free web
        stats
M
MiningBoard Pro
PEARLHASH $0.0305/TH/d XELISHASHV3 $0.0262/KH/d TARIRANDOMX $0.0291/KH/d QHASH $0.0003/MH/d DYNEXSOLVE $0.0027/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0206/MH/d KARLSENHASHV2 $6.6344/GH/d VERSAHASH $0.0010/MH/d ZKSNARK $0.0026/MH/d FISHHASH $0.0074/MH/d KADENA $0.0351/TH/d PEARLHASH $0.0305/TH/d XELISHASHV3 $0.0262/KH/d TARIRANDOMX $0.0291/KH/d QHASH $0.0003/MH/d DYNEXSOLVE $0.0027/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0206/MH/d KARLSENHASHV2 $6.6344/GH/d VERSAHASH $0.0010/MH/d ZKSNARK $0.0026/MH/d FISHHASH $0.0074/MH/d KADENA $0.0351/TH/d
● AMD · GPU · ProgPowZ · RELEASED NOV 2018

AMD Radeon RX 590 — Đào tiền điện tử

AMD Radeon RX 590 kiếm được đến $0.30 mỗi ngày, tốt nhất khi bán hashpower ProgPowZ. Tùy chọn khác: đào ProgPowZ ở 10.757959 Mh/s ($-0.28/ngày). Tiêu thụ 183 W điện — ở mức $0.10/kWh, có lợi nhuận ở mức giá hiện tại.

● 7 minutes ago Similar miners ↓
Bấm để chuyển · 7 mục Đào tiền điện tử 2/7
Best mining algorithm · 69 supported · 22 with live coin price
ProgPowZ · $-0.28/day net
Lợi nhuận theo thời gian

Lịch sử thu nhập đào

Loading...
Thời kỳ /Ngày /Tháng
Doanh thu $0.16 $4.80
Chi phí
$0.1/kWh
$0.44 $13.20
Lợi nhuận $-0.28 $-8.40

Hỗn hợp đồng thuận nội bộ — tổng hợp từ các nguồn bên ngoài, không phải báo giá thô từ một thị trường đơn lẻ.

Tất cả thuật toán có thể đào
22 thuật toán
Thuật toán Lãi / ngày
PRO
ProgPowZ ★ Tốt nhất
10.757959 Mh/s · 183.0 W
$-0.28
BeamHashIII hashing algorithm logo
15 Hh/s · 137.0 W
$-0.35
Zhash hashing algorithm logo
29 Hh/s · 149.0 W
$-0.36
KAWPOW hashing algorithm logo
11.729051 Mh/s · 175.0 W
$-0.37
RandomX hashing algorithm logo
554 Hh/s · 125.0 W
$-0.42
Etchash hashing algorithm logo
23.4089 Mh/s · 113.0 W
$-0.42
EQU
14 Hh/s · 96.0 W
$-0.44
EQU
114 Hh/s · 107.0 W
$-0.44
Lyra2REv2 hashing algorithm logo
37.24508 Mh/s · 184.0 W
$-0.44
Lyra2REv3 hashing algorithm logo
42.503376 Mh/s · 183.0 W
$-0.44
Lyra2z hashing algorithm logo
691.8 Kh/s · 184.0 W
$-0.44
X16
8.289 Mh/s · 163.0 W
$-0.44
CuckooCycle hashing algorithm logo
2 Hh/s · 147.0 W
$-0.44
CRY
734 Hh/s · 177.0 W
$-0.44
CRY
837 Hh/s · 149.0 W
$-0.44
BEA
13 Hh/s · 112.0 W
$-0.44
Handshake hashing algorithm logo
152.2 Mh/s · 183.0 W
$-0.44
CUC
57 Hh/s · 164.0 W
$-0.44
Blake3 hashing algorithm logo
510.91 Mh/s · 130.0 W
$-0.44
Ethash hashing algorithm logo
27.308789 Mh/s · 163.0 W
$-0.44
BLA
2.798199298 Gh/s · 118.0 W
$-0.44
Eaglesong hashing algorithm logo
369.909 Mh/s · 181.0 W
$-0.44
Mineable coins
Coin Algorithm Doanh thu Chi phí Lợi nhuận
ZANO
ZANO
ProgPowZ
10.757959Mh · 183.0W
$0.16 $0.44 $-0.28
BEAM
BEAM ⚠
Beam
BeamHashIII
15Hh · 137.0W
$0.09 $0.33 $-0.24
LTZ
LTZ ⚠
Litecoinz
Zhash
29Hh · 149.0W
$0.08 $0.36 $-0.28
RVN
RVN
Ravencoin
KAWPOW
11.729051Mh · 175.0W
$0.07 $0.42 $-0.35
XMR
XMR
Monero
RandomX
554Hh · 125.0W
$0.02 $0.30 $-0.28
ETC
ETC
Ethereum Classic
Etchash
23.4089Mh · 113.0W
$0.02 $0.27 $-0.25
—
CNReverseWaltz
1.104Kh · 126.0W
— $0.30 —
—
Chukwa2
18.87Kh · 111.0W
— $0.27 —
—
Equihash(125,4)
15Hh · 101.0W
— $0.24 —
—
Equihash(144,5)
23Hh · 99.0W
— $0.24 —
—
Equihash(192,7)
14Hh · 96.0W
— $0.23 —
—
Equihash(210,9)
114Hh · 107.0W
— $0.26 —
—
HMQ1725
6.49916Mh · 185.0W
— $0.44 —
—
HoneyComb
29.883234Mh · 182.0W
— $0.44 —
MONA
Monacoin
Lyra2REv2
37.24508Mh · 184.0W
— $0.44 —
—
Lyra2REv3
42.503376Mh · 183.0W
— $0.44 —
ACM
ACM ⚠
Actinium
Lyra2z
691.8Kh · 184.0W
— $0.44 —
—
PHI1612
17.958757Mh · 185.0W
— $0.44 —
—
ProgPowSERO
10.605014Mh · 183.0W
— $0.44 —
—
Skein2
314.722082Mh · 183.0W
— $0.44 —
—
Skunkhash
28.294956Mh · 193.0W
— $0.46 —
—
SonoA
1.550393Mh · 181.0W
— $0.43 —
—
Tribus
46.998564Mh · 184.0W
— $0.44 —
—
Ubqhash
27.021776Mh · 162.0W
— $0.39 —
—
X16R
8.289Mh · 163.0W
— $0.39 —
—
X16RT
10.598959Mh · 162.0W
— $0.39 —
—
Cuckaroo29b
2Hh · 114.0W
— $0.27 —
AE
AE ⚠
Aeternity
CuckooCycle
2Hh · 147.0W
— $0.35 —
—
Chukwa
56.044Kh · 184.0W
— $0.44 —
—
CryptoNightFast
1.545Kh · 135.0W
— $0.32 —
—
CryptoNightGPU
734Hh · 177.0W
— $0.42 —
—
CryptoNightHaven
988Hh · 161.0W
— $0.39 —
—
CryptoNightHeavy
985Hh · 160.0W
— $0.38 —
—
CryptoNightLiteV7
1.612Kh · 135.0W
— $0.32 —
—
CryptoNightR
837Hh · 149.0W
— $0.36 —
—
CryptoNightSaber
983Hh · 129.0W
— $0.31 —
—
CryptoNightStelliteV4
794Hh · 121.0W
— $0.29 —
—
CryptoNightV8
836Hh · 126.0W
— $0.30 —
—
Equihash(96,5)
15.182Kh · 0.0W
— — —
—
PHI2
6.381Mh · 184.0W
— $0.44 —
EPIC
EPIC ⚠
Epic Cash
ProgPow
9.634Mh · 184.0W
— $0.44 —
—
CryptoNightConceal
1.564Kh · 106.0W
— $0.25 —
—
CryptoNightHeavyX
425Hh · 147.0W
— $0.35 —
—
CryptoNightTurtle
6.759Kh · 152.0W
— $0.36 —
—
Cuckaroo29S
2Hh · 114.0W
— $0.27 —
—
Argon2d-dyn
92.133Kh · 187.0W
— $0.45 —
—
BeamHashII
13Hh · 112.0W
— $0.27 —
—
Equihash+Scrypt
10.104Kh · 138.0W
— $0.33 —
HNS
HNS
Handshake
Handshake
152.2Mh · 183.0W
— $0.44 —
—
CryptoNightUPX2
26.71Kh · 136.0W
— $0.33 —
—
Astralhash
15.974467Mh · 183.0W
— $0.44 —
—
Dedal
10.437067Mh · 185.0W
— $0.44 —
—
Jeonghash
8.943941Mh · 156.0W
— $0.37 —
—
Lyra2vc0ban
45.542661Mh · 0.0W
— — —
—
Padihash
7.562321Mh · 185.0W
— $0.44 —
—
Pawelhash
7.812636Mh · 181.0W
— $0.43 —
—
X11k
2.117996Mh · 173.0W
— $0.42 —
—
RandomKEVA
552Hh · 57.0W
— $0.14 —
—
RandomSFX
551Hh · 56.0W
— $0.13 —
—
CuckooBFC
57Hh · 164.0W
— $0.39 —
ALPH
ALPH
Blake3
510.91Mh · 130.0W
— $0.31 —
—
CryptoNightFastV2
1.631Kh · 122.0W
— $0.29 —
—
Argon2d-ninja
0Hh · 119.0W
— $0.29 —
—
Ethash
27.308789Mh · 163.0W
— $0.39 —
—
Blake (2s)
2.798199298Gh · 118.0W
— $0.28 —
—
Blake (2s-Kadena)
487.538Mh · 182.0W
— $0.44 —
CKB
CKB
Nervos
Eaglesong
369.909Mh · 181.0W
— $0.43 —
—
BCD
11.853425Mh · 123.0W
— $0.30 —
—
C11
14.209144Mh · 162.0W
— $0.39 —
Nơi đào
Số liệu trực tiếp khi có
View all pools →
Pool Thuật toán hỗ trợ Phí
CuckooCycle (AE) · BeamHashIII (BEAM) · Eaglesong (CKB) 1.0% Visit →
★ AntPool AntPool
Blake3 (ALPH) · Eaglesong (CKB) · Etchash (ETC) 0.0% Visit →
Blake3 (ALPH) · Eaglesong (CKB) · Etchash (ETC) — Visit →
Blake3 (ALPH) · BeamHashIII (BEAM) · Handshake (HNS) — Visit →
BeamHashIII (BEAM) · Etchash (ETC) 0.9% Visit →
Etchash (ETC) · KAWPOW (RVN) 1.0% Visit →
Etchash (ETC) — Visit →
KAWPOW (RVN) · RandomX (XMR) — Visit →
Blake3 (ALPH) · Etchash (ETC) · KAWPOW (RVN) — Visit →
RandomX (XMR) — Visit →
RandomX (XMR) 1.0% Visit →
RandomX (XMR) 0.6% Visit →
KAWPOW (RVN) · RandomX (XMR) — Visit →
CuckooCycle (AE) · Blake3 (ALPH) · Etchash (ETC) — Visit →
Rig tương tự · đào tốt nhất
More AMD miners
Thuật toán & coin hôm nay
ZANO (ZANO) cryptocurrency logo
ZANO · ZANO
Hashrate mạng 389.18 GH/s
Tỷ lệ trong mạng 0.002764%
Xem trang coin đầy đủ →
Bán hashpower thay vì đào?
Thị trường hashrate $0.30
Tốt hơn đào $0.58/ngày
Xem chi tiết →
Thử hashrate của bạn
Mh/s
W
Income/d
$0.00
Cost/d
$0.00
Profit/d
$0.00
Câu hỏi thường gặp

Về AMD Radeon RX 590

AMD Radeon RX 590 có lợi nhuận không?

Tính đến September 2026, AMD Radeon RX 590 thu $-0.28/ngày khi đào ProgPowZ ở giá điện $0.1/kWh. Ở mức giá điện này thì không có lãi.

AMD Radeon RX 590 đào được thuật toán nào?

AMD Radeon RX 590 đào được 69 thuật toán; ProgPowZ hiệu quả nhất, tạo $0.16/ngày doanh thu từ đào trực tiếp (trước điện). Hình thức truyền thống — trỏ máy vào pool, nhận thưởng bằng coin.

AMD Radeon RX 590 tiêu thụ bao nhiêu điện?

AMD Radeon RX 590 tiêu thụ 183W điện. Ở $0.1/kWh, tốn khoảng $0.44/ngày tiền điện.