MicroBT Whatsminer M32
As of , the MicroBT Whatsminer M32 earns $-6.04/day mining Sha256 at 62 Th/s drawing 3348.0 W. Profit is net of $0.1/kWh electricity. Source: MiningBoard live profitability index.
The Whatsminer M32 from MicroBT mines the Sha256 algorithm at a maximum hashrate of 62Th with a power consumption of 3348W.
- Algorithm
- SHA-256
- Fan(s)
- 2
- Hashrate
- 62 Th/s
- Interface
- Ethernet
- Manufacturer
- MicroBT
- Model
- Whatsminer M32
- Noise level
- 75dB
- Power
- 3348W
- Release
- Jul 2020
- Size
- 230 x 350 x 490mm
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $2.00 | $60.00 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$8.04 | $241.20 |
| Lợi nhuận | $-6.04 | $-181.20 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Sha256
62Th · 3348.0W
|
54.00 j/Th | $-8.04 |
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 318 kg |
| Nuclear | 347 kg |
| Hydroelectric | 694 kg |
| Geothermal | 1,099 kg |
| Solar | 1,301 kg |
| Biofuels | 6,652 kg |
| Gas | 14,173 kg |
| Coal | 23,719 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $2.00 | $60.00 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$8.04 | $241.20 |
| Lợi nhuận | $-6.04 | $-181.20 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Sha256
62Th · 3348.0W
|
54.00 j/Th | $-8.04 |
The Whatsminer M32 from MicroBT mines the Sha256 algorithm at a maximum hashrate of 62Th with a power consumption of 3348W.
- Algorithm
- SHA-256
- Fan(s)
- 2
- Hashrate
- 62 Th/s
- Interface
- Ethernet
- Manufacturer
- MicroBT
- Model
- Whatsminer M32
- Noise level
- 75dB
- Power
- 3348W
- Release
- Jul 2020
- Size
- 230 x 350 x 490mm
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 318 kg |
| Nuclear | 347 kg |
| Hydroelectric | 694 kg |
| Geothermal | 1,099 kg |
| Solar | 1,301 kg |
| Biofuels | 6,652 kg |
| Gas | 14,173 kg |
| Coal | 23,719 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.