free web
        stats
M
MiningBoard Pro
XELISHASHV3 $0.0203/KH/d TARIRANDOMX $0.0157/KH/d QHASH $0.0001/MH/d DYNEXSOLVE $0.0174/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0090/MH/d KARLSENHASHV2 $5.0374/GH/d VERSAHASH $0.0158/MH/d FISHHASH $0.0000/MH/d KADENA $0.0215/TH/d IRONFISH $0.0003/GH/d ETHASH $0.0026/MH/d XELISHASHV3 $0.0203/KH/d TARIRANDOMX $0.0157/KH/d QHASH $0.0001/MH/d DYNEXSOLVE $0.0174/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0090/MH/d KARLSENHASHV2 $5.0374/GH/d VERSAHASH $0.0158/MH/d FISHHASH $0.0000/MH/d KADENA $0.0215/TH/d IRONFISH $0.0003/GH/d ETHASH $0.0026/MH/d
AMD · GPU · Autolykos2 · RELEASED JUN 2017

AMD Radeon Vega Frontier Edition — Đào

Lợi nhuận /day
$-0.31
Doanh thu /day
$0.10
0.21916 ERG/day
Chi phí $0.41 @ $0.1/kWh
Hashrate
113.949913Mh/s
Autolykos2
Power · Efficiency
169.0W
0.67 j/h

AMD Radeon Vega Frontier Edition lỗ $0.34 mỗi ngày khi đào Autolykos2 ở tốc độ 113.949913 Mh/s và tiêu thụ 169.0 W điện. Đó là sau khi trừ chi phí điện $0.1/kWh — chưa hòa vốn ở mức giá hiện tại.

3 minutes ago Similar miners ↓

AMD Radeon Vega Frontier Edition đào Autolykos2 hiệu quả nhất. Trang này có bảng xếp hạng đầy đủ các thuật toán, các tùy chọn merged-mining, pool gợi ý, và biểu đồ lịch sử thu nhập có thể chuyển bằng cách bấm vào bất kỳ dòng nào.

Best mining algorithm · 47 supported · 15 with live coin price
Autolykos2 · $-0.34/day net
Top mineable algorithms
Sorted by net $/day · click any row to view its history below
47 total · 15 with live price
AUT
Autolykos2 ★ Best
113.949913 Mh/s · 169.0 W · 0.67 J/
Net / day
$-0.34
ETC
Etchash
31.1363 Mh/s · 141.0 W · 0.22 J/
Net / day
$-0.38
LYR
Lyra2REv2
68.794324 Mh/s · 221.0 W · 3.21 J/M
Net / day
$-0.40
X16
X16R
18.68945 Mh/s · 225.0 W · 0.08 J/
Net / day
$-0.41
CUC
Cuckatoo32
0 Hh/s · 221.0 W · Inf J/H
Net / day
$-0.41
ZHA
Zhash
33 Hh/s · 205.0 W · 0.16 J/
Net / day
$-0.41
CUC
Cuckatoo31
1 Hh/s · 220.0 W · 220.00 J/H
Net / day
$-0.41
LYR
Lyra2REv3
79.595843 Mh/s · 218.0 W · 2.74 J/
Net / day
$-0.41
BLA
Blake (2s)
5.511151181 Gh/s · 198.0 W · 0.03 J/
Net / day
$-0.41
X16
X16Rv2
15.76143 Mh/s · 210.0 W · 0.08 J/
Net / day
$-0.41
CRY
CryptoNightR
1.928 Kh/s · 178.0 W · 0.09 J/H
Net / day
$-0.41
VER
VerusHash
7.694584 Mh/s · 212.0 W · 0.04 J/
Net / day
$-0.41
NEO
NeoScrypt
2.123 Mh/s · 330.0 W · 0.01 J/
Net / day
$-0.41
ETH
Ethash
31.1363 Mh/s · 141.0 W · 4.53 J/M
Net / day
$-0.41
CUC
Cuckarood29
3 Hh/s · 175.0 W · 58.33 J/H
Net / day
$-0.41
Thu nhập đào · thuật toán đã chọn

Lịch sử thu nhập theo thuật toán ▶ Autolykos2

Lợi nhuận ròng $/ngày nếu bạn đào liên tục thuật toán này tại $0.1/kWh. Bấm vào thuật toán bất kỳ ở trên để chuyển.

Autolykos2 chưa từng là thuật toán đào chiến thắng trong 30 ngày qua. Bấm dòng có dấu ★ Best để xem lịch sử của thuật toán đang chiến thắng.
Lợi nhuận theo thời gian

Dự báo hàng ngày

Loading...
Thời kỳ /Ngày /Tháng
Doanh thu $0.07 $2.10
Chi phí
$0.1/kWh
$0.41 $12.30
Lợi nhuận $-0.34 $-10.20
Mineable coins
47 algos
Coin Algorithm Doanh thu Chi phí Lợi nhuận
ERG
ERG
Ergo
Autolykos2
113.949913Mh · 169.0W
$0.07 $0.41 $-0.34
ETC
ETC
Ethereum Classic
Etchash
31.1363Mh · 141.0W
$0.03 $0.34 $-0.31
MONA
MONA
Monacoin
Lyra2REv2
68.794324Mh · 221.0W
$0.01 $0.53 $-0.52
X16R
18.68945Mh · 225.0W
$0.54
Xevan
6.016623Mh · 221.0W
$0.53
GRIN
GRIN
Grin
Cuckatoo32
0Hh · 221.0W
$0.53
C11
25.922235Mh · 194.0W
$0.47
X16S
18.547876Mh · 203.0W
$0.49
Skunkhash
50.573211Mh · 212.0W
$0.51
LTZ
LTZ
Litecoinz
Zhash
33Hh · 205.0W
$0.49
X25X
2.066313Mh · 121.0W
$0.29
X22i
10.756195Mh · 220.0W
$0.53
HMQ1725
11.716234Mh · 0.0W
Equihash(144,5)
34Hh · 198.0W
$0.48
Cuckatoo31
1Hh · 220.0W
$0.53
Equihash(192,7)
21Hh · 198.0W
$0.48
X11k
3.788892Mh · 209.0W
$0.50
Tribus
89.67072Mh · 219.0W
$0.53
ProgPowZ
17.270613Mh · 215.0W
$0.52
SonoA
2.752325Mh · 189.0W
$0.45
Chukwa2
11.301Kh · 180.0W
$0.43
Argon2d-ninja
104.816Kh · 200.0W
$0.48
Equihash(150,5)
26Hh · 0.0W
VTC
VTC
Vertcoin
Lyra2REv3
79.595843Mh · 218.0W
$0.52
Ubqhash
41.05Mh · 222.0W
$0.53
KangarooTwelve
1.766766638Gh · 220.0W
$0.53
X17
18.606086Mh · 218.0W
$0.52
HoneyComb
47.454488Mh · 220.0W
$0.53
Blake (2s)
5.511151181Gh · 198.0W
$0.48
ProgPowSERO
17.527843Mh · 212.0W
$0.51
PHI1612
33.371896Mh · 220.0W
$0.53
BCD
22.041642Mh · 195.0W
$0.47
Cuckaroo29S
3Hh · 196.0W
$0.47
X16Rv2
15.76143Mh · 210.0W
$0.50
CryptoNightR
1.928Kh · 178.0W
$0.43
Skein2
541.990371Mh · 208.0W
$0.50
VRSC
VRSC
Verus
VerusHash
7.694584Mh · 212.0W
$0.51
FTC
FTC
Feathercoin
NeoScrypt
2.123Mh · 330.0W
$0.79
CNReverseWaltz
2.581Kh · 197.0W
$0.47
Ethash
31.1363Mh · 141.0W
$0.34
vProgPow
8.408578Mh · 217.0W
$0.52
X21S
13.236114Mh · 219.0W
$0.53
Chukwa
72.066Kh · 200.0W
$0.48
Cuckaroo29b
3Hh · 198.0W
$0.48
X16RT
18.63596Mh · 224.0W
$0.54
Equihash(125,4)
25Hh · 197.0W
$0.47
Cuckarood29
3Hh · 175.0W
$0.42
Nơi đào
Số liệu trực tiếp khi có
Pool Thuật toán hỗ trợ Phí
2Miners 2Miners
Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) 1.0% Visit →
HeroMiners HeroMiners
Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) 0.9% Visit →
K1Pool K1Pool
Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) 1.0% Visit →
Thử hashrate của bạn
Mh/s
W
Income/d
$0.00
Cost/d
$0.00
Profit/d
$0.00
Thông số đầy đủ
AMD Radeon Vega Frontier Edition · AMD · Autolykos2
Power draw
169 W
Hashrate
113.949913Mh/s
on Autolykos2
Best efficiency
0.67 J/
on Autolykos2
Algos supported
47
15 with live coin price
Device type
GPU
Released
Jun 2017
Manufacturer
AMD
Cost / day
$0.41
at $0.1/kWh
Rig tương tự · đào tốt nhất
More AMD miners
Câu hỏi thường gặp

Về AMD Radeon Vega Frontier Edition

AMD Radeon Vega Frontier Edition có lợi nhuận không?

Tính đến May 2026, AMD Radeon Vega Frontier Edition thu $-0.34/ngày khi đào Autolykos2 ở giá điện $0.1/kWh. Ở mức giá điện này thì không có lãi.

AMD Radeon Vega Frontier Edition đào được thuật toán nào?

AMD Radeon Vega Frontier Edition đào được 47 thuật toán; Autolykos2 hiệu quả nhất, tạo $0.07/ngày doanh thu từ đào trực tiếp (trước điện). Hình thức truyền thống — trỏ máy vào pool, nhận thưởng bằng coin.

AMD Radeon Vega Frontier Edition tiêu thụ bao nhiêu điện?

AMD Radeon Vega Frontier Edition tiêu thụ 169W điện. Ở $0.1/kWh, tốn khoảng $0.41/ngày tiền điện.