free web
        stats
M
MiningBoard Pro
PEARLHASH $0.0316/TH/d XELISHASHV3 $0.0378/KH/d TARIRANDOMX $0.0427/KH/d QHASH $0.0003/MH/d DYNEXSOLVE $0.0027/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0091/MH/d KARLSENHASHV2 $9.2432/GH/d VERSAHASH $0.0008/MH/d ZKSNARK $0.0028/MH/d FISHHASH $0.0076/MH/d KADENA $0.0320/TH/d PEARLHASH $0.0316/TH/d XELISHASHV3 $0.0378/KH/d TARIRANDOMX $0.0427/KH/d QHASH $0.0003/MH/d DYNEXSOLVE $0.0027/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0091/MH/d KARLSENHASHV2 $9.2432/GH/d VERSAHASH $0.0008/MH/d ZKSNARK $0.0028/MH/d FISHHASH $0.0076/MH/d KADENA $0.0320/TH/d
● AMD · GPU · ProgPowZ · RELEASED DEC 2022

AMD Radeon RX 7900 XT — Đào tiền điện tử

AMD Radeon RX 7900 XT kiếm được đến $174.90 mỗi ngày, tốt nhất khi đào ProgPowZ ở 47.8636 Mh/s. Tùy chọn khác: bán hashpower ProgPowZ ($2.83/ngày). Tiêu thụ 320 W điện — ở mức $0.10/kWh, có lợi nhuận ở mức giá hiện tại.

● 22 minutes ago Similar miners ↓
Bấm để chuyển · 7 mục Đào tiền điện tử 2/7
Best mining algorithm · 56 supported · 33 with live coin price
ProgPowZ · $174.90/day net
Lợi nhuận theo thời gian

Lịch sử thu nhập đào

Loading...
Thời kỳ /Ngày /Tháng
Doanh thu $174.90 $5,247.00
Chi phí
$0.1/kWh
$0.00 $0.00
Lợi nhuận $174.90 $5,247.00

Hỗn hợp đồng thuận nội bộ — tổng hợp từ các nguồn bên ngoài, không phải báo giá thô từ một thị trường đơn lẻ.

Tất cả thuật toán có thể đào
33 thuật toán
Thuật toán Lãi / ngày
PRO
ProgPowZ ★ Tốt nhất
47.8636 Mh/s · 0.0 W
$174.90
Octopus hashing algorithm logo
90.0 Mh/s · 290.0 W
$0.75
FiroPoW hashing algorithm logo
45.1854 Mh/s · 0.0 W
$0.66
FishHash hashing algorithm logo
83.0 Mh/s · 300.0 W
$0.63
KAWPOW hashing algorithm logo
46.1056 Mh/s · 0.0 W
$0.32
Autolykos2 hashing algorithm logo
158.6778 Mh/s · 0.0 W
$0.23
Zhash hashing algorithm logo
126.5 Hh/s · 0.0 W
$0.19
Etchash hashing algorithm logo
82.0249 Mh/s · 0.0 W
$0.05
NexaPoW hashing algorithm logo
2.6959 Mh/s · 0.0 W
$0.00
KHeavyHash hashing algorithm logo
720.3732 Mh/s · 0.0 W
$0.00
Sha256 hashing algorithm logo
1.5 Gh/s · 290.0 W
$0.00
X16
46.2143 Mh/s · 0.0 W
$0.00
X16
43.0399 Mh/s · 0.0 W
$0.00
Cuckatoo32 hashing algorithm logo
12.0 Hh/s · 220.0 W
$0.00
BeamHashIII hashing algorithm logo
32.874 Hh/s · 0.0 W
$0.00
VerusHash hashing algorithm logo
25.233 Mh/s · 0.0 W
$0.00
CRY
2.7 Kh/s · 270.0 W
$0.00
EVR
47.4985 Mh/s · 0.0 W
$0.00
Blake3 hashing algorithm logo
160.0 Mh/s · 220.0 W
$0.00
Ethash hashing algorithm logo
82.0249 Mh/s · 0.0 W
$0.00
IronFish hashing algorithm logo
55.0 Mh/s · 180.0 W
$0.00
SHA
1.95 Gh/s · 200.0 W
$0.00
PYR
5.2 Gh/s · 140.0 W
$0.00
KAR
1.5 Gh/s · 140.0 W
$0.00
MEO
46 Mh/s · 260.0 W
$0.00
ABE
83 Mh/s · 200.0 W
$0.00
MER
100 Mh/s · 270.0 W
$0.00
DYN
1.95 Kh/s · 190.0 W
$0.00
QHA
175 Mh/s · 200.0 W
$0.00
BLA
13.0273 Gh/s · 0.0 W
$0.00
EQU
78.207 Hh/s · 0.0 W
$0.00
EQU
409.077 Hh/s · 0.0 W
$0.00
Lyra2REv2 hashing algorithm logo
166.2568 Mh/s · 0.0 W
$0.00
Mineable coins
Coin Algorithm Doanh thu Chi phí Lợi nhuận
ZANO
ZANO
ProgPowZ
47.8636Mh · 0.0W
$174.90 — $174.90
CFX
CFX ⚠
Conflux
Octopus
90.0Mh · 290.0W
$0.75 $0.70 $0.05
FIRO
Firo
FiroPoW
45.1854Mh · 0.0W
$0.66 — $0.66
IRON
IRON ⚠
Iron Fish
FishHash
83.0Mh · 300.0W
$0.63 $0.72 $-0.09
RVN
RVN
Ravencoin
KAWPOW
46.1056Mh · 0.0W
$0.32 — $0.32
ERG
ERG ⚠
Ergo
Autolykos2
158.6778Mh · 0.0W
$0.23 — $0.23
LTZ
LTZ ⚠
Litecoinz
Zhash
126.5Hh · 0.0W
$0.19 — $0.19
ETC
ETC
Ethereum Classic
Etchash
82.0249Mh · 0.0W
$0.05 — $0.05
NEXA
NEXA ⚠
Nexa
NexaPoW
2.6959Mh · 0.0W
— — —
KAS
KAS
Kaspa
KHeavyHash
720.3732Mh · 0.0W
— — —
BTC
BTC
Bitcoin
Sha256
1.5Gh · 290.0W
— $0.70 —
—
PHI1612
84.6276Mh · 0.0W
— — —
—
ProgPowSERO
49.2662Mh · 0.0W
— — —
—
Tribus
229.5734Mh · 0.0W
— — —
—
Ubqhash
78.6713Mh · 0.0W
— — —
—
X16R
46.2143Mh · 0.0W
— — —
—
X16RT
46.3329Mh · 0.0W
— — —
—
X16Rv2
43.0399Mh · 0.0W
— — —
GRIN
GRIN ⚠
Grin
Cuckatoo32
12.0Hh · 220.0W
— $0.53 —
—
X21S
33.7228Mh · 0.0W
— — —
BEAM
BEAM ⚠
Beam
BeamHashIII
32.874Hh · 0.0W
— — —
—
Hex
45.5658Mh · 0.0W
— — —
—
HeavyHash
976.5348Mh · 0.0W
— — —
—
Curvehash
25.1473Mh · 0.0W
— — —
—
Radiant
1.521153728Gh · 0.0W
— — —
—
SHA256DT
5.2037Gh · 0.0W
— — —
VRSC
VRSC ⚠
Verus
VerusHash
25.233Mh · 0.0W
— — —
RTM
RTM ⚠
RTM
GhostRider
2.319Kh · 0.0W
— — —
—
CryptoNightGPU
2.7Kh · 270.0W
— $0.65 —
EPIC
EPIC ⚠
Epic Cash
ProgPow
81.0Mh · 250.0W
— $0.60 —
—
X25X
5.1192Mh · 0.0W
— — —
—
Astralhash
73.2261Mh · 0.0W
— — —
EVR
EVR
EVR
EvrProgPow
47.4985Mh · 0.0W
— — —
—
Skydoge
1.5Gh · 290.0W
— $0.70 —
ALPH
ALPH
Blake3
160.0Mh · 220.0W
— $0.53 —
VTC
VTC ⚠
Vertcoin
Verthash
1.1707Mh · 0.0W
— — —
—
Ethash
82.0249Mh · 0.0W
— — —
—
IronFish
55.0Mh · 180.0W
— $0.43 —
—
SHA512256d
1.95Gh · 200.0W
— $0.48 —
—
PyrinHash
5.2Gh · 140.0W
— $0.34 —
—
KarlsenHashV2
1.5Gh · 140.0W
— $0.34 —
—
MeowPow
46Mh · 260.0W
— $0.62 —
—
Abelhash
83Mh · 200.0W
— $0.48 —
—
Meraki
100Mh · 270.0W
— $0.65 —
DNX
DNX ⚠
DNX
DynexSolve
1.95Kh · 190.0W
— $0.46 —
—
Qhash
175Mh · 200.0W
— $0.48 —
—
Blake (2s)
13.0273Gh · 0.0W
— — —
—
BCD
43.2516Mh · 0.0W
— — —
—
C11
68.6271Mh · 0.0W
— — —
—
CNReverseWaltz
2.637Kh · 0.0W
— — —
—
Equihash(125,4)
87.595Hh · 0.0W
— — —
—
Equihash(144,5)
121.9Hh · 0.0W
— — —
—
Equihash(192,7)
78.207Hh · 0.0W
— — —
—
Equihash(210,9)
409.077Hh · 0.0W
— — —
—
HMQ1725
29.762Mh · 0.0W
— — —
MONA
Monacoin
Lyra2REv2
166.2568Mh · 0.0W
— — —
Nơi đào
Số liệu trực tiếp khi có
View all pools →
Pool Thuật toán hỗ trợ Phí
BeamHashIII (BEAM) · Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) 1.0% Visit →
★ AntPool AntPool
Blake3 (ALPH) · Sha256 (BTC) · Etchash (ETC) 0.0% Visit →
Blake3 (ALPH) · Sha256 (BTC) · Etchash (ETC) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Blake3 (ALPH) · BeamHashIII (BEAM) · Sha256 (BTC) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Sha256 (BTC) 0.0% Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
BeamHashIII (BEAM) · Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) 0.9% Visit →
Sha256 (BTC) · Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) 1.0% Visit →
Sha256 (BTC) · Etchash (ETC) — Visit →
Octopus (CFX) · KAWPOW (RVN) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Sha256 (BTC) 0.0% Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Blake3 (ALPH) · Sha256 (BTC) · Octopus (CFX) — Visit →
FiroPoW (FIRO) · NexaPoW (NEXA) 1.0% Visit →
Sha256 (BTC) 4.0% Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
GhostRider (RTM) · KAWPOW (RVN) · Verthash (VTC) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Blake3 (ALPH) · Octopus (CFX) · Autolykos2 (ERG) — Visit →
Rig tương tự · đào tốt nhất
More AMD miners
Thuật toán & coin hôm nay
ZANO (ZANO) cryptocurrency logo
ZANO · ZANO
Hashrate mạng 1.36 GH/s
Tỷ lệ trong mạng 3.5211%
Xem trang coin đầy đủ →
Bán hashpower thay vì đào?
Thị trường hashrate $2.83
Kém hơn đào $172.07/ngày
Xem chi tiết →
Thử hashrate của bạn
Mh/s
W
Income/d
$0.00
Cost/d
$0.00
Profit/d
$0.00
Câu hỏi thường gặp

Về AMD Radeon RX 7900 XT

AMD Radeon RX 7900 XT có lợi nhuận không?

Tính đến September 2026, AMD Radeon RX 7900 XT thu $1.76/ngày khi đào ProgPowZ ở giá điện $0.1/kWh. Có, hiện tại đang có lãi.

AMD Radeon RX 7900 XT đào được thuật toán nào?

AMD Radeon RX 7900 XT đào được 56 thuật toán; ProgPowZ hiệu quả nhất, tạo $1.76/ngày doanh thu từ đào trực tiếp (trước điện). Hình thức truyền thống — trỏ máy vào pool, nhận thưởng bằng coin.

AMD Radeon RX 7900 XT tiêu thụ bao nhiêu điện?

AMD Radeon RX 7900 XT tiêu thụ 0W điện. Ở $0.1/kWh, tốn khoảng $0.00/ngày tiền điện.