free web
        stats
M
MiningBoard Pro
POSEIDON2-GOLDILOCKS $6.3024/GH/d PEARLHASH $0.0286/TH/d XELISHASHV3 $0.0304/KH/d QHASH $0.0003/MH/d DYNEXSOLVE $0.0029/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0116/MH/d KARLSENHASHV2 $11.3742/GH/d VERSAHASH $0.0008/MH/d ZKSNARK $0.0037/MH/d FISHHASH $0.0084/MH/d SHA512256D $0.0008/GH/d POSEIDON2-GOLDILOCKS $6.3024/GH/d PEARLHASH $0.0286/TH/d XELISHASHV3 $0.0304/KH/d QHASH $0.0003/MH/d DYNEXSOLVE $0.0029/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0116/MH/d KARLSENHASHV2 $11.3742/GH/d VERSAHASH $0.0008/MH/d ZKSNARK $0.0037/MH/d FISHHASH $0.0084/MH/d SHA512256D $0.0008/GH/d
BCH

BCH BCH

Sha256 122 pool được theo dõi
$277.33
-0.41% 24h -12.67% 7d
Trang coin đầy đủ →
Hashrate mạng
3.68 EH/s
Độ khó
484B
Chiều cao block
972,383
Phần thưởng block
3.125 BCH
Thời gian block TB
10 minutes
Hashrate pool
2.81 EH/s

Pool đào BCH

# Pool Hashrate Thợ đào
1. 733.04 PH/s 27 Đào
2. 473.06 PH/s 7,114 Đào
3. 378.47 PH/s 397 Đào
4. 171.61 PH/s 454 Đào
5. 112.49 PH/s 1,194 Đào
6. 111.41 PH/s 976 Đào
7. 107.51 PH/s — Đào
8. 95.16 PH/s 177 Đào
9. 88.60 PH/s 286 Đào
10. 86.66 PH/s — Đào
11. 54.39 PH/s — Đào
12. 36.39 PH/s 10 Đào
13. 35.39 PH/s 158 Đào
14. 34.10 PH/s 349 Đào
15. 32.56 PH/s 207 Đào
16. 32.55 PH/s — Đào
17. 28.39 PH/s 92 Đào
18. 28.32 PH/s 180 Đào
19. 20.71 PH/s — Đào
20. 20.28 PH/s — Đào
21. 19.67 PH/s 463 Đào
22. 14.24 PH/s 222 Đào
23. 12.65 PH/s 98 Đào
24. 12.55 PH/s — Đào
25. 11.62 PH/s 129 Đào
26. 9.90 PH/s — Đào
27. 6.85 PH/s 58 Đào
28. 6.52 PH/s 69 Đào
29. 6.33 PH/s 52 Đào
30. 5.46 PH/s 127 Đào
31. 3.85 PH/s — Đào
32. 3.40 PH/s 42 Đào
33. 2.61 PH/s 9 Đào
34. 2.07 PH/s 7 Đào
35. 1.48 PH/s 83 Đào
36. 1.34 PH/s 12 Đào
37. 1.08 PH/s 7 Đào
38. 1.08 PH/s 79 Đào
39. 393.44 TH/s 5 Đào
40. 372.74 TH/s 155 Đào
41. 338.07 TH/s 82 Đào
42. 233.99 TH/s 10 Đào
43. 216.72 TH/s 101 Đào
44. 214.00 TH/s 10 Đào
45. 185.78 TH/s 129 Đào
46. 161.00 TH/s 3 Đào
47. 156.98 TH/s 2 Đào
48. 112.25 TH/s 10 Đào
49. 102.43 TH/s 10 Đào
50. 94.14 TH/s 7 Đào
51. 89.02 TH/s 22 Đào
52. 61.36 TH/s — Đào
53. 60.08 TH/s — Đào
54. 43.08 TH/s 66 Đào
55. 23.41 TH/s 6 Đào
56. 19.17 TH/s 2 Đào
57. 17.98 TH/s 13 Đào
58. 15.72 TH/s 5 Đào
59. 14.69 TH/s 6 Đào
60. 14.67 TH/s 3 Đào
61. 10.68 TH/s 3 Đào
62. 10.50 TH/s 2 Đào
63. 8.13 TH/s 1 Đào
64.
0X
0x.al
7.87 TH/s 2 Đào
65. 5.94 TH/s 3 Đào
66. 5.60 TH/s — Đào
67. 5.37 TH/s 4 Đào
68. 5.12 TH/s 1 Đào
69. 3.85 TH/s 13 Đào
70. 3.53 TH/s 4 Đào
71. 2.62 TH/s 1 Đào
72. 2.58 TH/s 1 Đào
73. 2.28 TH/s 1 Đào
74. 2.03 TH/s 1 Đào
75. 1.28 TH/s 1 Đào
76. 922.71 GH/s 1 Đào
77. 476.26 GH/s 1 Đào
78. 502.86 MH/s 1 Đào
79. 263.92 MH/s 2 Đào
80. 4.68 MH/s 2 Đào
81. 1.61 MH/s — Đào
82. — — Đào
83. — — Đào
84. — — Đào
85. — — Đào
86. — — Đào
87. — — Đào
88. — — Đào
89. — — Đào
90. — — Đào
91. — — Đào
92. — — Đào
93. — — Đào
94. — — Đào
95. — — Đào
96. — — Đào
97. — — Đào
98. — — Đào
99. — — Đào
100. — — Đào
101. — — Đào
102. — — Đào
103. — — Đào
104. — — Đào
105. — — Đào
106. — — Đào
107. — — Đào
108. — — Đào
109. — — Đào
110. — — Đào
111. — — Đào
112. — — Đào
113. — — Đào
114. — — Đào
115. — — Đào
116. — — Đào
117. — — Đào
118. — — Đào
119. — — Đào
120. — — Đào
121. — — Đào
122. — — Đào

Hashrate, thợ đào và block của pool là quan sát trực tiếp; tỷ lệ là phần hashrate mạng của mỗi pool. Thu nhập thay đổi theo may rủi — hãy kiểm tra trên pool trước khi trỏ phần cứng.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu pool đào hỗ trợ BCH (BCH)?

Hiện có 122 pool đào đang được theo dõi cho BCH, với tổng hashrate pool là 2.81 EH/s.

Pool đào BCH lớn nhất là pool nào?

tpool.io là pool BCH lớn nhất với 733.04 PH/s hashrate — khoảng 19.9% mạng lưới.

Hashrate mạng của BCH là bao nhiêu?

Hashrate mạng của BCH là 3.68 EH/s ở độ khó 484B.

Bạn vận hành pool cho đồng coin này?
Đăng ký miễn phí — công bố một endpoint số liệu đơn giản và chúng tôi tự động theo dõi.
Đăng ký pool