free web
        stats
M
MiningBoard Pro
KERYXHASH $0.1209/MH/d PEARLHASH $0.0164/TH/d XELISHASHV3 $0.0219/KH/d TARIRANDOMX $0.0434/KH/d QHASH $0.0002/MH/d DYNEXSOLVE $0.0162/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0108/MH/d KARLSENHASHV2 $6.5412/GH/d VERSAHASH $0.0000/MH/d ZKSNARK $0.0020/MH/d FISHHASH $0.0000/MH/d KERYXHASH $0.1209/MH/d PEARLHASH $0.0164/TH/d XELISHASHV3 $0.0219/KH/d TARIRANDOMX $0.0434/KH/d QHASH $0.0002/MH/d DYNEXSOLVE $0.0162/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0108/MH/d KARLSENHASHV2 $6.5412/GH/d VERSAHASH $0.0000/MH/d ZKSNARK $0.0020/MH/d FISHHASH $0.0000/MH/d
AMD · GPU · Cuckatoo32 · RELEASED DEC 2022

AMD Radeon RX 7900 XT — Đào tiền điện tử

AMD Radeon RX 7900 XT kiếm được đến $3.39 mỗi ngày, tốt nhất khi đào Cuckatoo32 ở 12.0 Hh/s. Tùy chọn khác: bán hashpower ProgPowZ ($0.60/ngày). Tiêu thụ 220 W điện — ở mức $0.10/kWh, có lợi nhuận ở mức giá hiện tại.

4 minutes ago Similar miners ↓
Bấm để chuyển · 7 mục Đào tiền điện tử 2/7
Best mining algorithm · 56 supported · 33 with live coin price
Cuckatoo32 · $3.39/day net
Lợi nhuận theo thời gian

Lịch sử thu nhập đào

Loading...
Thời kỳ /Ngày /Tháng
Doanh thu $3.92 $117.60
Chi phí
$0.1/kWh
$0.53 $15.90
Lợi nhuận $3.39 $101.70

Hỗn hợp đồng thuận nội bộ — tổng hợp từ các nguồn bên ngoài, không phải báo giá thô từ một thị trường đơn lẻ.

Tất cả thuật toán có thể đào
33 thuật toán
Thuật toán Lãi / ngày
Cuckatoo32 hashing algorithm logo
Cuckatoo32 ★ Tốt nhất
12.0 Hh/s · 220.0 W
$3.39
PRO
47.8636 Mh/s · 0.0 W
$0.16
EVR
47.4985 Mh/s · 0.0 W
$0.16
Octopus hashing algorithm logo
90.0 Mh/s · 290.0 W
$-0.05
FiroPoW hashing algorithm logo
45.1854 Mh/s · 0.0 W
$-0.14
KAWPOW hashing algorithm logo
46.1056 Mh/s · 0.0 W
$-0.20
Autolykos2 hashing algorithm logo
158.6778 Mh/s · 0.0 W
$-0.40
BeamHashIII hashing algorithm logo
32.874 Hh/s · 0.0 W
$-0.41
VerusHash hashing algorithm logo
25.233 Mh/s · 0.0 W
$-0.43
Zhash hashing algorithm logo
126.5 Hh/s · 0.0 W
$-0.46
Etchash hashing algorithm logo
82.0249 Mh/s · 0.0 W
$-0.49
DYN
1.95 Kh/s · 190.0 W
$-0.50
Lyra2REv2 hashing algorithm logo
166.2568 Mh/s · 0.0 W
$-0.52
NexaPoW hashing algorithm logo
2.6959 Mh/s · 0.0 W
$-0.53
KHeavyHash hashing algorithm logo
720.3732 Mh/s · 0.0 W
$-0.53
Sha256 hashing algorithm logo
1.5 Gh/s · 290.0 W
$-0.53
X16
43.0399 Mh/s · 0.0 W
$-0.53
CRY
2.7 Kh/s · 270.0 W
$-0.53
Blake3 hashing algorithm logo
160.0 Mh/s · 220.0 W
$-0.53
Ethash hashing algorithm logo
82.0249 Mh/s · 0.0 W
$-0.53
IronFish hashing algorithm logo
55.0 Mh/s · 180.0 W
$-0.53
SHA
1.95 Gh/s · 200.0 W
$-0.53
FishHash hashing algorithm logo
83.0 Mh/s · 300.0 W
$-0.53
PYR
5.2 Gh/s · 140.0 W
$-0.53
KAR
1.5 Gh/s · 140.0 W
$-0.53
MEO
46 Mh/s · 260.0 W
$-0.53
ABE
83 Mh/s · 200.0 W
$-0.53
MER
100 Mh/s · 270.0 W
$-0.53
QHA
175 Mh/s · 200.0 W
$-0.53
BLA
13.0273 Gh/s · 0.0 W
$-0.53
EQU
78.207 Hh/s · 0.0 W
$-0.53
EQU
409.077 Hh/s · 0.0 W
$-0.53
X16
46.2143 Mh/s · 0.0 W
$-0.53
Mineable coins
Coin Algorithm Doanh thu Chi phí Lợi nhuận
GRIN
GRIN
Grin
Cuckatoo32
12.0Hh · 220.0W
$3.92 $0.53 $3.39
ZANO
ZANO
ProgPowZ
47.8636Mh · 0.0W
$0.69 $0.69
EVR
EVR
EVR
EvrProgPow
47.4985Mh · 0.0W
$0.69 $0.69
CFX
CFX
Conflux
Octopus
90.0Mh · 290.0W
$0.48 $0.70 $-0.22
FIRO
Firo
FiroPoW
45.1854Mh · 0.0W
$0.39 $0.39
RVN
RVN
Ravencoin
KAWPOW
46.1056Mh · 0.0W
$0.33 $0.33
ERG
ERG
Ergo
Autolykos2
158.6778Mh · 0.0W
$0.13 $0.13
BEAM
BEAM
Beam
BeamHashIII
32.874Hh · 0.0W
$0.12 $0.12
VRSC
VRSC
Verus
VerusHash
25.233Mh · 0.0W
$0.10 $0.10
LTZ
LTZ
Litecoinz
Zhash
126.5Hh · 0.0W
$0.07 $0.07
ETC
ETC
Ethereum Classic
Etchash
82.0249Mh · 0.0W
$0.04 $0.04
DNX
DNX
DNX
DynexSolve
1.95Kh · 190.0W
$0.03 $0.46 $-0.43
MONA
Monacoin
Lyra2REv2
166.2568Mh · 0.0W
$0.01 $0.01
NEXA
NEXA
Nexa
NexaPoW
2.6959Mh · 0.0W
KAS
KAS
Kaspa
KHeavyHash
720.3732Mh · 0.0W
BTC
BTC
Bitcoin
Sha256
1.5Gh · 290.0W
$0.70
X16Rv2
43.0399Mh · 0.0W
X21S
33.7228Mh · 0.0W
Hex
45.5658Mh · 0.0W
HeavyHash
976.5348Mh · 0.0W
Curvehash
25.1473Mh · 0.0W
Radiant
1.521153728Gh · 0.0W
SHA256DT
5.2037Gh · 0.0W
RTM
RTM
RTM
GhostRider
2.319Kh · 0.0W
CryptoNightGPU
2.7Kh · 270.0W
$0.65
EPIC
EPIC
Epic Cash
ProgPow
81.0Mh · 250.0W
$0.60
X25X
5.1192Mh · 0.0W
Astralhash
73.2261Mh · 0.0W
Skydoge
1.5Gh · 290.0W
$0.70
ALPH
ALPH
Blake3
160.0Mh · 220.0W
$0.53
VTC
VTC
Vertcoin
Verthash
1.1707Mh · 0.0W
Ethash
82.0249Mh · 0.0W
IronFish
55.0Mh · 180.0W
$0.43
SHA512256d
1.95Gh · 200.0W
$0.48
IRON
IRON
Iron Fish
FishHash
83.0Mh · 300.0W
$0.72
PyrinHash
5.2Gh · 140.0W
$0.34
KarlsenHashV2
1.5Gh · 140.0W
$0.34
MeowPow
46Mh · 260.0W
$0.62
Abelhash
83Mh · 200.0W
$0.48
Meraki
100Mh · 270.0W
$0.65
Qhash
175Mh · 200.0W
$0.48
Blake (2s)
13.0273Gh · 0.0W
BCD
43.2516Mh · 0.0W
C11
68.6271Mh · 0.0W
CNReverseWaltz
2.637Kh · 0.0W
Equihash(125,4)
87.595Hh · 0.0W
Equihash(144,5)
121.9Hh · 0.0W
Equihash(192,7)
78.207Hh · 0.0W
Equihash(210,9)
409.077Hh · 0.0W
HMQ1725
29.762Mh · 0.0W
PHI1612
84.6276Mh · 0.0W
ProgPowSERO
49.2662Mh · 0.0W
Tribus
229.5734Mh · 0.0W
Ubqhash
78.6713Mh · 0.0W
X16R
46.2143Mh · 0.0W
X16RT
46.3329Mh · 0.0W
Nơi đào
Số liệu trực tiếp khi có
View all pools →
Pool Thuật toán hỗ trợ Phí
BeamHashIII (BEAM) · Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) 1.0% Visit →
AntPool AntPool
Sha256 (BTC) 0.0% Visit →
Blake3 (ALPH) · Sha256 (BTC) · Etchash (ETC) Visit →
Sha256 (BTC) Visit →
Blake3 (ALPH) · BeamHashIII (BEAM) · Sha256 (BTC) Visit →
Sha256 (BTC) Visit →
Sha256 (BTC) Visit →
Sha256 (BTC) Visit →
BeamHashIII (BEAM) · Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) 0.9% Visit →
Sha256 (BTC) · Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) 1.0% Visit →
Autolykos2 (ERG) · GhostRider (RTM) · Verthash (VTC) Visit →
Sha256 (BTC) · Etchash (ETC) · KAWPOW (RVN) Visit →
Octopus (CFX) · KAWPOW (RVN) Visit →
Sha256 (BTC) 0.0% Visit →
Sha256 (BTC) Visit →
Sha256 (BTC) Visit →
Blake3 (ALPH) · Sha256 (BTC) · Octopus (CFX) Visit →
Sha256 (BTC) Visit →
FiroPoW (FIRO) · NexaPoW (NEXA) 1.0% Visit →
Sha256 (BTC) Visit →
Sha256 (BTC) Visit →
Sha256 (BTC) Visit →
GhostRider (RTM) · KAWPOW (RVN) · Verthash (VTC) Visit →
Sha256 (BTC) Visit →
Sha256 (BTC) Visit →
Sha256 (BTC) Visit →
Blake3 (ALPH) · Octopus (CFX) · Autolykos2 (ERG) Visit →
Rig tương tự · đào tốt nhất
More AMD miners
Thuật toán & coin hôm nay
Grin (GRIN) cryptocurrency logo
GRIN · Grin
Hashrate mạng 4.37 KH/s
Tỷ lệ trong mạng 0.274725%
Xem trang coin đầy đủ →
Bán hashpower thay vì đào?
Thị trường hashrate $0.60
Kém hơn đào $2.79/ngày
Xem chi tiết →
Thử hashrate của bạn
Hh/s
W
Income/d
$0.00
Cost/d
$0.00
Profit/d
$0.00
Câu hỏi thường gặp

Về AMD Radeon RX 7900 XT

AMD Radeon RX 7900 XT có lợi nhuận không?

Tính đến July 2026, AMD Radeon RX 7900 XT thu $3.39/ngày khi đào Cuckatoo32 ở giá điện $0.1/kWh. Có, hiện tại đang có lãi.

AMD Radeon RX 7900 XT đào được thuật toán nào?

AMD Radeon RX 7900 XT đào được 56 thuật toán; Cuckatoo32 hiệu quả nhất, tạo $3.92/ngày doanh thu từ đào trực tiếp (trước điện). Hình thức truyền thống — trỏ máy vào pool, nhận thưởng bằng coin.

AMD Radeon RX 7900 XT tiêu thụ bao nhiêu điện?

AMD Radeon RX 7900 XT tiêu thụ 220W điện. Ở $0.1/kWh, tốn khoảng $0.53/ngày tiền điện.