291/TH/d PEARLHASH $0.0226/TH/d XELISHASHV3 $0.0087/KH/d TARIRANDOMX $0.0355/KH/d QHASH $0.0008/MH/d DYNEXSOLVE $0.0034/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0175/MH/d KARLSENHASHV2 $7.9374/GH/d VERSAHASH $0.0026/MH/d ZKSNARK $0.0038/MH/d FISHHASH $0.0070/MH/d KADENA $0.0291/TH/d
● Nvidia · GPU · Octopus · RELEASED JAN 2018

NVIDIA RTX 2060 12GB — Đào tiền điện tử

NVIDIA RTX 2060 12GB kiếm được đến $1.32 mỗi ngày, tốt nhất khi bán hashpower NeoScrypt. Tùy chọn khác: đào Octopus ở 39.0 Mh/s ($0.07/ngày). Tiêu thụ 100 W điện — ở mức $0.10/kWh, có lợi nhuận ở mức giá hiện tại.

● 5 minutes ago Similar miners ↓
Bấm để chuyển · 7 mục Đào tiền điện tử 2/7
Best mining algorithm · 36 supported · 25 with live coin price
Octopus · $0.07/day net
Lợi nhuận theo thời gian

Lịch sử thu nhập đào

Loading...
Thời kỳ /Ngày /Tháng
Doanh thu $0.31 $9.30
Chi phí
$0.1/kWh
$0.24 $7.20
Lợi nhuận $0.07 $2.10

Hỗn hợp đồng thuận nội bộ — tổng hợp từ các nguồn bên ngoài, không phải báo giá thô từ một thị trường đơn lẻ.

Tất cả thuật toán có thể đào
25 thuật toán
Thuật toán Lãi / ngày
Octopus hashing algorithm logo
Octopus ★ Tốt nhất
39.0 Mh/s · 100.0 W
$0.07
FiroPoW hashing algorithm logo
18.0 Mh/s · 130.0 W
$0.04
FishHash hashing algorithm logo
16.3 Mh/s · 130.0 W
$-0.13
KAWPOW hashing algorithm logo
15.5 Mh/s · 87.0 W
$-0.14
Autolykos2 hashing algorithm logo
65 Mh/s · 78.0 W
$-0.16
BeamHashIII hashing algorithm logo
10 Hh/s · 90.0 W
$-0.17
NexaPoW hashing algorithm logo
47.8 Mh/s · 115.0 W
$-0.17
Zhash hashing algorithm logo
17 Hh/s · 90.0 W
$-0.19
Etchash hashing algorithm logo
36 Mh/s · 90.0 W
$-0.22
KHeavyHash hashing algorithm logo
340 Mh/s · 130.0 W
$-0.24
CUC
530.0 Hh/s · 110.0 W
$-0.24
Handshake hashing algorithm logo
21.5 Mh/s · 110.0 W
$-0.24
CUC
3.1 Hh/s · 90.0 W
$-0.24
EVR
31.0 Mh/s · 120.0 W
$-0.24
CUC
4.0 Hh/s · 130.0 W
$-0.24
Blake3 hashing algorithm logo
20.0 Hh/s · 130.0 W
$-0.24
Ethash hashing algorithm logo
36 Mh/s · 90.0 W
$-0.24
SHA
600.0 Hh/s · 110.0 W
$-0.24
XEL
4.2 Mh/s · 130.0 W
$-0.24
zkSNARK hashing algorithm logo
340.0 Mh/s · 80.0 W
$-0.24
Lyra2REv3 hashing algorithm logo
18.0 Mh/s · 130.0 W
$-0.24
NeoScrypt hashing algorithm logo
31.0 Mh/s · 120.0 W
$-0.24
CUC
0 Hh/s · 90.0 W
$-0.24
Cuckatoo32 hashing algorithm logo
3.7 Hh/s · 130.0 W
$-0.24
CRY
730.0 Hh/s · 100.0 W
$-0.24
Mineable coins
Coin Algorithm Doanh thu Chi phí Lợi nhuận
CFX
CFX ⚠
Conflux
Octopus
39.0Mh · 100.0W
$0.31 $0.24 $0.07
FIRO
FIRO ⚠
Firo
FiroPoW
18.0Mh · 130.0W
$0.28 $0.31 $-0.03
IRON
IRON ⚠
Iron Fish
FishHash
16.3Mh · 130.0W
$0.11 $0.31 $-0.20
RVN
RVN ⚠
Ravencoin
KAWPOW
15.5Mh · 87.0W
$0.10 $0.21 $-0.11
ERG
ERG ⚠
Ergo
Autolykos2
65Mh · 78.0W
$0.08 $0.19 $-0.11
BEAM
BEAM ⚠
Beam
BeamHashIII
10Hh · 90.0W
$0.07 $0.22 $-0.15
NEXA
NEXA ⚠
Nexa
NexaPoW
47.8Mh · 115.0W
$0.07 $0.28 $-0.21
LTZ
LTZ ⚠
Litecoinz
Zhash
17Hh · 90.0W
$0.05 $0.22 $-0.17
ETC
ETC ⚠
Ethereum Classic
Etchash
36Mh · 90.0W
$0.02 $0.22 $-0.20
KAS
KAS ⚠
Kaspa
KHeavyHash
340Mh · 130.0W
— $0.31 —
EPIC
EPIC ⚠
Epic Cash
ProgPow
7.5Mh · 130.0W
— $0.31 —
—
Cuckaroo29
530.0Hh · 110.0W
— $0.26 —
—
X25X
22.0Mh · 130.0W
— $0.31 —
HNS
HNS ⚠
Handshake
Handshake
21.5Mh · 110.0W
— $0.26 —
—
Argon2d
220.0Hh · 130.0W
— $0.31 —
—
Cuckaroom29
3.1Hh · 90.0W
— $0.22 —
EVR
EVR ⚠
EVR
EvrProgPow
31.0Mh · 120.0W
— $0.29 —
—
Skydoge
440.0Mh · 70.0W
— $0.17 —
—
cuckARooz29
4.0Hh · 130.0W
— $0.31 —
ALPH
ALPH
Blake3
20.0Hh · 130.0W
— $0.31 —
—
MTP
54.0Mh · 130.0W
— $0.31 —
VTC
VTC ⚠
Vertcoin
Verthash
1.7Mh · 135.0W
— $0.32 —
—
Memehash
2.6Mh · 130.0W
— $0.31 —
—
Ethash
36Mh · 90.0W
— $0.22 —
—
SHA512256d
600.0Hh · 110.0W
— $0.26 —
—
XelisHashV2
4.2Mh · 130.0W
— $0.31 —
—
zkSNARK
340.0Mh · 80.0W
— $0.19 —
—
BCD
59.0Mh · 130.0W
— $0.31 —
—
Lyra2REv3
18.0Mh · 130.0W
— $0.31 —
FTC
FTC ⚠
Feathercoin
NeoScrypt
31.0Mh · 120.0W
— $0.29 —
—
TimeTravel10
7.5Mh · 70.0W
— $0.17 —
—
Cuckatoo31
0Hh · 90.0W
— $0.22 —
GRIN
GRIN ⚠
Grin
Cuckatoo32
3.7Hh · 130.0W
— $0.31 —
—
Hex
275.0Mh · 130.0W
— $0.31 —
—
CryptoNightR
730.0Hh · 100.0W
— $0.24 —
—
PHI2
0.0Hh · 0.0W
— — —
Nơi đào
Số liệu trực tiếp khi có
View all pools →
Pool Thuật toán hỗ trợ Phí
Etchash (ETC) — Visit →
BeamHashIII (BEAM) · Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) 1.0% Visit →
Blake3 (ALPH) — Visit →
Blake3 (ALPH) — Visit →
★ AntPool AntPool
Blake3 (ALPH) · Etchash (ETC) · Handshake (HNS) 0.0% Visit →
Blake3 (ALPH) · Etchash (ETC) · Handshake (HNS) — Visit →
BeamHashIII (BEAM) — Visit →
BeamHashIII (BEAM) — Visit →
BeamHashIII (BEAM) — Visit →
Zhash (BTCZ) — Visit →
Blake3 (ALPH) · BeamHashIII (BEAM) · FiroPoW (FIRO) — Visit →
Octopus (CFX) — Visit →
KAWPOW (RVN) — Visit →
KAWPOW (RVN) 1.0% Visit →
Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) · KHeavyHash (KAS) — Visit →
Handshake (HNS) · KHeavyHash (KAS) — Visit →
Verthash (VTC) — Visit →
ProgPow (EPIC) — Visit →
Autolykos2 (ERG) — Visit →
Autolykos2 (ERG) — Visit →
Etchash (ETC) — Visit →
Etchash (ETC) — Visit →
Etchash (ETC) — Visit →
Blake3 (ALPH) — Visit →
Autolykos2 (ERG) · FiroPoW (FIRO) — Visit →
FiroPoW (FIRO) — Visit →
FiroPoW (FIRO) — Visit →
Etchash (ETC) · KHeavyHash (KAS) — Visit →
Cuckatoo32 (GRIN) — Visit →
Cuckatoo32 (GRIN) — Visit →
Cuckatoo32 (GRIN) — Visit →
Handshake (HNS) — Visit →
Etchash (ETC) · KAWPOW (RVN) — Visit →
BeamHashIII (BEAM) · Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) 0.9% Visit →
Zhash (BTCZ) · Etchash (ETC) — Visit →
FishHash (IRON) — Visit →
KAWPOW (RVN) — Visit →
KHeavyHash (KAS) — Visit →
Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) · KHeavyHash (KAS) 1.0% Visit →
KHeavyHash (KAS) — Visit →
KHeavyHash (KAS) — Visit →
KHeavyHash (KAS) — Visit →
KHeavyHash (KAS) — Visit →
KHeavyHash (KAS) — Visit →
Autolykos2 (ERG) — Visit →
KAWPOW (RVN) — Visit →
KAWPOW (RVN) — Visit →
Verthash (VTC) — Visit →
KAWPOW (RVN) — Visit →
Octopus (CFX) · KAWPOW (RVN) — Visit →
NexaPoW (NEXA) — Visit →
Etchash (ETC) · KHeavyHash (KAS) — Visit →
Etchash (ETC) — Visit →
Blake3 (ALPH) · Octopus (CFX) · Autolykos2 (ERG) — Visit →
FiroPoW (FIRO) · NexaPoW (NEXA) — Visit →
KAWPOW (RVN) — Visit →
Zhash (BTCZ) · FiroPoW (FIRO) — Visit →
KAWPOW (RVN) — Visit →
KAWPOW (RVN) — Visit →
KAWPOW (RVN) — Visit →
KHeavyHash (KAS) — Visit →
Zhash (LTZ) — Visit →
FiroPoW (FIRO) · NexaPoW (NEXA) 1.0% Visit →
KAWPOW (RVN) — Visit →
KAWPOW (RVN) — Visit →
KAWPOW (RVN) — Visit →
FiroPoW (FIRO) · KHeavyHash (KAS) · KAWPOW (RVN) — Visit →
BeamHashIII (BEAM) — Visit →
Autolykos2 (ERG) — Visit →
Etchash (ETC) — Visit →
Cuckatoo32 (GRIN) — Visit →
KHeavyHash (KAS) — Visit →
NexaPoW (NEXA) — Visit →
KAWPOW (RVN) — Visit →
KAWPOW (RVN) — Visit →
KAWPOW (RVN) · Verthash (VTC) — Visit →
Zhash (BTCZ) · Zhash (LTZ) — Visit →
Verthash (VTC) — Visit →
KHeavyHash (KAS) — Visit →
FishHash (IRON) · KHeavyHash (KAS) · NexaPoW (NEXA) — Visit →
Verthash (VTC) — Visit →
Verthash (VTC) — Visit →
Blake3 (ALPH) · Octopus (CFX) · Autolykos2 (ERG) — Visit →
Zhash (LTZ) — Visit →
Rig tương tự · đào tốt nhất
More Nvidia miners
Thuật toán & coin hôm nay
Conflux (CFX) cryptocurrency logo
CFX · Conflux
Hashrate mạng 459.03 GH/s
Tỷ lệ trong mạng 0.008496%
Xem trang coin đầy đủ →
Bán hashpower thay vì đào?
Thị trường hashrate $1.32
Tốt hơn đào $1.25/ngày
Xem chi tiết →
Thử hashrate của bạn
Mh/s
W
Income/d
$0.00
Cost/d
$0.00
Profit/d
$0.00
Câu hỏi thường gặp

Về NVIDIA RTX 2060 12GB

NVIDIA RTX 2060 12GB có lợi nhuận không?

Tính đến October 2026, NVIDIA RTX 2060 12GB thu $0.07/ngày khi đào Octopus ở giá điện $0.1/kWh. Có, hiện tại đang có lãi.

NVIDIA RTX 2060 12GB đào được thuật toán nào?

NVIDIA RTX 2060 12GB đào được 36 thuật toán; Octopus hiệu quả nhất, tạo $0.31/ngày doanh thu từ đào trực tiếp (trước điện). Hình thức truyền thống — trỏ máy vào pool, nhận thưởng bằng coin.

NVIDIA RTX 2060 12GB tiêu thụ bao nhiêu điện?

NVIDIA RTX 2060 12GB tiêu thụ 100W điện. Ở $0.1/kWh, tốn khoảng $0.24/ngày tiền điện.