free web
        stats
M
MiningBoard Pro
KERYXHASH $0.1209/MH/d PEARLHASH $0.0170/TH/d XELISHASHV3 $0.0150/KH/d TARIRANDOMX $0.0111/KH/d QHASH $0.0002/MH/d DYNEXSOLVE $0.0221/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0122/MH/d KARLSENHASHV2 $6.3828/GH/d VERSAHASH $0.0000/MH/d ZKSNARK $0.0022/MH/d FISHHASH $0.0000/MH/d KERYXHASH $0.1209/MH/d PEARLHASH $0.0170/TH/d XELISHASHV3 $0.0150/KH/d TARIRANDOMX $0.0111/KH/d QHASH $0.0002/MH/d DYNEXSOLVE $0.0221/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0122/MH/d KARLSENHASHV2 $6.3828/GH/d VERSAHASH $0.0000/MH/d ZKSNARK $0.0022/MH/d FISHHASH $0.0000/MH/d
AMD · GPU · ProgPowZ · RELEASED JUN 2017

AMD Radeon Vega Frontier Edition — Đào tiền điện tử

AMD Radeon Vega Frontier Edition lỗ đến $0.08 mỗi ngày, tốt nhất khi bán hashpower NeoScrypt. Tùy chọn khác: đào ProgPowZ ở 17.270613 Mh/s ($-0.24/ngày). Tiêu thụ 215 W điện — ở mức $0.10/kWh, chưa hòa vốn ở mức giá hiện tại.

less than a minute ago Similar miners ↓
Bấm để chuyển · 7 mục Đào tiền điện tử 2/7
Best mining algorithm · 47 supported · 17 with live coin price
ProgPowZ · $-0.26/day net
Lợi nhuận theo thời gian

Lịch sử thu nhập đào

Loading...
Thời kỳ /Ngày /Tháng
Doanh thu $0.26 $7.80
Chi phí
$0.1/kWh
$0.52 $15.60
Lợi nhuận $-0.26 $-7.80

Hỗn hợp đồng thuận nội bộ — tổng hợp từ các nguồn bên ngoài, không phải báo giá thô từ một thị trường đơn lẻ.

Tất cả thuật toán có thể đào
17 thuật toán
Thuật toán Lãi / ngày
PRO
ProgPowZ ★ Tốt nhất
17.270613 Mh/s · 215.0 W
$-0.26
NeoScrypt hashing algorithm logo
2.123 Mh/s · 330.0 W
$-0.33
Autolykos2 hashing algorithm logo
113.949913 Mh/s · 169.0 W
$-0.43
VerusHash hashing algorithm logo
7.694584 Mh/s · 212.0 W
$-0.49
Zhash hashing algorithm logo
33 Hh/s · 205.0 W
$-0.50
Etchash hashing algorithm logo
31.1363 Mh/s · 141.0 W
$-0.51
Lyra2REv2 hashing algorithm logo
68.794324 Mh/s · 221.0 W
$-0.51
EQU
21 Hh/s · 198.0 W
$-0.52
Lyra2REv3 hashing algorithm logo
79.595843 Mh/s · 218.0 W
$-0.52
X16
18.68945 Mh/s · 225.0 W
$-0.52
X16
15.76143 Mh/s · 210.0 W
$-0.52
CUC
1 Hh/s · 220.0 W
$-0.52
Cuckatoo32 hashing algorithm logo
0 Hh/s · 221.0 W
$-0.52
CUC
3 Hh/s · 175.0 W
$-0.52
CRY
1.928 Kh/s · 178.0 W
$-0.52
Ethash hashing algorithm logo
31.1363 Mh/s · 141.0 W
$-0.52
BLA
5.511151181 Gh/s · 198.0 W
$-0.52
Mineable coins
Coin Algorithm Doanh thu Chi phí Lợi nhuận
ZANO
ZANO
ProgPowZ
17.270613Mh · 215.0W
$0.26 $0.52 $-0.26
FTC
FTC
Feathercoin
NeoScrypt
2.123Mh · 330.0W
$0.19 $0.79 $-0.60
ERG
ERG
Ergo
Autolykos2
113.949913Mh · 169.0W
$0.09 $0.41 $-0.32
VRSC
VRSC
Verus
VerusHash
7.694584Mh · 212.0W
$0.03 $0.51 $-0.48
LTZ
LTZ
Litecoinz
Zhash
33Hh · 205.0W
$0.02 $0.49 $-0.47
ETC
ETC
Ethereum Classic
Etchash
31.1363Mh · 141.0W
$0.01 $0.34 $-0.33
MONA
Monacoin
Lyra2REv2
68.794324Mh · 221.0W
$0.01 $0.53 $-0.52
Equihash(144,5)
34Hh · 198.0W
$0.48
Equihash(192,7)
21Hh · 198.0W
$0.48
HMQ1725
11.716234Mh · 0.0W
HoneyComb
47.454488Mh · 220.0W
$0.53
Lyra2REv3
79.595843Mh · 218.0W
$0.52
PHI1612
33.371896Mh · 220.0W
$0.53
ProgPowSERO
17.527843Mh · 212.0W
$0.51
Skein2
541.990371Mh · 208.0W
$0.50
Skunkhash
50.573211Mh · 212.0W
$0.51
SonoA
2.752325Mh · 189.0W
$0.45
Tribus
89.67072Mh · 219.0W
$0.53
Ubqhash
41.05Mh · 222.0W
$0.53
X16R
18.68945Mh · 225.0W
$0.54
X16RT
18.63596Mh · 224.0W
$0.54
X16Rv2
15.76143Mh · 210.0W
$0.50
X16S
18.547876Mh · 203.0W
$0.49
X17
18.606086Mh · 218.0W
$0.52
Xevan
6.016623Mh · 221.0W
$0.53
Cuckatoo31
1Hh · 220.0W
$0.53
GRIN
GRIN
Grin
Cuckatoo32
0Hh · 221.0W
$0.53
X22i
10.756195Mh · 220.0W
$0.53
Cuckaroo29b
3Hh · 198.0W
$0.48
vProgPow
8.408578Mh · 217.0W
$0.52
X21S
13.236114Mh · 219.0W
$0.53
Cuckarood29
3Hh · 175.0W
$0.42
Chukwa
72.066Kh · 200.0W
$0.48
KangarooTwelve
1.766766638Gh · 220.0W
$0.53
CryptoNightR
1.928Kh · 178.0W
$0.43
Equihash(150,5)
26Hh · 0.0W
Cuckaroo29S
3Hh · 196.0W
$0.47
X25X
2.066313Mh · 121.0W
$0.29
X11k
3.788892Mh · 209.0W
$0.50
Argon2d-ninja
104.816Kh · 200.0W
$0.48
Ethash
31.1363Mh · 141.0W
$0.34
Blake (2s)
5.511151181Gh · 198.0W
$0.48
BCD
22.041642Mh · 195.0W
$0.47
C11
25.922235Mh · 194.0W
$0.47
CNReverseWaltz
2.581Kh · 197.0W
$0.47
Chukwa2
11.301Kh · 180.0W
$0.43
Equihash(125,4)
25Hh · 197.0W
$0.47
Nơi đào
Số liệu trực tiếp khi có
View all pools →
Pool Thuật toán hỗ trợ Phí
Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) 1.0% Visit →
Etchash (ETC) Visit →
VerusHash (VRSC) · ProgPowZ (ZANO) Visit →
Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) 0.9% Visit →
Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) 1.0% Visit →
Autolykos2 (ERG) Visit →
Etchash (ETC) Visit →
Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) Visit →
Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) · ProgPowZ (ZANO) Visit →
Rig tương tự · đào tốt nhất
More AMD miners
Thuật toán & coin hôm nay
ZANO (ZANO) cryptocurrency logo
ZANO · ZANO
Hashrate mạng 443.50 GH/s
Tỷ lệ trong mạng 0.003894%
Xem trang coin đầy đủ →
Bán hashpower thay vì đào?
Thị trường hashrate $-0.08
Tốt hơn đào $0.18/ngày
Xem chi tiết →
Thử hashrate của bạn
Mh/s
W
Income/d
$0.00
Cost/d
$0.00
Profit/d
$0.00
Câu hỏi thường gặp

Về AMD Radeon Vega Frontier Edition

AMD Radeon Vega Frontier Edition có lợi nhuận không?

Tính đến July 2026, AMD Radeon Vega Frontier Edition thu $-0.24/ngày khi đào ProgPowZ ở giá điện $0.1/kWh. Ở mức giá điện này thì không có lãi.

AMD Radeon Vega Frontier Edition đào được thuật toán nào?

AMD Radeon Vega Frontier Edition đào được 47 thuật toán; ProgPowZ hiệu quả nhất, tạo $0.28/ngày doanh thu từ đào trực tiếp (trước điện). Hình thức truyền thống — trỏ máy vào pool, nhận thưởng bằng coin.

AMD Radeon Vega Frontier Edition tiêu thụ bao nhiêu điện?

AMD Radeon Vega Frontier Edition tiêu thụ 215W điện. Ở $0.1/kWh, tốn khoảng $0.52/ngày tiền điện.