AMD CPU Ryzen 7 1700X
As of , the AMD CPU Ryzen 7 1700X earns $-0.11/day mining RandomX at 4.51 Kh/s drawing 95.0 W. Profit is net of $0.1/kWh electricity. Source: MiningBoard live profitability index.
The AMD CPU Ryzen 7 1700X from AMD mines the RandomX algorithm at a maximum hashrate of 4.51Kh with a power consumption of 95W.
- Architecture
- Zen
- Process
- 14 nm
- Release
- 2017
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $0.12 | $3.60 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$0.23 | $6.90 |
| Lợi nhuận | $-0.11 | $-3.30 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
RandomX
4.51Kh · 95.0W
|
j/Mh | $-0.10 |
|
X16Rv2
200Kh · 95.0W
|
2.11 j/h | $-0.23 |
|
Lyra2REv3
600Kh · 95.0W
|
0.16 j/h | $-0.23 |
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 9 kg |
| Nuclear | 9 kg |
| Hydroelectric | 19 kg |
| Geothermal | 31 kg |
| Solar | 36 kg |
| Biofuels | 188 kg |
| Gas | 401 kg |
| Coal | 672 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $0.12 | $3.60 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$0.23 | $6.90 |
| Lợi nhuận | $-0.11 | $-3.30 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
RandomX
4.51Kh · 95.0W
|
j/Mh | $-0.10 |
|
X16Rv2
200Kh · 95.0W
|
2.11 j/h | $-0.23 |
|
Lyra2REv3
600Kh · 95.0W
|
0.16 j/h | $-0.23 |
The AMD CPU Ryzen 7 1700X from AMD mines the RandomX algorithm at a maximum hashrate of 4.51Kh with a power consumption of 95W.
- Architecture
- Zen
- Process
- 14 nm
- Release
- 2017
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 9 kg |
| Nuclear | 9 kg |
| Hydroelectric | 19 kg |
| Geothermal | 31 kg |
| Solar | 36 kg |
| Biofuels | 188 kg |
| Gas | 401 kg |
| Coal | 672 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.