free web
        stats
M
MiningBoard Pro
XELISHASHV3 $0.0179/KH/d TARIRANDOMX $0.0038/KH/d QHASH $0.0003/MH/d DYNEXSOLVE $0.0163/KH/d ABELHASH $0.0001/MH/d MEOWPOW $0.0144/MH/d KARLSENHASHV2 $7.3456/GH/d VERSAHASH $0.0027/MH/d FISHHASH $0.0000/MH/d KADENA $0.0205/TH/d IRONFISH $0.0004/GH/d ETHASH $0.0030/MH/d XELISHASHV3 $0.0179/KH/d TARIRANDOMX $0.0038/KH/d QHASH $0.0003/MH/d DYNEXSOLVE $0.0163/KH/d ABELHASH $0.0001/MH/d MEOWPOW $0.0144/MH/d KARLSENHASHV2 $7.3456/GH/d VERSAHASH $0.0027/MH/d FISHHASH $0.0000/MH/d KADENA $0.0205/TH/d IRONFISH $0.0004/GH/d ETHASH $0.0030/MH/d
AMD · GPU · Lyra2REv3 · RELEASED JUN 2017

AMD Radeon Vega Frontier Edition — Đào tiền điện tử

AMD Radeon Vega Frontier Edition kiếm được đến $14.24 mỗi ngày, tốt nhất khi đào Lyra2REv3 ở 79.595843 Mh/s. Tùy chọn khác: bán hashpower NeoScrypt ($-0.02/ngày). Tiêu thụ 218 W điện — ở mức $0.10/kWh, có lợi nhuận ở mức giá hiện tại.

5 minutes ago Similar miners ↓
Bấm để chuyển · 7 mục Đào tiền điện tử 2/7
Best mining algorithm · 47 supported · 15 with live coin price
Lyra2REv3 · $14.24/day net
Lợi nhuận theo thời gian

Lịch sử thu nhập đào

Loading...
Thời kỳ /Ngày /Tháng
Doanh thu $14.76 $442.80
Chi phí
$0.1/kWh
$0.52 $15.60
Lợi nhuận $14.24 $427.20

Hỗn hợp đồng thuận nội bộ — tổng hợp từ các nguồn bên ngoài, không phải báo giá thô từ một thị trường đơn lẻ.

Tất cả thuật toán có thể đào
15 thuật toán
Thuật toán Lãi / ngày
LYR
Lyra2REv3 ★ Tốt nhất
79.595843 Mh/s · 218.0 W
$14.24
NEO
NeoScrypt
2.123 Mh/s · 330.0 W
$0.22
AUT
Autolykos2
113.949913 Mh/s · 169.0 W
$-0.46
VER
VerusHash
7.694584 Mh/s · 212.0 W
$-0.49
ZHA
Zhash
33 Hh/s · 205.0 W
$-0.50
ETC
Etchash
31.1363 Mh/s · 141.0 W
$-0.50
LYR
Lyra2REv2
68.794324 Mh/s · 221.0 W
$-0.52
X16
X16R
18.68945 Mh/s · 225.0 W
$-0.52
X16
X16Rv2
15.76143 Mh/s · 210.0 W
$-0.52
CUC
Cuckatoo31
1 Hh/s · 220.0 W
$-0.52
CUC
Cuckatoo32
0 Hh/s · 221.0 W
$-0.52
CUC
Cuckarood29
3 Hh/s · 175.0 W
$-0.52
CRY
CryptoNightR
1.928 Kh/s · 178.0 W
$-0.52
ETH
Ethash
31.1363 Mh/s · 141.0 W
$-0.52
BLA
Blake (2s)
5.511151181 Gh/s · 198.0 W
$-0.52
Mineable coins
Coin Algorithm Doanh thu Chi phí Lợi nhuận
VTC
VTC
Vertcoin
Lyra2REv3
79.595843Mh · 218.0W
$14.76 $0.52 $14.24
FTC
FTC
Feathercoin
NeoScrypt
2.123Mh · 330.0W
$0.74 $0.79 $-0.05
ERG
ERG
Ergo
Autolykos2
113.949913Mh · 169.0W
$0.06 $0.41 $-0.35
VRSC
VRSC
Verus
VerusHash
7.694584Mh · 212.0W
$0.03 $0.51 $-0.48
LTZ
LTZ
Litecoinz
Zhash
33Hh · 205.0W
$0.02 $0.49 $-0.47
ETC
ETC
Ethereum Classic
Etchash
31.1363Mh · 141.0W
$0.02 $0.34 $-0.32
MONA
MONA
Monacoin
Lyra2REv2
68.794324Mh · 221.0W
$0.53
Equihash(144,5)
34Hh · 198.0W
$0.48
Equihash(192,7)
21Hh · 198.0W
$0.48
HMQ1725
11.716234Mh · 0.0W
HoneyComb
47.454488Mh · 220.0W
$0.53
PHI1612
33.371896Mh · 220.0W
$0.53
ProgPowSERO
17.527843Mh · 212.0W
$0.51
ProgPowZ
17.270613Mh · 215.0W
$0.52
Skein2
541.990371Mh · 208.0W
$0.50
Skunkhash
50.573211Mh · 212.0W
$0.51
SonoA
2.752325Mh · 189.0W
$0.45
Tribus
89.67072Mh · 219.0W
$0.53
Ubqhash
41.05Mh · 222.0W
$0.53
X16R
18.68945Mh · 225.0W
$0.54
X16RT
18.63596Mh · 224.0W
$0.54
X16Rv2
15.76143Mh · 210.0W
$0.50
X16S
18.547876Mh · 203.0W
$0.49
X17
18.606086Mh · 218.0W
$0.52
Xevan
6.016623Mh · 221.0W
$0.53
Cuckatoo31
1Hh · 220.0W
$0.53
GRIN
GRIN
Grin
Cuckatoo32
0Hh · 221.0W
$0.53
X22i
10.756195Mh · 220.0W
$0.53
Cuckaroo29b
3Hh · 198.0W
$0.48
vProgPow
8.408578Mh · 217.0W
$0.52
X21S
13.236114Mh · 219.0W
$0.53
Cuckarood29
3Hh · 175.0W
$0.42
Chukwa
72.066Kh · 200.0W
$0.48
KangarooTwelve
1.766766638Gh · 220.0W
$0.53
CryptoNightR
1.928Kh · 178.0W
$0.43
Equihash(150,5)
26Hh · 0.0W
Cuckaroo29S
3Hh · 196.0W
$0.47
X25X
2.066313Mh · 121.0W
$0.29
X11k
3.788892Mh · 209.0W
$0.50
Argon2d-ninja
104.816Kh · 200.0W
$0.48
Ethash
31.1363Mh · 141.0W
$0.34
Blake (2s)
5.511151181Gh · 198.0W
$0.48
BCD
22.041642Mh · 195.0W
$0.47
C11
25.922235Mh · 194.0W
$0.47
CNReverseWaltz
2.581Kh · 197.0W
$0.47
Chukwa2
11.301Kh · 180.0W
$0.43
Equihash(125,4)
25Hh · 197.0W
$0.47
Nơi đào
Số liệu trực tiếp khi có
View all pools →
Pool Thuật toán hỗ trợ Phí
2Miners 2Miners
Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) 1.0% Visit →
AntPool AntPool
Etchash (ETC) Visit →
C
Cedric Crispin Pools
VerusHash (VRSC) · Lyra2REv3 (VTC) Visit →
HeroMiners HeroMiners
Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) 0.9% Visit →
K1Pool K1Pool
Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) 1.0% Visit →
M
Molepool
Etchash (ETC) Visit →
pool.kryptex.com pool.kryptex.com
Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) Visit →
S
Solopool
Etchash (ETC) Visit →
S
Suprnova
Lyra2REv3 (VTC) Visit →
W
WoolyPooly
Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) · Lyra2REv3 (VTC) Visit →
Rig tương tự · đào tốt nhất
More AMD miners
Thử hashrate của bạn
Mh/s
W
Income/d
$0.00
Cost/d
$0.00
Profit/d
$0.00
Câu hỏi thường gặp

Về AMD Radeon Vega Frontier Edition

AMD Radeon Vega Frontier Edition có lợi nhuận không?

Tính đến May 2026, AMD Radeon Vega Frontier Edition thu $14.24/ngày khi đào Lyra2REv3 ở giá điện $0.1/kWh. Có, hiện tại đang có lãi.

AMD Radeon Vega Frontier Edition đào được thuật toán nào?

AMD Radeon Vega Frontier Edition đào được 47 thuật toán; Lyra2REv3 hiệu quả nhất, tạo $14.76/ngày doanh thu từ đào trực tiếp (trước điện). Hình thức truyền thống — trỏ máy vào pool, nhận thưởng bằng coin.

AMD Radeon Vega Frontier Edition tiêu thụ bao nhiêu điện?

AMD Radeon Vega Frontier Edition tiêu thụ 218W điện. Ở $0.1/kWh, tốn khoảng $0.52/ngày tiền điện.