M
MiningBoard Pro
POSEIDON2-GOLDILOCKS $3.6361/GH/d KERYXHASH $4.0150/MH/d PEARLHASH $0.0218/TH/d XELISHASHV3 $0.0250/KH/d QHASH $0.0005/MH/d DYNEXSOLVE $0.0022/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0128/MH/d KARLSENHASHV2 $7.5203/GH/d VERSAHASH $0.0017/MH/d ZKSNARK $0.0033/MH/d FISHHASH $0.0060/MH/d POSEIDON2-GOLDILOCKS $3.6361/GH/d KERYXHASH $4.0150/MH/d PEARLHASH $0.0218/TH/d XELISHASHV3 $0.0250/KH/d QHASH $0.0005/MH/d DYNEXSOLVE $0.0022/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0128/MH/d KARLSENHASHV2 $7.5203/GH/d VERSAHASH $0.0017/MH/d ZKSNARK $0.0033/MH/d FISHHASH $0.0060/MH/d
● Nvidia · GPU · Octopus · RELEASED MAR 2025

Nvidia RTX 5070 — Đào tiền điện tử

Nvidia RTX 5070 kiếm được đến $3.72 mỗi ngày, tốt nhất khi cho thuê AI ở $0.17/giờ với 16 ưu đãi. Tùy chọn khác: đào Octopus ở 85 Mh/s ($0.25/ngày) and bán hashpower Octopus ($0.23/ngày). Tiêu thụ 170 W điện — ở mức $0.10/kWh, có lợi nhuận ở mức giá hiện tại.

● 1 minute ago Similar miners ↓
Bấm để chuyển · 8 mục Đào tiền điện tử 2/8
Best mining algorithm · 15 supported · 14 with live coin price
Octopus · $0.25/day net
Lợi nhuận theo thời gian

Lịch sử thu nhập đào

Loading...
Thời kỳ /Ngày /Tháng
Doanh thu $0.66 $19.80
Chi phí
$0.1/kWh
$0.41 $12.30
Lợi nhuận $0.25 $7.50

Hỗn hợp đồng thuận nội bộ — tổng hợp từ các nguồn bên ngoài, không phải báo giá thô từ một thị trường đơn lẻ.

Tất cả thuật toán có thể đào
14 thuật toán
Thuật toán Lãi / ngày
Octopus hashing algorithm logo
Octopus ★ Tốt nhất
85 Mh/s · 170.0 W
$0.25
NexaPoW hashing algorithm logo
130 Mh/s · 170.0 W
$-0.22
KAWPOW hashing algorithm logo
41 Mh/s · 180.0 W
$-0.23
Autolykos2 hashing algorithm logo
200 Mh/s · 110.0 W
$-0.26
Zhash hashing algorithm logo
80 Hh/s · 160.0 W
$-0.30
Etchash hashing algorithm logo
80 Mh/s · 150.0 W
$-0.38
Blake3 hashing algorithm logo
3 Gh/s · 170.0 W
$-0.41
PearlHash hashing algorithm logo
87 Th/s · 150.0 W
$-0.41
KER
26 Mh/s · 110.0 W
$-0.41
CUC
8.9 Hh/s · 120.0 W
$-0.41
Ethash hashing algorithm logo
80 Mh/s · 150.0 W
$-0.41
FishHash hashing algorithm logo
80.0 Mh/s · 150.0 W
$-0.41
XEL
50 Kh/s · 130.0 W
$-0.41
QHA
210 Mh/s · 140.0 W
$-0.41
Mineable coins
Coin Algorithm Doanh thu Chi phí Lợi nhuận
CFX
CFX ⚠
Conflux
Octopus
85Mh · 170.0W
$0.66 $0.41 $0.25
NEXA
NEXA ⚠
Nexa
NexaPoW
130Mh · 170.0W
$0.19 $0.41 $-0.22
RVN
RVN ⚠
Ravencoin
KAWPOW
41Mh · 180.0W
$0.18 $0.43 $-0.25
ERG
ERG ⚠
Ergo
Autolykos2
200Mh · 110.0W
$0.15 $0.26 $-0.11
LTZ
LTZ ⚠
Litecoinz
Zhash
80Hh · 160.0W
$0.11 $0.38 $-0.27
ETC
ETC ⚠
Ethereum Classic
Etchash
80Mh · 150.0W
$0.03 $0.36 $-0.33
ALPH
ALPH
Blake3
3Gh · 170.0W
— $0.41 —
PRL
PRL
PRL
PearlHash
87Th · 150.0W
— $0.36 —
KRX
KRX ⚠
KRX
KeryxHash
26Mh · 110.0W
— $0.26 —
EPIC
EPIC ⚠
Epic Cash
ProgPow
41Mh · 180.0W
— $0.43 —
—
Cuckaroo29
8.9Hh · 120.0W
— $0.29 —
—
Ethash
80Mh · 150.0W
— $0.36 —
IRON
IRON ⚠
Iron Fish
FishHash
80.0Mh · 150.0W
— $0.36 —
—
XelisHashV2
50Kh · 130.0W
— $0.31 —
—
Qhash
210Mh · 140.0W
— $0.34 —
Nơi đào
Số liệu trực tiếp khi có
View all pools →
Pool Thuật toán hỗ trợ Phí
Etchash (ETC) · PearlHash (PRL) 1.0% Visit →
Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) · NexaPoW (NEXA) 1.0% Visit →
Octopus (CFX) · Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) 1.0% Visit →
PearlHash (PRL) — Visit →
Blake3 (ALPH) · Autolykos2 (ERG) · PearlHash (PRL) 1.0% Visit →
Blake3 (ALPH) 0.1% Visit →
Blake3 (ALPH) 0.9% Visit →
Blake3 (ALPH) · Etchash (ETC) · KAWPOW (RVN) 0.0% Visit →
Etchash (ETC) — Visit →
Zhash (BTCZ) — Visit →
Blake3 (ALPH) · KAWPOW (RVN) 0.1% Visit →
Etchash (ETC) 0.0% Visit →
Octopus (CFX) 0.9% Visit →
Etchash (ETC) · KAWPOW (RVN) — Visit →
KAWPOW (RVN) 1.0% Visit →
Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) · KAWPOW (RVN) 1.0% Visit →
ProgPow (EPIC) 2.0% Visit →
Autolykos2 (ERG) — Visit →
Autolykos2 (ERG) 0.9% Visit →
Etchash (ETC) — Visit →
Etchash (ETC) — Visit →
Etchash (ETC) 0.9% Visit →
Etchash (ETC) — Visit →
Etchash (ETC) · NexaPoW (NEXA) · KAWPOW (RVN) 0.5% Visit →
Blake3 (ALPH) 0.0% Visit →
KAWPOW (RVN) 1.0% Visit →
Autolykos2 (ERG) · PearlHash (PRL) 0.0% Visit →
Etchash (ETC) 0.3% Visit →
NexaPoW (NEXA) · PearlHash (PRL) 0.0% Visit →
Etchash (ETC) — Visit →
Etchash (ETC) 0.5% Visit →
Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) 0.9% Visit →
Etchash (ETC) · PearlHash (PRL) 1.0% Visit →
Etchash (ETC) · PearlHash (PRL) · KAWPOW (RVN) 2.0% Visit →
FishHash (IRON) 0.9% Visit →
KAWPOW (RVN) 0.5% Visit →
Blake3 (ALPH) · Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) 0.0% Visit →
Blake3 (ALPH) · Etchash (ETC) 1.0% Visit →
Autolykos2 (ERG) — Visit →
KAWPOW (RVN) 2.1% Visit →
KeryxHash (KRX) 1.0% Visit →
Blake3 (ALPH) · Octopus (CFX) · Autolykos2 (ERG) 1.0% Visit →
Blake3 (ALPH) · NexaPoW (NEXA) · KAWPOW (RVN) 1.0% Visit →
Autolykos2 (ERG) 3.0% Visit →
Blake3 (ALPH) · NexaPoW (NEXA) 1.0% Visit →
Etchash (ETC) · NexaPoW (NEXA) · PearlHash (PRL) 1.0% Visit →
KAWPOW (RVN) 0.9% Visit →
Etchash (ETC) · KAWPOW (RVN) — Visit →
KAWPOW (RVN) — Visit →
KAWPOW (RVN) 1.0% Visit →
Etchash (ETC) 2.0% Visit →
Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) · PearlHash (PRL) — Visit →
Octopus (CFX) · KAWPOW (RVN) — Visit →
KeryxHash (KRX) 0.0% Visit →
NexaPoW (NEXA) 3.0% Visit →
NexaPoW (NEXA) — Visit →
NexaPoW (NEXA) — Visit →
NexaPoW (NEXA) 3.0% Visit →
Etchash (ETC) 1.0% Visit →
PearlHash (PRL) 1.0% Visit →
PearlHash (PRL) 1.0% Visit →
PearlHash (PRL) — Visit →
PearlHash (PRL) — Visit →
PearlHash (PRL) 1.0% Visit →
PearlHash (PRL) 1.0% Visit →
PearlHash (PRL) — Visit →
PearlHash (PRL) — Visit →
Etchash (ETC) 1.0% Visit →
Etchash (ETC) — Visit →
PearlHash (PRL) 1.0% Visit →
PearlHash (PRL) 0.0% Visit →
PearlHash (PRL) 1.0% Visit →
KAWPOW (RVN) 3.0% Visit →
PearlHash (PRL) 1.0% Visit →
PearlHash (PRL) 0.5% Visit →
Zhash (BTCZ) · PearlHash (PRL) 1.5% Visit →
PearlHash (PRL) — Visit →
PearlHash (PRL) 0.0% Visit →
PearlHash (PRL) — Visit →
PearlHash (PRL) 1.0% Visit →
KAWPOW (RVN) 0.1% Visit →
KAWPOW (RVN) 0.9% Visit →
KAWPOW (RVN) — Visit →
PearlHash (PRL) 1.0% Visit →
Zhash (LTZ) — Visit →
NexaPoW (NEXA) 0.9% Visit →
KAWPOW (RVN) — Visit →
KAWPOW (RVN) — Visit →
KAWPOW (RVN) — Visit →
PearlHash (PRL) 1.0% Visit →
KAWPOW (RVN) 1.5% Visit →
Autolykos2 (ERG) — Visit →
Etchash (ETC) — Visit →
NexaPoW (NEXA) — Visit →
PearlHash (PRL) — Visit →
KAWPOW (RVN) — Visit →
KAWPOW (RVN) — Visit →
KAWPOW (RVN) 1.5% Visit →
KAWPOW (RVN) — Visit →
KAWPOW (RVN) — Visit →
Zhash (BTCZ) · Zhash (LTZ) — Visit →
Blake3 (ALPH) 0.75% Visit →
Etchash (ETC) 0.9% Visit →
Blake3 (ALPH) · FishHash (IRON) · NexaPoW (NEXA) — Visit →
ProgPow (EPIC) · NexaPoW (NEXA) · KAWPOW (RVN) 1.0% Visit →
Blake3 (ALPH) · Octopus (CFX) · Autolykos2 (ERG) 0.9% Visit →
Zhash (LTZ) — Visit →
FishHash (IRON) — Visit →
Zhash (BTCZ) · Zhash (LTZ) · KAWPOW (RVN) 1.0% Visit →
Rig tương tự · đào tốt nhất
More Nvidia miners
Đào và thuê ở đâu
Thuật toán & coin hôm nay
Conflux (CFX) cryptocurrency logo
CFX · Conflux
Hashrate mạng 371.47 GH/s
Tỷ lệ trong mạng 0.022882%
Xem trang coin đầy đủ →
Bán hashpower thay vì đào?
Thị trường hashrate $0.23
Kém hơn đào $0.02/ngày
Xem chi tiết →
Cho thuê làm AI?
Cho thuê AI $3.72
Tốt hơn đào $3.47/ngày
Xem chi tiết →
Thử hashrate của bạn
Mh/s
W
Income/d
$0.00
Cost/d
$0.00
Profit/d
$0.00
Câu hỏi thường gặp

Về Nvidia RTX 5070

Nvidia RTX 5070 có lợi nhuận không?

Tính đến November 2026, Nvidia RTX 5070 kiếm được $3.72/ngày khi cho thuê trên sàn GPU AI với giá điện $0.1/kWh. Có, hiện tại đang có lãi.

Nvidia RTX 5070 đào được thuật toán nào?

Nvidia RTX 5070 đào được 15 thuật toán; Octopus hiệu quả nhất, tạo $0.66/ngày doanh thu từ đào trực tiếp (trước điện). Hình thức truyền thống — trỏ máy vào pool, nhận thưởng bằng coin.

Nvidia RTX 5070 tiêu thụ bao nhiêu điện?

Nvidia RTX 5070 tiêu thụ 170W điện. Ở $0.1/kWh, tốn khoảng $0.41/ngày tiền điện.