AMD CPU Ryzen 5 1400
As of , the AMD CPU Ryzen 5 1400 earns $-0.10/day mining RandomX at 2.21 Kh/s drawing 65.0 W. Profit is net of $0.1/kWh electricity. Source: MiningBoard live profitability index.
The AMD CPU Ryzen 5 1400 from AMD mines the RandomX algorithm at a maximum hashrate of 2.21Kh with a power consumption of 65W.
- Architecture
- Zen
- Process
- 14 nm
- Release
- 2017
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $0.06 | $1.80 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$0.16 | $4.80 |
| Lợi nhuận | $-0.10 | $-3.00 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
RandomX
2.21Kh · 65.0W
|
j/Mh | $-0.10 |
|
X16Rv2
110Kh · 65.0W
|
1.69 j/h | $-0.16 |
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 6 kg |
| Nuclear | 6 kg |
| Hydroelectric | 13 kg |
| Geothermal | 21 kg |
| Solar | 25 kg |
| Biofuels | 129 kg |
| Gas | 274 kg |
| Coal | 460 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $0.06 | $1.80 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$0.16 | $4.80 |
| Lợi nhuận | $-0.10 | $-3.00 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
RandomX
2.21Kh · 65.0W
|
j/Mh | $-0.10 |
|
X16Rv2
110Kh · 65.0W
|
1.69 j/h | $-0.16 |
The AMD CPU Ryzen 5 1400 from AMD mines the RandomX algorithm at a maximum hashrate of 2.21Kh with a power consumption of 65W.
- Architecture
- Zen
- Process
- 14 nm
- Release
- 2017
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 6 kg |
| Nuclear | 6 kg |
| Hydroelectric | 13 kg |
| Geothermal | 21 kg |
| Solar | 25 kg |
| Biofuels | 129 kg |
| Gas | 274 kg |
| Coal | 460 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.