free web
        stats
M
MiningBoard Pro
XELISHASHV3 $0.0203/KH/d TARIRANDOMX $0.0157/KH/d QHASH $0.0001/MH/d DYNEXSOLVE $0.0174/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0090/MH/d KARLSENHASHV2 $5.0428/GH/d VERSAHASH $0.0158/MH/d FISHHASH $0.0000/MH/d KADENA $0.0215/TH/d IRONFISH $0.0003/GH/d ETHASH $0.0026/MH/d XELISHASHV3 $0.0203/KH/d TARIRANDOMX $0.0157/KH/d QHASH $0.0001/MH/d DYNEXSOLVE $0.0174/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0090/MH/d KARLSENHASHV2 $5.0428/GH/d VERSAHASH $0.0158/MH/d FISHHASH $0.0000/MH/d KADENA $0.0215/TH/d IRONFISH $0.0003/GH/d ETHASH $0.0026/MH/d
AMD · GPU · Octopus · RELEASED MAR 2021

AMD Radeon RX 6700 XT — Đào

Lợi nhuận /day
$-0.18
Doanh thu /day
$0.27
2.7 CFX/day
Chi phí $0.45 @ $0.1/kWh
Hashrate
11.7651Mh/s
Octopus
Power · Efficiency
186.0W
15.81 j/Mh

AMD Radeon RX 6700 XT lỗ đến $0.18 mỗi ngày, tốt nhất khi bán hashpower KAWPOW. Tùy chọn khác: đào Octopus ở 11.7651 Mh/s ($0.28/ngày). Tiêu thụ 186 W điện — ở mức $0.10/kWh, chưa hòa vốn ở mức giá hiện tại.

less than a minute ago Similar miners ↓

AMD Radeon RX 6700 XT đào Octopus hiệu quả nhất. Trang này có bảng xếp hạng đầy đủ các thuật toán, các tùy chọn merged-mining, pool gợi ý, và biểu đồ lịch sử thu nhập có thể chuyển bằng cách bấm vào bất kỳ dòng nào.

Best mining algorithm · 100 supported · 33 with live coin price
Octopus · $-0.28/day net
Top mineable algorithms
Sorted by net $/day · click any row to view its history below
100 total · 33 with live price
OCT
Octopus ★ Best
11.7651 Mh/s · 186.0 W · 15.81 J/M
Net / day
$-0.28
KAW
KAWPOW
25.44 Mh/s · 140.0 W · 0.18 J/
Net / day
$-0.34
BEA
BeamHashIII
21 Hh/s · 134.0 W · 0.16 J/
Net / day
$-0.36
CUC
CuckooCycle
4 Hh/s · 178.0 W · 0.02 J/
Net / day
$-0.39
AUT
Autolykos2
89.08962 Mh/s · 101.0 W · 0.88 J/
Net / day
$-0.40
ETC
Etchash
47.024545 Mh/s · 121.0 W · 0.39 J/
Net / day
$-0.41
NEX
NexaPoW
25.598168 Mh/s · 161.0 W · 6.29 J/M
Net / day
$-0.44
LYR
Lyra2REv2
53.892503 Mh/s · 91.0 W · 1.69 J/M
Net / day
$-0.44
IRO
IronFish
8.5 Gh/s · 60.0 W · 7.06 J/G
Net / day
$-0.45
KHE
KHeavyHash
489.368256 Mh/s · 143.0 W
Net / day
$-0.45
SHA
Sha256
550 Mh/s · 90.0 W · 0.16 J/M
Net / day
$-0.45
PYR
PyrinHash
2.2 Gh/s · 80.0 W · 36.36 J/G
Net / day
$-0.45
MER
Meraki
46 Mh/s · 100.0 W · 2.17 J/M
Net / day
$-0.45
X16
X16Rv2
14.404304 Mh/s · 86.0 W · 0.17 J/
Net / day
$-0.45
CUC
Cuckatoo32
0 Hh/s · 207.0 W · Inf J/H
Net / day
$-0.45
EAG
Eaglesong
868.369066 Mh/s · 70.0 W
Net / day
$-0.45
BLA
Blake (2s)
6.468256321 Gh/s · 152.0 W · 0.04 J/
Net / day
$-0.45
FIS
FishHash
22.0 Mh/s · 140.0 W
Net / day
$-0.45
ZHA
Zhash
58 Hh/s · 99.0 W · 0.59 J/
Net / day
$-0.45
CUC
Cuckarood29
5 Hh/s · 143.0 W · 28.60 J/H
Net / day
$-0.45
BEA
BeamHashII
31 Hh/s · 173.0 W · 5.58 J/
Net / day
$-0.45
QHA
Qhash
83 Mh/s · 130.0 W · 1.57 J/M
Net / day
$-0.45
DYN
DynexSolve
3.5 Kh/s · 100.0 W · 28.57 J/K
Net / day
$-0.45
BLA
Blake3
932.1064 Mh/s · 95.0 W · 0.10 J/M
Net / day
$-0.45
ETH
Ethash
47.024545 Mh/s · 121.0 W · 2.57 J/M
Net / day
$-0.45
ABE
Abelhash
46 Mh/s · 100.0 W · 2.17 J/M
Net / day
$-0.45
HOO
Hoohash
290 Mh/s · 90.0 W · 0.31 J/M
Net / day
$-0.45
VER
VerusHash
11.838628 Mh/s · 122.0 W · 0.10 J/
Net / day
$-0.45
TON
Ton
2.3 Gh/s · 110.0 W · 47.83 J/G
Net / day
$-0.45
X16
X16R
15.071271 Mh/s · 81.0 W · 0.19 J/
Net / day
$-0.45
MEO
MeowPow
22 Mh/s · 110.0 W · 5.00 J/M
Net / day
$-0.45
KAR
KarlsenHashV2
650 Mh/s · 70.0 W · 0.11 J/M
Net / day
$-0.45
LYR
Lyra2REv3
40.913802 Mh/s · 72.0 W · 1.76 J/
Net / day
$-0.45
Thu nhập đào · thuật toán đã chọn

Lịch sử thu nhập theo thuật toán ▶ Octopus

Lợi nhuận ròng $/ngày nếu bạn đào liên tục thuật toán này tại $0.1/kWh. Bấm vào thuật toán bất kỳ ở trên để chuyển.

Octopus chưa từng là thuật toán đào chiến thắng trong 30 ngày qua. Bấm dòng có dấu ★ Best để xem lịch sử của thuật toán đang chiến thắng.
Lợi nhuận theo thời gian

Dự báo hàng ngày

Loading...
Thời kỳ /Ngày /Tháng
Doanh thu $0.17 $5.10
Chi phí
$0.1/kWh
$0.45 $13.50
Lợi nhuận $-0.28 $-8.40
Mineable coins
100 algos
Coin Algorithm Doanh thu Chi phí Lợi nhuận
CFX
CFX
Conflux
Octopus
11.7651Mh · 186.0W
$0.17 $0.45 $-0.28
RVN
RVN
Ravencoin
KAWPOW
25.44Mh · 140.0W
$0.11 $0.34 $-0.23
BEAM
BEAM
Beam
BeamHashIII
21Hh · 134.0W
$0.09 $0.32 $-0.23
AE
AE
Aeternity
CuckooCycle
4Hh · 178.0W
$0.06 $0.43 $-0.37
ERG
ERG
Ergo
Autolykos2
89.08962Mh · 101.0W
$0.05 $0.24 $-0.19
ETC
ETC
Ethereum Classic
Etchash
47.024545Mh · 121.0W
$0.04 $0.29 $-0.25
NEXA
NEXA
Nexa
NexaPoW
25.598168Mh · 161.0W
$0.01 $0.39 $-0.38
MONA
MONA
Monacoin
Lyra2REv2
53.892503Mh · 91.0W
$0.01 $0.22 $-0.21
IRON
IRON
Iron Fish
IronFish
8.5Gh · 60.0W
$0.14
KAS
KAS
Kaspa
KHeavyHash
489.368256Mh · 143.0W
$0.34
BTC
BTC
Bitcoin
Sha256
550Mh · 90.0W
$0.22
CryptoNightGPU
2.2Hh · 150.0W
$0.36
X16S
15.0568Mh · 81.0W
$0.19
SHA-256csm
1.715646415Gh · 62.0W
$0.15
0x10
24.954288Mh · 161.0W
$0.39
Equihash(192,7)
33Hh · 100.0W
$0.24
Dedal
15.795329Mh · 149.0W
$0.36
PHI1612
24.862844Mh · 160.0W
$0.38
X16RTVEIL
15.069129Mh · 80.0W
$0.19
PyrinHash
2.2Gh · 80.0W
$0.19
GhostRider
1.271Kh · 91.0W
$0.22
Meraki
46Mh · 100.0W
$0.24
Cortex
7.5Gh · 82.0W
$0.20
X16Rv2
14.404304Mh · 86.0W
$0.21
HeavyHash
340.750995Mh · 185.0W
$0.44
FIRO
FIRO
Firo
FiroPoW
21.88905Mh · 185.0W
$0.44
Padihash
14.60976Mh · 93.0W
$0.22
GRIN
GRIN
Grin
Cuckatoo32
0Hh · 207.0W
$0.50
Phi5
7Hh · 185.0W
$0.44
X25X
2.01377Mh · 57.0W
$0.14
Globalhash
59.578381Mh · 74.0W
$0.18
X17
15.036856Mh · 84.0W
$0.20
X18
11.98453Mh · 162.0W
$0.39
CKB
CKB
Nervos
Eaglesong
868.369066Mh · 70.0W
$0.17
Mike
1.467Gh · 128.0W
$0.31
Pufferfish2
1.493Gh · 101.0W
$0.24
Argon2d-16000
8.738Kh · 109.0W
$0.26
Blake (2s)
6.468256321Gh · 152.0W
$0.36
VTC
VTC
Vertcoin
Verthash
661.914Kh · 148.0W
$0.36
CNReverseWaltz
1.478Kh · 132.0W
$0.32
Chukwa2
30.624Kh · 176.0W
$0.42
Chukwa
92.197Kh · 194.0W
$0.47
LTZ
LTZ
Litecoinz
Zhash
58Hh · 99.0W
$0.24
Equihash(144,5)
59Hh · 190.0W
$0.46
Equihash(210,9)
187Hh · 142.0W
$0.34
Cuckaroo29S
4Hh · 175.0W
$0.42
TimeTravel10
33.05766Mh · 77.0W
$0.18
Cuckarood29
5Hh · 143.0W
$0.34
BeamHashII
31Hh · 173.0W
$0.42
SonoA
2.441303Mh · 162.0W
$0.39
EvrProgPow
23.286139Mh · 186.0W
$0.45
Circcash
1.784105Mh · 59.0W
$0.14
BCD
17.557354Mh · 82.0W
$0.20
Curvehash
10.324846Mh · 194.0W
$0.47
ProgPowZ
20.38631Mh · 134.0W
$0.32
HMQ1725
9.208594Mh · 77.0W
$0.18
ProgPowSERO
20.830387Mh · 202.0W
$0.48
X21S
10.12299Mh · 79.0W
$0.19
ProgPowVeil
23.3Mh · 186.0W
$0.45
Qhash
83Mh · 130.0W
$0.31
MTP
22.0Mh · 120.0W
$0.29
EPIC
EPIC
Epic Cash
ProgPow
45.0Mh · 150.0W
$0.36
SHA512256d
930.0Mh · 70.0W
$0.17
Astralhash
25.594155Mh · 74.0W
$0.18
Hex
13.401684Mh · 81.0W
$0.19
Jeonghash
12.288788Mh · 96.0W
$0.23
Lyra2vc0ban
53.971472Mh · 88.0W
$0.21
Pawelhash
9.832677Mh · 74.0W
$0.18
DynexSolve
3.5Kh · 100.0W
$0.24
X11k
3.088092Mh · 78.0W
$0.19
Blake3
932.1064Mh · 95.0W
$0.23
Ethash
47.024545Mh · 121.0W
$0.29
Argon2d-ninja
0Hh · 185.0W
$0.44
Tribus
82.236068Mh · 162.0W
$0.39
Skunkhash
36.696518Mh · 169.0W
$0.41
C11
20.531741Mh · 175.0W
$0.42
Abelhash
46Mh · 100.0W
$0.24
Ubqhash
43.858Mh · 166.0W
$0.40
vProgPow
8.076619Mh · 185.0W
$0.44
Radiant
564.705232Mh · 71.0W
$0.17
Hoohash
290Mh · 90.0W
$0.22
VRSC
VRSC
Verus
VerusHash
11.838628Mh · 122.0W
$0.29
HoneyComb
40.065802Mh · 81.0W
$0.19
Ton
2.3Gh · 110.0W
$0.26
X16R
15.071271Mh · 81.0W
$0.19
MeowPow
22Mh · 110.0W
$0.26
Skein2
598.389911Mh · 67.0W
$0.16
Memehash
55.5767Mh · 123.0W
$0.30
KarlsenHashV2
650Mh · 70.0W
$0.17
X16RT
15.053198Mh · 79.0W
$0.19
Xevan
5.285894Mh · 168.0W
$0.40
Skydoge
18.0396Th · 185.0W
$0.44
KangarooTwelve
1.9055274Gh · 177.0W
$0.42
SHA256DT
1.606272587Gh · 67.0W
$0.16
Equihash(125,4)
33Hh · 214.0W
$0.51
X17R
15.53503Mh · 160.0W
$0.38
X22i
8.398855Mh · 76.0W
$0.18
Cuckaroo29b
4Hh · 170.0W
$0.41
Nơi đào
Số liệu trực tiếp khi có
Pool Thuật toán hỗ trợ Phí
2Miners 2Miners
CuckooCycle (AE) · BeamHashIII (BEAM) · Eaglesong (CKB) 1.0% Visit →
HeroMiners HeroMiners
BeamHashIII (BEAM) · Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) 0.9% Visit →
K1Pool K1Pool
Sha256 (BTC) · Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) 1.0% Visit →
Rplant Rplant
FiroPoW (FIRO) · NexaPoW (NEXA) 1.0% Visit →
Thử hashrate của bạn
Mh/s
W
Income/d
$0.00
Cost/d
$0.00
Profit/d
$0.00
Thông số đầy đủ
AMD Radeon RX 6700 XT · AMD · Octopus
Power draw
186 W
Hashrate
11.7651Mh/s
on Octopus
Best efficiency
15.81 J/M
on Octopus
Algos supported
100
33 with live coin price
Device type
GPU
Released
Mar 2021
Manufacturer
AMD
Cost / day
$0.45
at $0.1/kWh
Rig tương tự · đào tốt nhất
More AMD miners
Câu hỏi thường gặp

Về AMD Radeon RX 6700 XT

AMD Radeon RX 6700 XT có lợi nhuận không?

Tính đến May 2026, AMD Radeon RX 6700 XT thu $-0.28/ngày khi đào Octopus ở giá điện $0.1/kWh. Ở mức giá điện này thì không có lãi.

AMD Radeon RX 6700 XT đào được thuật toán nào?

AMD Radeon RX 6700 XT đào được 100 thuật toán; Octopus hiệu quả nhất, tạo $0.17/ngày doanh thu từ đào trực tiếp (trước điện). Hình thức truyền thống — trỏ máy vào pool, nhận thưởng bằng coin.

AMD Radeon RX 6700 XT tiêu thụ bao nhiêu điện?

AMD Radeon RX 6700 XT tiêu thụ 186W điện. Ở $0.1/kWh, tốn khoảng $0.45/ngày tiền điện.