AMD RX 6700 10GB
As of , the AMD RX 6700 10GB earns $-0.25/day mining KAWPOW at 23.3 Mh/s drawing 155.0 W. Profit is net of $0.1/kWh electricity. Source: MiningBoard live profitability index.
The AMD RX 6700 10GB from AMD mines the KAWPOW algorithm at a maximum hashrate of 23.3Mh with a power consumption of 155W.
- Architecture
- RDNA 2
- Process
- 7 nm
- Release
- 2020
- TDP
- 175 W
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $0.12 | $3.60 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$0.37 | $11.10 |
| Lợi nhuận | $-0.25 | $-7.50 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
KAWPOW
23.3Mh · 155.0W
|
0.15 j/h | $-0.05 |
|
Etchash
45Mh · 100.0W
|
0.45 j/h | $-0.18 |
|
Ethash
45Mh · 100.0W
|
2.22 j/Mh | $-0.18 |
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 14 kg |
| Nuclear | 16 kg |
| Hydroelectric | 32 kg |
| Geothermal | 50 kg |
| Solar | 60 kg |
| Biofuels | 307 kg |
| Gas | 656 kg |
| Coal | 1,097 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $0.12 | $3.60 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$0.37 | $11.10 |
| Lợi nhuận | $-0.25 | $-7.50 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
KAWPOW
23.3Mh · 155.0W
|
0.15 j/h | $-0.05 |
|
Etchash
45Mh · 100.0W
|
0.45 j/h | $-0.18 |
|
Ethash
45Mh · 100.0W
|
2.22 j/Mh | $-0.18 |
The AMD RX 6700 10GB from AMD mines the KAWPOW algorithm at a maximum hashrate of 23.3Mh with a power consumption of 155W.
- Architecture
- RDNA 2
- Process
- 7 nm
- Release
- 2020
- TDP
- 175 W
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 14 kg |
| Nuclear | 16 kg |
| Hydroelectric | 32 kg |
| Geothermal | 50 kg |
| Solar | 60 kg |
| Biofuels | 307 kg |
| Gas | 656 kg |
| Coal | 1,097 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.