free web
        stats
M
MiningBoard Pro
PEARLHASH $0.0292/TH/d XELISHASHV3 $0.0326/KH/d TARIRANDOMX $0.0306/KH/d QHASH $0.0004/MH/d DYNEXSOLVE $0.0028/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0146/MH/d KARLSENHASHV2 $8.5209/GH/d VERSAHASH $0.0014/MH/d ZKSNARK $0.0030/MH/d FISHHASH $0.0073/MH/d KADENA $0.0463/TH/d PEARLHASH $0.0292/TH/d XELISHASHV3 $0.0326/KH/d TARIRANDOMX $0.0306/KH/d QHASH $0.0004/MH/d DYNEXSOLVE $0.0028/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0146/MH/d KARLSENHASHV2 $8.5209/GH/d VERSAHASH $0.0014/MH/d ZKSNARK $0.0030/MH/d FISHHASH $0.0073/MH/d KADENA $0.0463/TH/d
● AMD · GPU · ProgPowZ · RELEASED MAY 2022

AMD Radeon RX 6650 XT — Đào tiền điện tử

AMD Radeon RX 6650 XT kiếm được đến $0.60 mỗi ngày, tốt nhất khi bán hashpower ProgPowZ. Tùy chọn khác: đào ProgPowZ ở 16.6799 Mh/s ($-0.10/ngày). Tiêu thụ 157 W điện — ở mức $0.10/kWh, có lợi nhuận ở mức giá hiện tại.

● 10 minutes ago Similar miners ↓
Bấm để chuyển · 7 mục Đào tiền điện tử 2/7
Best mining algorithm · 52 supported · 32 with live coin price
ProgPowZ · $-0.10/day net
Lợi nhuận theo thời gian

Lịch sử thu nhập đào

Loading...
Thời kỳ /Ngày /Tháng
Doanh thu $0.28 $8.40
Chi phí
$0.1/kWh
$0.38 $11.40
Lợi nhuận $-0.10 $-3.00

Hỗn hợp đồng thuận nội bộ — tổng hợp từ các nguồn bên ngoài, không phải báo giá thô từ một thị trường đơn lẻ.

Tất cả thuật toán có thể đào
32 thuật toán
Thuật toán Lãi / ngày
PRO
ProgPowZ ★ Tốt nhất
16.6799 Mh/s · 157.0 W
$-0.10
FiroPoW hashing algorithm logo
16.7152 Mh/s · 157.0 W
$-0.13
Octopus hashing algorithm logo
28.0 Mh/s · 70.0 W
$-0.14
FishHash hashing algorithm logo
16.0 Mh/s · 80.0 W
$-0.26
KAWPOW hashing algorithm logo
16.1754 Mh/s · 157.0 W
$-0.28
Zhash hashing algorithm logo
29.0 Hh/s · 70.0 W
$-0.30
Autolykos2 hashing algorithm logo
48.0989 Mh/s · 63.0 W
$-0.32
NexaPoW hashing algorithm logo
28.5 Mh/s · 65.0 W
$-0.33
Etchash hashing algorithm logo
37 Mh/s · 0.0 W
$-0.35
DYN
2.5 Kh/s · 70.0 W
$-0.37
KHeavyHash hashing algorithm logo
360.448 Mh/s · 154.0 W
$-0.38
Sha256 hashing algorithm logo
460 Mh/s · 80.0 W
$-0.38
X16
17.8611 Mh/s · 156.0 W
$-0.38
X16
17.1544 Mh/s · 156.0 W
$-0.38
Cuckatoo32 hashing algorithm logo
3.6 Hh/s · 70.0 W
$-0.38
VerusHash hashing algorithm logo
6.8455 Mh/s · 127.0 W
$-0.38
CUC
6.5 Gh/s · 80.0 W
$-0.38
EVR
27.0 Mh/s · 60.0 W
$-0.38
Blake3 hashing algorithm logo
14.5 Hh/s · 60.0 W
$-0.38
Ethash hashing algorithm logo
37 Mh/s · 0.0 W
$-0.38
IronFish hashing algorithm logo
7.1 Gh/s · 50.0 W
$-0.38
SHA
750.0 Mh/s · 60.0 W
$-0.38
PYR
1.8 Gh/s · 80.0 W
$-0.38
KAR
540 Mh/s · 70.0 W
$-0.38
HOO
235 Mh/s · 80.0 W
$-0.38
ABE
27 Mh/s · 60.0 W
$-0.38
MER
33 Mh/s · 70.0 W
$-0.38
QHA
65 Mh/s · 110.0 W
$-0.38
BLA
3.606799006 Gh/s · 51.0 W
$-0.38
EQU
19 Hh/s · 66.0 W
$-0.38
EQU
129.288 Hh/s · 60.0 W
$-0.38
Lyra2REv2 hashing algorithm logo
53.2468 Mh/s · 155.0 W
$-0.38
Mineable coins
Coin Algorithm Doanh thu Chi phí Lợi nhuận
ZANO
ZANO
ProgPowZ
16.6799Mh · 157.0W
$0.28 $0.38 $-0.10
FIRO
Firo
FiroPoW
16.7152Mh · 157.0W
$0.25 $0.38 $-0.13
CFX
CFX ⚠
Conflux
Octopus
28.0Mh · 70.0W
$0.24 $0.17 $0.07
IRON
IRON ⚠
Iron Fish
FishHash
16.0Mh · 80.0W
$0.12 $0.19 $-0.07
RVN
RVN
Ravencoin
KAWPOW
16.1754Mh · 157.0W
$0.10 $0.38 $-0.28
LTZ
LTZ ⚠
Litecoinz
Zhash
29.0Hh · 70.0W
$0.08 $0.17 $-0.09
ERG
ERG ⚠
Ergo
Autolykos2
48.0989Mh · 63.0W
$0.06 $0.15 $-0.09
NEXA
NEXA ⚠
Nexa
NexaPoW
28.5Mh · 65.0W
$0.05 $0.16 $-0.11
ETC
ETC
Ethereum Classic
Etchash
37Mh · 0.0W
$0.03 — $0.03
DNX
DNX ⚠
DNX
DynexSolve
2.5Kh · 70.0W
$0.01 $0.17 $-0.16
KAS
KAS
Kaspa
KHeavyHash
360.448Mh · 154.0W
— $0.37 —
BTC
BTC
Bitcoin
Sha256
460Mh · 80.0W
— $0.19 —
—
Ubqhash
3.1429Mh · 59.0W
— $0.14 —
—
X16R
17.8611Mh · 156.0W
— $0.37 —
—
X16RT
17.9245Mh · 155.0W
— $0.37 —
—
X16Rv2
17.1544Mh · 156.0W
— $0.37 —
GRIN
GRIN ⚠
Grin
Cuckatoo32
3.6Hh · 70.0W
— $0.17 —
—
X21S
11.7941Mh · 155.0W
— $0.37 —
—
HeavyHash
427.1167Mh · 156.0W
— $0.37 —
—
Curvehash
1.91248Mh · 40.0W
— $0.10 —
—
Radiant
653.9427Mh · 157.0W
— $0.38 —
—
SHA256DT
2.022055936Gh · 149.0W
— $0.36 —
VRSC
VRSC ⚠
Verus
VerusHash
6.8455Mh · 127.0W
— $0.30 —
RTM
RTM ⚠
RTM
GhostRider
783Hh · 104.0W
— $0.25 —
—
BMW512
1.506844119Gh · 150.0W
— $0.36 —
EPIC
EPIC ⚠
Epic Cash
ProgPow
0.0Hh · 0.0W
— — —
—
Cuckaroo29
6.5Gh · 80.0W
— $0.19 —
EVR
EVR ⚠
EVR
EvrProgPow
27.0Mh · 60.0W
— $0.14 —
—
Skydoge
460.0Mh · 80.0W
— $0.19 —
ALPH
ALPH
Blake3
14.5Hh · 60.0W
— $0.14 —
VTC
VTC ⚠
Vertcoin
Verthash
372.5145Kh · 97.0W
— $0.23 —
—
Memehash
17.0Mh · 90.0W
— $0.22 —
—
Ethash
37Mh · 0.0W
— — —
—
IronFish
7.1Gh · 50.0W
— $0.12 —
—
SHA512256d
750.0Mh · 60.0W
— $0.14 —
—
PyrinHash
1.8Gh · 80.0W
— $0.19 —
—
KarlsenHashV2
540Mh · 70.0W
— $0.17 —
—
Hoohash
235Mh · 80.0W
— $0.19 —
—
Abelhash
27Mh · 60.0W
— $0.14 —
—
Meraki
33Mh · 70.0W
— $0.17 —
—
Qhash
65Mh · 110.0W
— $0.26 —
—
Blake (2s)
3.606799006Gh · 51.0W
— $0.12 —
—
BCD
12.129873Mh · 58.0W
— $0.14 —
—
C11
14.6807Mh · 53.0W
— $0.13 —
—
Equihash(125,4)
22.5Hh · 131.0W
— $0.31 —
—
Equihash(144,5)
32Hh · 66.0W
— $0.16 —
—
Equihash(192,7)
19Hh · 66.0W
— $0.16 —
—
Equihash(210,9)
129.288Hh · 60.0W
— $0.14 —
MONA
Monacoin
Lyra2REv2
53.2468Mh · 155.0W
— $0.37 —
—
PHI1612
31.8178Mh · 154.0W
— $0.37 —
—
ProgPowSERO
16.6392Mh · 157.0W
— $0.38 —
—
Tribus
90.8062Mh · 154.0W
— $0.37 —
Nơi đào
Số liệu trực tiếp khi có
View all pools →
Pool Thuật toán hỗ trợ Phí
Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) · KHeavyHash (KAS) 1.0% Visit →
★ AntPool AntPool
Blake3 (ALPH) · Sha256 (BTC) · Etchash (ETC) 0.0% Visit →
Blake3 (ALPH) · Sha256 (BTC) · Etchash (ETC) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Blake3 (ALPH) · Sha256 (BTC) · FiroPoW (FIRO) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Sha256 (BTC) 0.0% Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) 0.9% Visit →
Sha256 (BTC) · Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) 1.0% Visit →
Sha256 (BTC) · Etchash (ETC) — Visit →
Octopus (CFX) · KAWPOW (RVN) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Sha256 (BTC) 0.0% Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Blake3 (ALPH) · Sha256 (BTC) · Octopus (CFX) — Visit →
FiroPoW (FIRO) · NexaPoW (NEXA) 1.0% Visit →
Sha256 (BTC) 4.0% Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
GhostRider (RTM) · KAWPOW (RVN) · Verthash (VTC) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Blake3 (ALPH) · Octopus (CFX) · Autolykos2 (ERG) — Visit →
Rig tương tự · đào tốt nhất
More AMD miners
Thuật toán & coin hôm nay
ZANO (ZANO) cryptocurrency logo
ZANO · ZANO
Hashrate mạng 330.34 GH/s
Tỷ lệ trong mạng 0.005049%
Xem trang coin đầy đủ →
Bán hashpower thay vì đào?
Thị trường hashrate $0.60
Tốt hơn đào $0.70/ngày
Xem chi tiết →
Thử hashrate của bạn
Mh/s
W
Income/d
$0.00
Cost/d
$0.00
Profit/d
$0.00
Câu hỏi thường gặp

Về AMD Radeon RX 6650 XT

AMD Radeon RX 6650 XT có lợi nhuận không?

Tính đến September 2026, AMD Radeon RX 6650 XT thu $-0.10/ngày khi đào ProgPowZ ở giá điện $0.1/kWh. Ở mức giá điện này thì không có lãi.

AMD Radeon RX 6650 XT đào được thuật toán nào?

AMD Radeon RX 6650 XT đào được 52 thuật toán; ProgPowZ hiệu quả nhất, tạo $0.28/ngày doanh thu từ đào trực tiếp (trước điện). Hình thức truyền thống — trỏ máy vào pool, nhận thưởng bằng coin.

AMD Radeon RX 6650 XT tiêu thụ bao nhiêu điện?

AMD Radeon RX 6650 XT tiêu thụ 157W điện. Ở $0.1/kWh, tốn khoảng $0.38/ngày tiền điện.