free web
        stats
M
MiningBoard Pro
PEARLHASH $0.2282/TH/d XELISHASHV3 $0.0282/KH/d TARIRANDOMX $0.0010/KH/d QHASH $0.0003/MH/d DYNEXSOLVE $0.0160/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0128/MH/d KARLSENHASHV2 $6.2772/GH/d VERSAHASH $0.0001/MH/d FISHHASH $0.0057/MH/d KADENA $0.0167/TH/d IRONFISH $5.9871/GH/d PEARLHASH $0.2282/TH/d XELISHASHV3 $0.0282/KH/d TARIRANDOMX $0.0010/KH/d QHASH $0.0003/MH/d DYNEXSOLVE $0.0160/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0128/MH/d KARLSENHASHV2 $6.2772/GH/d VERSAHASH $0.0001/MH/d FISHHASH $0.0057/MH/d KADENA $0.0167/TH/d IRONFISH $5.9871/GH/d
Nvidia · GPU · Octopus · RELEASED MAY 2021

Nvidia RTX A5000 — Đào tiền điện tử

Nvidia RTX A5000 kiếm được đến $3.09 mỗi ngày, tốt nhất khi cho thuê AI ở $0.15/giờ với 1 ưu đãi. Tùy chọn khác: đào Octopus ở 98.0 Mh/s ($1.69/ngày) and bán hashpower NeoScrypt ($-0.02/ngày). Tiêu thụ 200 W điện — ở mức $0.10/kWh, có lợi nhuận ở mức giá hiện tại.

1 minute ago Similar miners ↓
Bấm để chuyển · 8 mục Đào tiền điện tử 2/8
Best mining algorithm · 51 supported · 24 with live coin price
Octopus · $1.69/day net
Lợi nhuận theo thời gian

Lịch sử thu nhập đào

Loading...
Thời kỳ /Ngày /Tháng
Doanh thu $2.17 $65.10
Chi phí
$0.1/kWh
$0.48 $14.40
Lợi nhuận $1.69 $50.70

Hỗn hợp đồng thuận nội bộ — tổng hợp từ các nguồn bên ngoài, không phải báo giá thô từ một thị trường đơn lẻ.

Tất cả thuật toán có thể đào
24 thuật toán
Thuật toán Lãi / ngày
Octopus hashing algorithm logo
Octopus ★ Tốt nhất
98.0 Mh/s · 200.0 W
$1.69
NeoScrypt hashing algorithm logo
NeoScrypt
2.18024 Mh/s · 229.0 W
$0.05
IronFish hashing algorithm logo
IronFish
42.0 Mh/s · 240.0 W
$-0.23
BeamHashIII hashing algorithm logo
BeamHashIII
42 Hh/s · 224.0 W
$-0.29
KAWPOW hashing algorithm logo
KAWPOW
42.285 Mh/s · 229.0 W
$-0.29
Autolykos2 hashing algorithm logo
Autolykos2
208.217084 Mh/s · 229.0 W
$-0.32
NexaPoW hashing algorithm logo
NexaPoW
99.0 Mh/s · 230.0 W
$-0.35
Zhash hashing algorithm logo
Zhash
107 Hh/s · 229.0 W
$-0.41
Etchash hashing algorithm logo
Etchash
105.1 Mh/s · 222.0 W
$-0.43
CuckooCycle hashing algorithm logo
CuckooCycle
1.6 Hh/s · 120.0 W
$-0.47
Lyra2REv2 hashing algorithm logo
Lyra2REv2
84.82771 Mh/s · 220.0 W
$-0.48
KEC
Keccak
1.590813835 Gh/s · 212.0 W
$-0.48
Lyra2z hashing algorithm logo
Lyra2z
7.718245 Mh/s · 161.0 W
$-0.48
NIS
NIST5
62.95565 Mh/s · 217.0 W
$-0.48
X16
X16R
28.653485 Mh/s · 214.0 W
$-0.48
X16
X16Rv2
16.841522 Mh/s · 223.0 W
$-0.48
CUC
Cuckatoo31
0 Hh/s · 147.0 W
$-0.48
CUC
Cuckarood29
3.05 Hh/s · 194.0 W
$-0.48
KHeavyHash hashing algorithm logo
KHeavyHash
86.0 Hh/s · 220.0 W
$-0.48
Blake3 hashing algorithm logo
Blake3
39.5 Hh/s · 180.0 W
$-0.48
Ethash hashing algorithm logo
Ethash
105.1 Mh/s · 222.0 W
$-0.48
BLA
Blake (2s)
8.411984448 Gh/s · 212.0 W
$-0.48
EQU
Equihash(192,7)
56 Hh/s · 229.0 W
$-0.48
EQU
Equihash(210,9)
390 Hh/s · 228.0 W
$-0.48
Mineable coins
Coin Algorithm Doanh thu Chi phí Lợi nhuận
CFX
CFX
Conflux
Octopus
98.0Mh · 200.0W
$2.17 $0.48 $1.69
FTC
FTC
Feathercoin
NeoScrypt
2.18024Mh · 229.0W
$0.53 $0.55 $-0.02
IRON
IRON
Iron Fish
IronFish
42.0Mh · 240.0W
$0.25 $0.58 $-0.33
BEAM
BEAM
Beam
BeamHashIII
42Hh · 224.0W
$0.19 $0.54 $-0.35
RVN
RVN
Ravencoin
KAWPOW
42.285Mh · 229.0W
$0.19 $0.55 $-0.36
ERG
ERG
Ergo
Autolykos2
208.217084Mh · 229.0W
$0.16 $0.55 $-0.39
NEXA
NEXA
Nexa
NexaPoW
99.0Mh · 230.0W
$0.13 $0.55 $-0.42
LTZ
LTZ
Litecoinz
Zhash
107Hh · 229.0W
$0.07 $0.55 $-0.48
ETC
ETC
Ethereum Classic
Etchash
105.1Mh · 222.0W
$0.05 $0.53 $-0.48
AE
AE
Aeternity
CuckooCycle
1.6Hh · 120.0W
$0.01 $0.29 $-0.28
MONA
MONA
Monacoin
Lyra2REv2
84.82771Mh · 220.0W
$0.53
HoneyComb
261.98Kh · 61.0W
$0.15
Keccak
1.590813835Gh · 212.0W
$0.51
Keccak-C
1.568708505Gh · 214.0W
$0.51
ACM
ACM
Actinium
Lyra2z
7.718245Mh · 161.0W
$0.39
NIST5
62.95565Mh · 217.0W
$0.52
PHI1612
32.46369Mh · 214.0W
$0.51
ProgPowSERO
26.335165Mh · 229.0W
$0.55
ProgPowZ
26.2412Mh · 229.0W
$0.55
Skein2
758.220122Mh · 207.0W
$0.50
Skunkhash
48.153361Mh · 208.0W
$0.50
SonoA
2.699884Mh · 218.0W
$0.52
Tribus
100.077143Mh · 220.0W
$0.53
Ubqhash
86.59541Mh · 229.0W
$0.55
X15
16.879405Mh · 220.0W
$0.53
X16R
28.653485Mh · 214.0W
$0.51
X16RT
17.879432Mh · 222.0W
$0.53
X16Rv2
16.841522Mh · 223.0W
$0.54
X16S
17.99368Mh · 223.0W
$0.54
X17
17.906513Mh · 224.0W
$0.54
Xevan
7.52885Mh · 211.0W
$0.51
Cuckatoo31
0Hh · 147.0W
$0.35
X21S
12.806641Mh · 221.0W
$0.53
Cuckarood29
3.05Hh · 194.0W
$0.47
HeavyHash
488.035309Mh · 223.0W
$0.54
Chukwa
172Kh · 229.0W
$0.55
KAS
KAS
Kaspa
KHeavyHash
86.0Hh · 220.0W
$0.53
EvrProgPow
99.0Mh · 230.0W
$0.55
Blake3
39.5Hh · 180.0W
$0.43
Ethash
105.1Mh · 222.0W
$0.53
SHA512256d
84.5Mh · 240.0W
$0.58
Blake (2s)
8.411984448Gh · 212.0W
$0.51
Argon2d4096
80.643Kh · 229.0W
$0.55
BCD
18.825245Mh · 223.0W
$0.54
C11
24.966431Mh · 215.0W
$0.52
Chukwa2
60.886Kh · 229.0W
$0.55
Equihash(125,4)
62Hh · 227.0W
$0.54
Equihash(144,5)
110Hh · 229.0W
$0.55
Equihash(192,7)
56Hh · 229.0W
$0.55
Equihash(210,9)
390Hh · 228.0W
$0.55
HMQ1725
10.397744Mh · 218.0W
$0.52
Nơi đào
Số liệu trực tiếp khi có
View all pools →
Pool Thuật toán hỗ trợ Phí
2Miners 2Miners
CuckooCycle (AE) · BeamHashIII (BEAM) · Autolykos2 (ERG) 1.0% Visit →
AntPool AntPool
Etchash (ETC) · KHeavyHash (KAS) · KAWPOW (RVN) 1.0% Visit →
Cedric Crispin Pools Cedric Crispin Pools
BeamHashIII (BEAM) · KHeavyHash (KAS) · KAWPOW (RVN) Visit →
HeroMiners HeroMiners
BeamHashIII (BEAM) · Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) 0.9% Visit →
K1Pool K1Pool
Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) · KHeavyHash (KAS) 1.0% Visit →
MiningBoard Pool MiningBoard Pool
Autolykos2 (ERG) Visit →
Molepool Molepool
Etchash (ETC) · KAWPOW (RVN) Visit →
N
Nanopool
Octopus (CFX) · KAWPOW (RVN) Visit →
pool.kryptex.com pool.kryptex.com
Octopus (CFX) · Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) Visit →
Rplant Rplant
NexaPoW (NEXA) 1.0% Visit →
Suprnova Suprnova
KAWPOW (RVN) Visit →
W
WoolyPooly
CuckooCycle (AE) · Octopus (CFX) · Autolykos2 (ERG) Visit →
Rig tương tự · đào tốt nhất
More Nvidia miners
Thuật toán & coin hôm nay
Conflux (CFX) cryptocurrency logo
Octopus
CFX · Conflux
Hashrate mạng 750.20 GH/s
Tỷ lệ trong mạng 0.013063%
Xem trang coin đầy đủ →
Bán hashpower thay vì đào?
Thị trường hashrate $-0.02
Kém hơn đào $1.71/ngày
Xem chi tiết →
Cho thuê làm AI?
Cho thuê AI $3.09
Tốt hơn đào $1.40/ngày
Xem chi tiết →
Thử hashrate của bạn
Mh/s
W
Income/d
$0.00
Cost/d
$0.00
Profit/d
$0.00
Câu hỏi thường gặp

Về Nvidia RTX A5000

Nvidia RTX A5000 có lợi nhuận không?

Tính đến June 2026, Nvidia RTX A5000 kiếm được $3.09/ngày khi cho thuê trên sàn GPU AI với giá điện $0.1/kWh. Có, hiện tại đang có lãi.

Nvidia RTX A5000 đào được thuật toán nào?

Nvidia RTX A5000 đào được 51 thuật toán; Octopus hiệu quả nhất, tạo $2.17/ngày doanh thu từ đào trực tiếp (trước điện). Hình thức truyền thống — trỏ máy vào pool, nhận thưởng bằng coin.

Nvidia RTX A5000 tiêu thụ bao nhiêu điện?

Nvidia RTX A5000 tiêu thụ 200W điện. Ở $0.1/kWh, tốn khoảng $0.48/ngày tiền điện.