free web
        stats
M
MiningBoard Pro
XELISHASHV3 $0.0179/KH/d TARIRANDOMX $0.0038/KH/d QHASH $0.0003/MH/d DYNEXSOLVE $0.0163/KH/d ABELHASH $0.0001/MH/d MEOWPOW $0.0144/MH/d KARLSENHASHV2 $7.3456/GH/d VERSAHASH $0.0027/MH/d FISHHASH $0.0000/MH/d KADENA $0.0205/TH/d IRONFISH $0.0004/GH/d ETHASH $0.0030/MH/d XELISHASHV3 $0.0179/KH/d TARIRANDOMX $0.0038/KH/d QHASH $0.0003/MH/d DYNEXSOLVE $0.0163/KH/d ABELHASH $0.0001/MH/d MEOWPOW $0.0144/MH/d KARLSENHASHV2 $7.3456/GH/d VERSAHASH $0.0027/MH/d FISHHASH $0.0000/MH/d KADENA $0.0205/TH/d IRONFISH $0.0004/GH/d ETHASH $0.0030/MH/d
Nvidia · GPU · NeoScrypt · RELEASED MAY 2021

Nvidia RTX A5000 — Đào tiền điện tử

Nvidia RTX A5000 kiếm được đến $3.02 mỗi ngày, tốt nhất khi cho thuê AI ở $0.15/giờ với 1 ưu đãi. Tùy chọn khác: đào NeoScrypt ở 2.18024 Mh/s ($0.20/ngày) and bán hashpower NexaPoW ($-0.02/ngày). Tiêu thụ 229 W điện — ở mức $0.10/kWh, có lợi nhuận ở mức giá hiện tại.

4 minutes ago Similar miners ↓
Bấm để chuyển · 8 mục Đào tiền điện tử 2/8
Best mining algorithm · 52 supported · 23 with live coin price
NeoScrypt · $0.20/day net
Lợi nhuận theo thời gian

Lịch sử thu nhập đào

Loading...
Thời kỳ /Ngày /Tháng
Doanh thu $0.75 $22.50
Chi phí
$0.1/kWh
$0.55 $16.50
Lợi nhuận $0.20 $6.00

Hỗn hợp đồng thuận nội bộ — tổng hợp từ các nguồn bên ngoài, không phải báo giá thô từ một thị trường đơn lẻ.

Tất cả thuật toán có thể đào
23 thuật toán
Thuật toán Lãi / ngày
NEO
NeoScrypt ★ Tốt nhất
2.18024 Mh/s · 229.0 W
$0.20
NEX
NexaPoW
99.0 Mh/s · 230.0 W
$0.05
OCT
Octopus
98.0 Mh/s · 200.0 W
$-0.25
BEA
BeamHashIII
42 Hh/s · 224.0 W
$-0.34
KAW
KAWPOW
42.285 Mh/s · 229.0 W
$-0.35
AUT
Autolykos2
208.217084 Mh/s · 229.0 W
$-0.44
ZHA
Zhash
107 Hh/s · 229.0 W
$-0.48
ETC
Etchash
105.1 Mh/s · 222.0 W
$-0.49
CUC
CuckooCycle
1.6 Hh/s · 120.0 W
$-0.55
LYR
Lyra2REv2
84.82771 Mh/s · 220.0 W
$-0.55
IRO
IronFish
42.0 Mh/s · 240.0 W
$-0.55
KEC
Keccak
1.590813835 Gh/s · 212.0 W
$-0.55
LYR
Lyra2z
7.718245 Mh/s · 161.0 W
$-0.55
NIS
NIST5
62.95565 Mh/s · 217.0 W
$-0.55
X16
X16R
28.653485 Mh/s · 214.0 W
$-0.55
X16
X16Rv2
16.841522 Mh/s · 223.0 W
$-0.55
CUC
Cuckatoo31
0 Hh/s · 147.0 W
$-0.55
CUC
Cuckarood29
3.05 Hh/s · 194.0 W
$-0.55
KHE
KHeavyHash
86.0 Hh/s · 220.0 W
$-0.55
BLA
Blake3
39.5 Hh/s · 180.0 W
$-0.55
ETH
Ethash
105.1 Mh/s · 222.0 W
$-0.55
EQU
Equihash210_9
390.5 Hh/s · 228.0 W
$-0.55
BLA
Blake (2s)
8.411984448 Gh/s · 212.0 W
$-0.55
Mineable coins
Coin Algorithm Doanh thu Chi phí Lợi nhuận
FTC
FTC
Feathercoin
NeoScrypt
2.18024Mh · 229.0W
$0.75 $0.55 $0.20
NEXA
NEXA
Nexa
NexaPoW
99.0Mh · 230.0W
$0.60 $0.55 $0.05
CFX
CFX
Conflux
Octopus
98.0Mh · 200.0W
$0.30 $0.48 $-0.18
BEAM
BEAM
Beam
BeamHashIII
42Hh · 224.0W
$0.21 $0.54 $-0.33
RVN
RVN
Ravencoin
KAWPOW
42.285Mh · 229.0W
$0.20 $0.55 $-0.35
ERG
ERG
Ergo
Autolykos2
208.217084Mh · 229.0W
$0.11 $0.55 $-0.44
LTZ
LTZ
Litecoinz
Zhash
107Hh · 229.0W
$0.07 $0.55 $-0.48
ETC
ETC
Ethereum Classic
Etchash
105.1Mh · 222.0W
$0.06 $0.53 $-0.47
AE
AE
Aeternity
CuckooCycle
1.6Hh · 120.0W
$0.29
MONA
MONA
Monacoin
Lyra2REv2
84.82771Mh · 220.0W
$0.53
IRON
IRON
Iron Fish
IronFish
42.0Mh · 240.0W
$0.58
HoneyComb
261.98Kh · 61.0W
$0.15
Keccak
1.590813835Gh · 212.0W
$0.51
Keccak-C
1.568708505Gh · 214.0W
$0.51
ACM
ACM
Actinium
Lyra2z
7.718245Mh · 161.0W
$0.39
NIST5
62.95565Mh · 217.0W
$0.52
PHI1612
32.46369Mh · 214.0W
$0.51
ProgPowSERO
26.335165Mh · 229.0W
$0.55
ProgPowZ
26.2412Mh · 229.0W
$0.55
Skein2
758.220122Mh · 207.0W
$0.50
Skunkhash
48.153361Mh · 208.0W
$0.50
SonoA
2.699884Mh · 218.0W
$0.52
Tribus
100.077143Mh · 220.0W
$0.53
Ubqhash
86.59541Mh · 229.0W
$0.55
X15
16.879405Mh · 220.0W
$0.53
X16R
28.653485Mh · 214.0W
$0.51
X16RT
17.879432Mh · 222.0W
$0.53
X16Rv2
16.841522Mh · 223.0W
$0.54
X17
17.906513Mh · 224.0W
$0.54
Xevan
7.52885Mh · 211.0W
$0.51
Cuckatoo31
0Hh · 147.0W
$0.35
X21S
12.806641Mh · 221.0W
$0.53
Cuckarood29
3.05Hh · 194.0W
$0.47
HeavyHash
488.035309Mh · 223.0W
$0.54
Chukwa
172Kh · 229.0W
$0.55
KAS
KAS
Kaspa
KHeavyHash
86.0Hh · 220.0W
$0.53
EvrProgPow
99.0Mh · 230.0W
$0.55
Blake3
39.5Hh · 180.0W
$0.43
Ethash
105.1Mh · 222.0W
$0.53
SHA512256d
84.5Mh · 240.0W
$0.58
Equihash210_9
390.5Hh · 228.0W
$0.55
X16S
17.99368Mh · 223.0W
$0.54
Blake (2s)
8.411984448Gh · 212.0W
$0.51
Argon2d4096
80.643Kh · 229.0W
$0.55
BCD
18.825245Mh · 223.0W
$0.54
C11
24.966431Mh · 215.0W
$0.52
Chukwa2
60.886Kh · 229.0W
$0.55
Equihash(125,4)
62Hh · 227.0W
$0.54
Equihash(144,5)
110Hh · 229.0W
$0.55
Equihash(192,7)
56Hh · 229.0W
$0.55
Equihash(210,9)
390Hh · 228.0W
$0.55
HMQ1725
10.397744Mh · 218.0W
$0.52
Nơi đào
Số liệu trực tiếp khi có
View all pools →
Pool Thuật toán hỗ trợ Phí
2Miners 2Miners
CuckooCycle (AE) · BeamHashIII (BEAM) · Autolykos2 (ERG) 1.0% Visit →
AntPool AntPool
Etchash (ETC) · KHeavyHash (KAS) · KAWPOW (RVN) 1.0% Visit →
C
Cedric Crispin Pools
BeamHashIII (BEAM) · KHeavyHash (KAS) · KAWPOW (RVN) Visit →
G
grandpool.io
IronFish (IRON) · NexaPoW (NEXA) Visit →
H
hashbay.io
KHeavyHash (KAS) Visit →
HeroMiners HeroMiners
BeamHashIII (BEAM) · Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) 0.9% Visit →
K1Pool K1Pool
Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) · KHeavyHash (KAS) 1.0% Visit →
M
Molepool
Etchash (ETC) · KAWPOW (RVN) Visit →
N
Nanopool
Octopus (CFX) · KAWPOW (RVN) Visit →
pool.kryptex.com pool.kryptex.com
Octopus (CFX) · Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) Visit →
Rplant Rplant
NexaPoW (NEXA) 1.0% Visit →
S
Solopool
Etchash (ETC) · KHeavyHash (KAS) · KAWPOW (RVN) Visit →
S
Suprnova
KAWPOW (RVN) Visit →
W
WoolyPooly
CuckooCycle (AE) · Octopus (CFX) · Autolykos2 (ERG) Visit →
Rig tương tự · đào tốt nhất
More Nvidia miners
Câu hỏi thường gặp

Về Nvidia RTX A5000

Nvidia RTX A5000 có lợi nhuận không?

Tính đến May 2026, Nvidia RTX A5000 kiếm được $3.02/ngày khi cho thuê trên sàn GPU AI với giá điện $0.1/kWh. Có, hiện tại đang có lãi.

Nvidia RTX A5000 đào được thuật toán nào?

Nvidia RTX A5000 đào được 52 thuật toán; NeoScrypt hiệu quả nhất, tạo $0.87/ngày doanh thu từ đào trực tiếp (trước điện). Hình thức truyền thống — trỏ máy vào pool, nhận thưởng bằng coin.

Nvidia RTX A5000 tiêu thụ bao nhiêu điện?

Nvidia RTX A5000 tiêu thụ 229W điện. Ở $0.1/kWh, tốn khoảng $0.55/ngày tiền điện.