AMD CPU Ryzen 9 7950X
As of , the AMD CPU Ryzen 9 7950X earns $0.24/day mining RandomX at 20 Kh/s drawing 120.0 W. Profit is net of $0.1/kWh electricity. Source: MiningBoard live profitability index.
The AMD CPU Ryzen 9 7950X from AMD mines the RandomX algorithm at a maximum hashrate of 20Kh with a power consumption of 120W.
- Architecture
- Zen 4
- Process
- 5 nm
- Release
- 2022
- TDP
- 170 W
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $0.53 | $15.90 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$0.29 | $8.70 |
| Lợi nhuận | $0.24 | $7.20 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
RandomX
20Kh · 120.0W
|
j/Mh | $0.27 |
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 11 kg |
| Nuclear | 12 kg |
| Hydroelectric | 24 kg |
| Geothermal | 39 kg |
| Solar | 46 kg |
| Biofuels | 238 kg |
| Gas | 507 kg |
| Coal | 849 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $0.53 | $15.90 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$0.29 | $8.70 |
| Lợi nhuận | $0.24 | $7.20 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
RandomX
20Kh · 120.0W
|
j/Mh | $0.27 |
The AMD CPU Ryzen 9 7950X from AMD mines the RandomX algorithm at a maximum hashrate of 20Kh with a power consumption of 120W.
- Architecture
- Zen 4
- Process
- 5 nm
- Release
- 2022
- TDP
- 170 W
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 11 kg |
| Nuclear | 12 kg |
| Hydroelectric | 24 kg |
| Geothermal | 39 kg |
| Solar | 46 kg |
| Biofuels | 238 kg |
| Gas | 507 kg |
| Coal | 849 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.