AMD RX 7700 XT
As of , the AMD RX 7700 XT earns $-0.55/day mining Autolykos2 at 94.2 Mh/s drawing 230.0 W. Profit is net of $0.1/kWh electricity. Source: MiningBoard live profitability index.
The AMD RX 7700 XT from AMD mines the Autolykos2 algorithm at a maximum hashrate of 94.2Mh with a power consumption of 230W.
- Architecture
- RDNA 3
- Process
- 5 nm
- Release
- 2022
- TDP
- 245 W
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $0.00 | $0.00 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$0.55 | $16.50 |
| Lợi nhuận | $-0.55 | $-16.50 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Autolykos2
94.2Mh · 230.0W
|
0.41 j/h | $-0.39 |
|
IronFish
1.35Gh · 230.0W
|
0.01 j/h | $-0.55 |
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 21 kg |
| Nuclear | 23 kg |
| Hydroelectric | 47 kg |
| Geothermal | 75 kg |
| Solar | 89 kg |
| Biofuels | 457 kg |
| Gas | 973 kg |
| Coal | 1,629 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $0.00 | $0.00 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$0.55 | $16.50 |
| Lợi nhuận | $-0.55 | $-16.50 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Autolykos2
94.2Mh · 230.0W
|
0.41 j/h | $-0.39 |
|
IronFish
1.35Gh · 230.0W
|
0.01 j/h | $-0.55 |
The AMD RX 7700 XT from AMD mines the Autolykos2 algorithm at a maximum hashrate of 94.2Mh with a power consumption of 230W.
- Architecture
- RDNA 3
- Process
- 5 nm
- Release
- 2022
- TDP
- 245 W
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 21 kg |
| Nuclear | 23 kg |
| Hydroelectric | 47 kg |
| Geothermal | 75 kg |
| Solar | 89 kg |
| Biofuels | 457 kg |
| Gas | 973 kg |
| Coal | 1,629 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.