free web
        stats
M
MiningBoard Pro
PEARLHASH $0.0224/TH/d XELISHASHV3 $0.0087/KH/d TARIRANDOMX $0.0357/KH/d QHASH $0.0008/MH/d DYNEXSOLVE $0.0032/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0176/MH/d KARLSENHASHV2 $7.9872/GH/d VERSAHASH $0.0028/MH/d ZKSNARK $0.0038/MH/d FISHHASH $0.0070/MH/d KADENA $0.0293/TH/d PEARLHASH $0.0224/TH/d XELISHASHV3 $0.0087/KH/d TARIRANDOMX $0.0357/KH/d QHASH $0.0008/MH/d DYNEXSOLVE $0.0032/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0176/MH/d KARLSENHASHV2 $7.9872/GH/d VERSAHASH $0.0028/MH/d ZKSNARK $0.0038/MH/d FISHHASH $0.0070/MH/d KADENA $0.0293/TH/d
● Nvidia · GPU · Octopus · RELEASED JAN 2020

Nvidia GeForce RTX 3060 LHR — Đào tiền điện tử

Nvidia GeForce RTX 3060 LHR kiếm được đến $0.46 mỗi ngày, tốt nhất khi bán hashpower Zhash. Tùy chọn khác: đào Octopus ở 44.0 Mh/s ($0.13/ngày). Tiêu thụ 90 W điện — ở mức $0.10/kWh, có lợi nhuận ở mức giá hiện tại.

● 4 minutes ago Similar miners ↓
Bấm để chuyển · 7 mục Đào tiền điện tử 2/7
Best mining algorithm · 30 supported · 24 with live coin price
Octopus · $0.13/day net
Lợi nhuận theo thời gian

Lịch sử thu nhập đào

Loading...
Thời kỳ /Ngày /Tháng
Doanh thu $0.35 $10.50
Chi phí
$0.1/kWh
$0.22 $6.60
Lợi nhuận $0.13 $3.90

Hỗn hợp đồng thuận nội bộ — tổng hợp từ các nguồn bên ngoài, không phải báo giá thô từ một thị trường đơn lẻ.

Tất cả thuật toán có thể đào
24 thuật toán
Thuật toán Lãi / ngày
Octopus hashing algorithm logo
Octopus ★ Tốt nhất
44.0 Mh/s · 90.0 W
$0.13
FiroPoW hashing algorithm logo
20.5 Mh/s · 140.0 W
$0.10
Zhash hashing algorithm logo
44 Hh/s · 140.0 W
$-0.05
BeamHashIII hashing algorithm logo
22 Hh/s · 140.0 W
$-0.07
FishHash hashing algorithm logo
20.5 Mh/s · 140.0 W
$-0.08
KAWPOW hashing algorithm logo
22 Mh/s · 140.0 W
$-0.08
Autolykos2 hashing algorithm logo
115 Mh/s · 130.0 W
$-0.09
NexaPoW hashing algorithm logo
47 Mh/s · 85.0 W
$-0.15
Etchash hashing algorithm logo
48 Mh/s · 120.0 W
$-0.19
Equihash hashing algorithm logo
61 Hh/s · 115.0 W
$-0.22
Sha256 hashing algorithm logo
420 Mh/s · 70.0 W
$-0.22
Blake3 hashing algorithm logo
800 Mh/s · 90.0 W
$-0.22
Ethash hashing algorithm logo
48 Mh/s · 120.0 W
$-0.22
XEL
20.0 Mh/s · 140.0 W
$-0.22
zkSNARK hashing algorithm logo
370.0 Mh/s · 80.0 W
$-0.22
MER
48 Mh/s · 120.0 W
$-0.22
TON
Ton
1.8 Gh/s · 120.0 W
$-0.22
EQU
250 Hh/s · 140.0 W
$-0.22
CUC
1.2 Hh/s · 140.0 W
$-0.22
Cuckatoo32 hashing algorithm logo
0.45 Hh/s · 140.0 W
$-0.22
CuckooCycle hashing algorithm logo
7 Hh/s · 140.0 W
$-0.22
KHeavyHash hashing algorithm logo
60.0 Hh/s · 130.0 W
$-0.22
CRY
2.3 Hh/s · 120.0 W
$-0.22
EVR
22 Mh/s · 140.0 W
$-0.22
Mineable coins
Coin Algorithm Doanh thu Chi phí Lợi nhuận
CFX
CFX ⚠
Conflux
Octopus
44.0Mh · 90.0W
$0.35 $0.22 $0.13
FIRO
FIRO ⚠
Firo
FiroPoW
20.5Mh · 140.0W
$0.32 $0.34 $-0.02
LTZ
LTZ ⚠
Litecoinz
Zhash
44Hh · 140.0W
$0.17 $0.34 $-0.17
BEAM
BEAM ⚠
Beam
BeamHashIII
22Hh · 140.0W
$0.15 $0.34 $-0.19
IRON
IRON ⚠
Iron Fish
FishHash
20.5Mh · 140.0W
$0.14 $0.34 $-0.20
RVN
RVN ⚠
Ravencoin
KAWPOW
22Mh · 140.0W
$0.14 $0.34 $-0.20
ERG
ERG ⚠
Ergo
Autolykos2
115Mh · 130.0W
$0.13 $0.31 $-0.18
NEXA
NEXA ⚠
Nexa
NexaPoW
47Mh · 85.0W
$0.07 $0.20 $-0.13
ETC
ETC ⚠
Ethereum Classic
Etchash
48Mh · 120.0W
$0.03 $0.29 $-0.26
ZEC
ZEC ⚠
Zcash
Equihash
61Hh · 115.0W
— $0.28 —
BTC
BTC
Bitcoin
Sha256
420Mh · 70.0W
— $0.17 —
ALPH
ALPH
Blake3
800Mh · 90.0W
— $0.22 —
—
MTP
2.6Mh · 140.0W
— $0.34 —
VTC
VTC ⚠
Vertcoin
Verthash
850Kh · 130.0W
— $0.31 —
—
Memehash
2.6Mh · 140.0W
— $0.34 —
—
Ethash
48Mh · 120.0W
— $0.29 —
—
XelisHashV2
20.0Mh · 140.0W
— $0.34 —
—
zkSNARK
370.0Mh · 80.0W
— $0.19 —
—
Meraki
48Mh · 120.0W
— $0.29 —
—
Ton
1.8Gh · 120.0W
— $0.29 —
—
Equihash(210,9)
250Hh · 140.0W
— $0.34 —
—
Cuckatoo31
1.2Hh · 140.0W
— $0.34 —
GRIN
GRIN ⚠
Grin
Cuckatoo32
0.45Hh · 140.0W
— $0.34 —
AE
AE ⚠
Aeternity
CuckooCycle
7Hh · 140.0W
— $0.34 —
KAS
KAS ⚠
Kaspa
KHeavyHash
60.0Hh · 130.0W
— $0.31 —
RTM
RTM ⚠
RTM
GhostRider
1.15Kh · 120.0W
— $0.29 —
—
CryptoNightGPU
2.3Hh · 120.0W
— $0.29 —
EPIC
EPIC ⚠
Epic Cash
ProgPow
21.5Mh · 140.0W
— $0.34 —
EVR
EVR ⚠
EVR
EvrProgPow
22Mh · 140.0W
— $0.34 —
—
Skydoge
450.0Mh · 60.0W
— $0.14 —
Nơi đào
Số liệu trực tiếp khi có
View all pools →
Pool Thuật toán hỗ trợ Phí
Sha256 (BTC) · Etchash (ETC) — Visit →
CuckooCycle (AE) · BeamHashIII (BEAM) · Autolykos2 (ERG) 1.0% Visit →
CuckooCycle (AE) — Visit →
Blake3 (ALPH) — Visit →
Blake3 (ALPH) — Visit →
★ AntPool AntPool
Blake3 (ALPH) · Sha256 (BTC) · Etchash (ETC) 0.0% Visit →
Blake3 (ALPH) · Sha256 (BTC) · Etchash (ETC) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
BeamHashIII (BEAM) — Visit →
BeamHashIII (BEAM) — Visit →
BeamHashIII (BEAM) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Sha256 (BTC) 0.0% Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Zhash (BTCZ) — Visit →
Blake3 (ALPH) · BeamHashIII (BEAM) · Sha256 (BTC) — Visit →
Octopus (CFX) — Visit →
KAWPOW (RVN) — Visit →
Sha256 (BTC) · KAWPOW (RVN) 2.0% Visit →
Sha256 (BTC) · Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) — Visit →
Sha256 (BTC) · KHeavyHash (KAS) — Visit →
Verthash (VTC) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
ProgPow (EPIC) — Visit →
Autolykos2 (ERG) — Visit →
Autolykos2 (ERG) — Visit →
Etchash (ETC) — Visit →
Etchash (ETC) — Visit →
Etchash (ETC) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Sha256 (BTC) 4.0% Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Blake3 (ALPH) — Visit →
Sha256 (BTC) · Autolykos2 (ERG) · FiroPoW (FIRO) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
FiroPoW (FIRO) — Visit →
FiroPoW (FIRO) — Visit →
Sha256 (BTC) 0.0% Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Sha256 (BTC) · Etchash (ETC) · KHeavyHash (KAS) — Visit →
Cuckatoo32 (GRIN) — Visit →
Cuckatoo32 (GRIN) — Visit →
Cuckatoo32 (GRIN) — Visit →
Sha256 (BTC) · Etchash (ETC) · KAWPOW (RVN) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
BeamHashIII (BEAM) · Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) 0.9% Visit →
Sha256 (BTC) · Zhash (BTCZ) · Etchash (ETC) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
FishHash (IRON) — Visit →
Sha256 (BTC) · KAWPOW (RVN) — Visit →
KHeavyHash (KAS) — Visit →
Sha256 (BTC) · Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) 1.0% Visit →
KHeavyHash (KAS) — Visit →
KHeavyHash (KAS) — Visit →
KHeavyHash (KAS) — Visit →
KHeavyHash (KAS) — Visit →
KHeavyHash (KAS) — Visit →
Autolykos2 (ERG) — Visit →
Sha256 (BTC) · GhostRider (RTM) · KAWPOW (RVN) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Sha256 (BTC) · GhostRider (RTM) · KAWPOW (RVN) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Verthash (VTC) — Visit →
Sha256 (BTC) · KAWPOW (RVN) — Visit →
GhostRider (RTM) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Octopus (CFX) · KAWPOW (RVN) — Visit →
NexaPoW (NEXA) — Visit →
Sha256 (BTC) 0.0% Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Sha256 (BTC) 0.0% Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Sha256 (BTC) · Etchash (ETC) · KHeavyHash (KAS) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Etchash (ETC) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Blake3 (ALPH) · Sha256 (BTC) · Octopus (CFX) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
FiroPoW (FIRO) · NexaPoW (NEXA) · GhostRider (RTM) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Equihash (ZEC) — Visit →
Sha256 (BTC) · KAWPOW (RVN) — Visit →
Zhash (BTCZ) · FiroPoW (FIRO) · Equihash (ZEC) — Visit →
Sha256 (BTC) · KAWPOW (RVN) — Visit →
KAWPOW (RVN) — Visit →
KAWPOW (RVN) — Visit →
GhostRider (RTM) — Visit →
KHeavyHash (KAS) — Visit →
Zhash (LTZ) — Visit →
FiroPoW (FIRO) · NexaPoW (NEXA) 1.0% Visit →
GhostRider (RTM) — Visit →
KAWPOW (RVN) — Visit →
KAWPOW (RVN) — Visit →
KAWPOW (RVN) — Visit →
Sha256 (BTC) 4.0% Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
FiroPoW (FIRO) · KHeavyHash (KAS) · KAWPOW (RVN) — Visit →
CuckooCycle (AE) — Visit →
BeamHashIII (BEAM) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Autolykos2 (ERG) — Visit →
Etchash (ETC) — Visit →
Cuckatoo32 (GRIN) — Visit →
KHeavyHash (KAS) — Visit →
NexaPoW (NEXA) — Visit →
KAWPOW (RVN) — Visit →
Equihash (ZEC) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Sha256 (BTC) · KAWPOW (RVN) · Equihash (ZEC) — Visit →
Sha256 (BTC) 0.0% Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
GhostRider (RTM) · KAWPOW (RVN) · Verthash (VTC) — Visit →
Zhash (BTCZ) · Zhash (LTZ) — Visit →
Verthash (VTC) — Visit →
Sha256 (BTC) · KHeavyHash (KAS) · Equihash (ZEC) — Visit →
FishHash (IRON) · KHeavyHash (KAS) · NexaPoW (NEXA) — Visit →
Verthash (VTC) — Visit →
Sha256 (BTC) 4.0% Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Verthash (VTC) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Sha256 (BTC) 2.0% Visit →
CuckooCycle (AE) · Blake3 (ALPH) · Octopus (CFX) — Visit →
Zhash (LTZ) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Equihash (ZEC) — Visit →
Equihash (ZEC) — Visit →
Equihash (ZEC) — Visit →
Equihash (ZEC) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Equihash (ZEC) — Visit →
Rig tương tự · đào tốt nhất
More Nvidia miners
Thuật toán & coin hôm nay
Conflux (CFX) cryptocurrency logo
CFX · Conflux
Hashrate mạng 453.37 GH/s
Tỷ lệ trong mạng 0.009705%
Xem trang coin đầy đủ →
Bán hashpower thay vì đào?
Thị trường hashrate $0.46
Tốt hơn đào $0.33/ngày
Xem chi tiết →
Thử hashrate của bạn
Mh/s
W
Income/d
$0.00
Cost/d
$0.00
Profit/d
$0.00
Câu hỏi thường gặp

Về Nvidia GeForce RTX 3060 LHR

Nvidia GeForce RTX 3060 LHR có lợi nhuận không?

Tính đến October 2026, Nvidia GeForce RTX 3060 LHR thu $0.13/ngày khi đào Octopus ở giá điện $0.1/kWh. Có, hiện tại đang có lãi.

Nvidia GeForce RTX 3060 LHR đào được thuật toán nào?

Nvidia GeForce RTX 3060 LHR đào được 30 thuật toán; Octopus hiệu quả nhất, tạo $0.35/ngày doanh thu từ đào trực tiếp (trước điện). Hình thức truyền thống — trỏ máy vào pool, nhận thưởng bằng coin.

Nvidia GeForce RTX 3060 LHR tiêu thụ bao nhiêu điện?

Nvidia GeForce RTX 3060 LHR tiêu thụ 90W điện. Ở $0.1/kWh, tốn khoảng $0.22/ngày tiền điện.