AMD RX 470 4GB
As of , the AMD RX 470 4GB earns $-0.14/day mining BeamHashIII at 16 Hh/s drawing 120.0 W. Profit is net of $0.1/kWh electricity. Source: MiningBoard live profitability index.
The AMD RX 470 4GB from AMD mines the BeamHashIII algorithm at a maximum hashrate of 16Hh with a power consumption of 65W.
- Architecture
- Polaris
- Process
- 14 nm
- Release
- 2016
- TDP
- 120 W
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $0.02 | $0.60 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$0.16 | $4.80 |
| Lợi nhuận | $-0.14 | $-4.20 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
KAWPOW
11.63Mh · 120.0W
|
0.10 j/h | $-0.13 |
|
BeamHashIII
16Hh · 120.0W
|
0.13 j/h | $-0.15 |
|
Autolykos2
51Mh · 120.0W
|
0.43 j/h | $-0.20 |
|
EquihashZEL
12Hh · 120.0W
|
0.10 j/h | $-0.23 |
|
NeoScrypt
600Kh · 120.0W
|
5.00 j/h | $-0.24 |
|
Zhash
18Hh · 120.0W
|
0.15 j/h | $-0.24 |
|
Etchash
28Mh · 120.0W
|
0.23 j/h | $-0.25 |
|
CryptoNightR
630Hh · 120.0W
|
0.19 j/Hh | $-0.27 |
|
NexaPoW
13.5Mh · 65.0W
|
4.81 j/Mh | $-0.14 |
|
Equihash
280Hh · 120.0W
|
j/Kh | $-0.28 |
|
X16R
7Mh · 120.0W
|
0.06 j/h | $-0.29 |
|
KHeavyHash
150Mh · 130.0W
|
j/Gh | $-0.31 |
|
Eaglesong
320Mh · 120.0W
|
j/Gh | $-0.29 |
|
Lyra2z
400Kh · 120.0W
|
3.33 j/h | $-0.29 |
|
X16Rv2
7Mh · 120.0W
|
0.06 j/h | $-0.29 |
|
Handshake
100Mh · 120.0W
|
j/Gh | $-0.29 |
|
BeamHashII
13Hh · 120.0W
|
9.23 j/h | $-0.29 |
|
Lyra2REv3
32Mh · 120.0W
|
3.75 j/h | $-0.29 |
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 6 kg |
| Nuclear | 6 kg |
| Hydroelectric | 13 kg |
| Geothermal | 21 kg |
| Solar | 25 kg |
| Biofuels | 129 kg |
| Gas | 274 kg |
| Coal | 460 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $0.02 | $0.60 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$0.16 | $4.80 |
| Lợi nhuận | $-0.14 | $-4.20 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
KAWPOW
11.63Mh · 120.0W
|
0.10 j/h | $-0.13 |
|
BeamHashIII
16Hh · 120.0W
|
0.13 j/h | $-0.15 |
|
Autolykos2
51Mh · 120.0W
|
0.43 j/h | $-0.20 |
|
EquihashZEL
12Hh · 120.0W
|
0.10 j/h | $-0.23 |
|
NeoScrypt
600Kh · 120.0W
|
5.00 j/h | $-0.24 |
|
Zhash
18Hh · 120.0W
|
0.15 j/h | $-0.24 |
|
Etchash
28Mh · 120.0W
|
0.23 j/h | $-0.25 |
|
CryptoNightR
630Hh · 120.0W
|
0.19 j/Hh | $-0.27 |
|
NexaPoW
13.5Mh · 65.0W
|
4.81 j/Mh | $-0.14 |
|
Equihash
280Hh · 120.0W
|
j/Kh | $-0.28 |
|
X16R
7Mh · 120.0W
|
0.06 j/h | $-0.29 |
|
KHeavyHash
150Mh · 130.0W
|
j/Gh | $-0.31 |
|
Eaglesong
320Mh · 120.0W
|
j/Gh | $-0.29 |
|
Lyra2z
400Kh · 120.0W
|
3.33 j/h | $-0.29 |
|
X16Rv2
7Mh · 120.0W
|
0.06 j/h | $-0.29 |
|
Handshake
100Mh · 120.0W
|
j/Gh | $-0.29 |
|
BeamHashII
13Hh · 120.0W
|
9.23 j/h | $-0.29 |
|
Lyra2REv3
32Mh · 120.0W
|
3.75 j/h | $-0.29 |
The AMD RX 470 4GB from AMD mines the BeamHashIII algorithm at a maximum hashrate of 16Hh with a power consumption of 65W.
- Architecture
- Polaris
- Process
- 14 nm
- Release
- 2016
- TDP
- 120 W
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 6 kg |
| Nuclear | 6 kg |
| Hydroelectric | 13 kg |
| Geothermal | 21 kg |
| Solar | 25 kg |
| Biofuels | 129 kg |
| Gas | 274 kg |
| Coal | 460 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.