free web
        stats
M
MiningBoard Pro
PEARLHASH $0.0334/TH/d XELISHASHV3 $0.0361/KH/d TARIRANDOMX $0.0455/KH/d QHASH $0.0003/MH/d DYNEXSOLVE $0.0028/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0103/MH/d KARLSENHASHV2 $7.9550/GH/d VERSAHASH $0.0010/MH/d ZKSNARK $0.0026/MH/d FISHHASH $0.0069/MH/d KADENA $0.0421/TH/d PEARLHASH $0.0334/TH/d XELISHASHV3 $0.0361/KH/d TARIRANDOMX $0.0455/KH/d QHASH $0.0003/MH/d DYNEXSOLVE $0.0028/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0103/MH/d KARLSENHASHV2 $7.9550/GH/d VERSAHASH $0.0010/MH/d ZKSNARK $0.0026/MH/d FISHHASH $0.0069/MH/d KADENA $0.0421/TH/d
● AMD · GPU · FiroPoW · RELEASED OCT 2021

AMD Radeon RX 6600 — Đào tiền điện tử

AMD Radeon RX 6600 kiếm được đến $0.53 mỗi ngày, tốt nhất khi bán hashpower ProgPowZ. Tùy chọn khác: đào FiroPoW ở 12.99399 Mh/s ($-0.05/ngày). Tiêu thụ 99 W điện — ở mức $0.10/kWh, có lợi nhuận ở mức giá hiện tại.

● 7 minutes ago Similar miners ↓
Bấm để chuyển · 7 mục Đào tiền điện tử 2/7
Best mining algorithm · 92 supported · 38 with live coin price
FiroPoW · $-0.05/day net
Lợi nhuận theo thời gian

Lịch sử thu nhập đào

Loading...
Thời kỳ /Ngày /Tháng
Doanh thu $0.19 $5.70
Chi phí
$0.1/kWh
$0.24 $7.20
Lợi nhuận $-0.05 $-1.50

Hỗn hợp đồng thuận nội bộ — tổng hợp từ các nguồn bên ngoài, không phải báo giá thô từ một thị trường đơn lẻ.

Tất cả thuật toán có thể đào
38 thuật toán
Thuật toán Lãi / ngày
FiroPoW hashing algorithm logo
FiroPoW ★ Tốt nhất
12.99399 Mh/s · 99.0 W
$-0.05
PRO
11.079286 Mh/s · 99.0 W
$-0.07
FishHash hashing algorithm logo
14.0 Mh/s · 80.0 W
$-0.14
BeamHashIII hashing algorithm logo
13 Hh/s · 94.0 W
$-0.16
Zhash hashing algorithm logo
35 Hh/s · 99.0 W
$-0.16
Octopus hashing algorithm logo
9.2324 Mh/s · 99.0 W
$-0.17
KAWPOW hashing algorithm logo
11.185761 Mh/s · 100.0 W
$-0.17
Autolykos2 hashing algorithm logo
51.966712 Mh/s · 99.0 W
$-0.18
Etchash hashing algorithm logo
29.142455 Mh/s · 56.0 W
$-0.22
DYN
2.3 Kh/s · 60.0 W
$-0.23
NexaPoW hashing algorithm logo
2.221944 Mh/s · 0.0 W
$-0.24
KHeavyHash hashing algorithm logo
345.973697 Mh/s · 100.0 W
$-0.24
Sha256 hashing algorithm logo
380 Mh/s · 70.0 W
$-0.24
Lyra2REv2 hashing algorithm logo
42.4681 Mh/s · 100.0 W
$-0.24
Lyra2REv3 hashing algorithm logo
39.479438 Mh/s · 97.0 W
$-0.24
X16
12.702886 Mh/s · 99.0 W
$-0.24
X16
11.78245 Mh/s · 100.0 W
$-0.24
Cuckatoo32 hashing algorithm logo
3.5 Hh/s · 60.0 W
$-0.24
CuckooCycle hashing algorithm logo
2.931 Hh/s · 91.0 W
$-0.24
CUC
3 Hh/s · 94.0 W
$-0.24
VerusHash hashing algorithm logo
6.742651 Mh/s · 100.0 W
$-0.24
CUC
1.4 Hh/s · 90.0 W
$-0.24
BEA
21 Hh/s · 99.0 W
$-0.24
EVR
13.4871 Mh/s · 100.0 W
$-0.24
Blake3 hashing algorithm logo
614.1627 Mh/s · 45.0 W
$-0.24
Ethash hashing algorithm logo
29.142454 Mh/s · 56.0 W
$-0.24
IronFish hashing algorithm logo
6.3 Gh/s · 50.0 W
$-0.24
SHA
200.0 Mh/s · 70.0 W
$-0.24
PYR
1.6 Gh/s · 70.0 W
$-0.24
KAR
470 Mh/s · 60.0 W
$-0.24
HOO
220 Mh/s · 70.0 W
$-0.24
ABE
28.5 Mh/s · 60.0 W
$-0.24
MER
28.5 Mh/s · 60.0 W
$-0.24
QHA
58 Mh/s · 100.0 W
$-0.24
TON
Ton
1.5 Gh/s · 80.0 W
$-0.24
BLA
4.545262295 Gh/s · 100.0 W
$-0.24
EQU
18 Hh/s · 98.0 W
$-0.24
EQU
132 Hh/s · 96.0 W
$-0.24
Mineable coins
Coin Algorithm Doanh thu Chi phí Lợi nhuận
FIRO
Firo
FiroPoW
12.99399Mh · 99.0W
$0.19 $0.24 $-0.05
ZANO
ZANO
ProgPowZ
11.079286Mh · 99.0W
$0.17 $0.24 $-0.07
IRON
IRON ⚠
Iron Fish
FishHash
14.0Mh · 80.0W
$0.10 $0.19 $-0.09
BEAM
BEAM ⚠
Beam
BeamHashIII
13Hh · 94.0W
$0.08 $0.23 $-0.15
LTZ
LTZ ⚠
Litecoinz
Zhash
35Hh · 99.0W
$0.08 $0.24 $-0.16
CFX
CFX ⚠
Conflux
Octopus
9.2324Mh · 99.0W
$0.07 $0.24 $-0.17
RVN
RVN
Ravencoin
KAWPOW
11.185761Mh · 100.0W
$0.07 $0.24 $-0.17
ERG
ERG ⚠
Ergo
Autolykos2
51.966712Mh · 99.0W
$0.06 $0.24 $-0.18
ETC
ETC
Ethereum Classic
Etchash
29.142455Mh · 56.0W
$0.02 $0.13 $-0.11
DNX
DNX ⚠
DNX
DynexSolve
2.3Kh · 60.0W
$0.01 $0.14 $-0.13
NEXA
NEXA ⚠
Nexa
NexaPoW
2.221944Mh · 0.0W
— — —
KAS
KAS
Kaspa
KHeavyHash
345.973697Mh · 100.0W
— $0.24 —
BTC
BTC
Bitcoin
Sha256
380Mh · 70.0W
— $0.17 —
MONA
Monacoin
Lyra2REv2
42.4681Mh · 100.0W
— $0.24 —
—
Lyra2REv3
39.479438Mh · 97.0W
— $0.23 —
—
PHI1612
20.812929Mh · 99.0W
— $0.24 —
—
ProgPowSERO
10.579542Mh · 99.0W
— $0.24 —
—
Skein2
489.48182Mh · 100.0W
— $0.24 —
—
Skunkhash
28.069868Mh · 98.0W
— $0.24 —
—
SonoA
2.017055Mh · 100.0W
— $0.24 —
—
TimeTravel10
26.248248Mh · 101.0W
— $0.24 —
—
Tribus
69.860611Mh · 99.0W
— $0.24 —
—
Ubqhash
27.093Mh · 100.0W
— $0.24 —
—
X16R
12.702886Mh · 99.0W
— $0.24 —
—
X16RT
12.447753Mh · 99.0W
— $0.24 —
—
X16Rv2
11.78245Mh · 100.0W
— $0.24 —
—
X16S
12.715653Mh · 99.0W
— $0.24 —
—
X17
12.657711Mh · 102.0W
— $0.24 —
—
Xevan
4.511098Mh · 99.0W
— $0.24 —
GRIN
GRIN ⚠
Grin
Cuckatoo32
3.5Hh · 60.0W
— $0.14 —
—
X22i
7.205173Mh · 100.0W
— $0.24 —
—
Cuckaroo29b
2.773Hh · 98.0W
— $0.24 —
AE
AE ⚠
Aeternity
CuckooCycle
2.931Hh · 91.0W
— $0.22 —
—
vProgPow
1.959597Mh · 46.0W
— $0.11 —
—
X21S
8.564087Mh · 100.0W
— $0.24 —
—
Hex
11.030199Mh · 98.0W
— $0.24 —
—
Cuckarood29
3Hh · 94.0W
— $0.23 —
—
HeavyHash
345.574623Mh · 100.0W
— $0.24 —
—
Chukwa
51.742Kh · 100.0W
— $0.24 —
—
Curvehash
5.213890767333Th · 100.0W
— $0.24 —
—
Radiant
521.921271Mh · 100.0W
— $0.24 —
—
SHA256DT
1.518643675Gh · 100.0W
— $0.24 —
VRSC
VRSC ⚠
Verus
VerusHash
6.742651Mh · 100.0W
— $0.24 —
RTM
RTM ⚠
RTM
GhostRider
775Hh · 45.0W
— $0.11 —
—
KangarooTwelve
1.314313826Gh · 100.0W
— $0.24 —
EPIC
EPIC ⚠
Epic Cash
ProgPow
25.0Mh · 70.0W
— $0.17 —
—
Cuckaroo29S
2.781Hh · 100.0W
— $0.24 —
—
Cuckaroo29
1.4Hh · 90.0W
— $0.22 —
—
BeamHashII
21Hh · 99.0W
— $0.24 —
—
X25X
1.721419Mh · 64.0W
— $0.15 —
—
X16RTVEIL
12.724708Mh · 95.0W
— $0.23 —
—
Astralhash
21.848747Mh · 98.0W
— $0.24 —
—
Dedal
12.962842Mh · 98.0W
— $0.24 —
—
Globalhash
51.787835Mh · 92.0W
— $0.22 —
—
Jeonghash
9.817255Mh · 100.0W
— $0.24 —
—
Lyra2vc0ban
42.625895Mh · 101.0W
— $0.24 —
—
Padihash
11.309945Mh · 100.0W
— $0.24 —
—
Pawelhash
8.606642Mh · 97.0W
— $0.23 —
—
SHA-256csm
1.441778634Gh · 100.0W
— $0.24 —
—
X18
9.491486Mh · 99.0W
— $0.24 —
—
X11k
2.333775Mh · 99.0W
— $0.24 —
—
0x10
17.389436Mh · 99.0W
— $0.24 —
—
Mike
917Mh · 74.0W
— $0.18 —
EVR
EVR ⚠
EVR
EvrProgPow
13.4871Mh · 100.0W
— $0.24 —
—
Skydoge
380.0Mh · 70.0W
— $0.17 —
ALPH
ALPH
Blake3
614.1627Mh · 45.0W
— $0.11 —
VTC
VTC ⚠
Vertcoin
Verthash
378.193Kh · 88.0W
— $0.21 —
—
Memehash
35.2953Mh · 100.0W
— $0.24 —
—
Argon2d-16000
3.647Kh · 91.0W
— $0.22 —
—
Ethash
29.142454Mh · 56.0W
— $0.13 —
—
IronFish
6.3Gh · 50.0W
— $0.12 —
—
SHA512256d
200.0Mh · 70.0W
— $0.17 —
—
PyrinHash
1.6Gh · 70.0W
— $0.17 —
—
SHA3x
700.0Mh · 50.0W
— $0.12 —
—
KarlsenHashV2
470Mh · 60.0W
— $0.14 —
—
Hoohash
220Mh · 70.0W
— $0.17 —
—
Abelhash
28.5Mh · 60.0W
— $0.14 —
—
Meraki
28.5Mh · 60.0W
— $0.14 —
—
Qhash
58Mh · 100.0W
— $0.24 —
—
Ton
1.5Gh · 80.0W
— $0.19 —
—
Blake (2s)
4.545262295Gh · 100.0W
— $0.24 —
—
BCD
14.439118Mh · 100.0W
— $0.24 —
—
C11
17.315222Mh · 98.0W
— $0.24 —
—
CNReverseWaltz
899Hh · 75.0W
— $0.18 —
—
Chukwa2
19.005Kh · 60.0W
— $0.14 —
—
Cortex
5.5Gh · 60.0W
— $0.14 —
—
Equihash(125,4)
21Hh · 99.0W
— $0.24 —
—
Equihash(144,5)
37Hh · 99.0W
— $0.24 —
—
Equihash(192,7)
18Hh · 98.0W
— $0.24 —
—
Equihash(210,9)
132Hh · 96.0W
— $0.23 —
—
HMQ1725
7.766947Mh · 100.0W
— $0.24 —
—
HoneyComb
31.721103Mh · 99.0W
— $0.24 —
Nơi đào
Số liệu trực tiếp khi có
View all pools →
Pool Thuật toán hỗ trợ Phí
CuckooCycle (AE) · BeamHashIII (BEAM) · Autolykos2 (ERG) 1.0% Visit →
★ AntPool AntPool
Blake3 (ALPH) · Sha256 (BTC) · Etchash (ETC) 0.0% Visit →
Blake3 (ALPH) · Sha256 (BTC) · Etchash (ETC) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Blake3 (ALPH) · BeamHashIII (BEAM) · Sha256 (BTC) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Sha256 (BTC) 0.0% Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
BeamHashIII (BEAM) · Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) 0.9% Visit →
Sha256 (BTC) · Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) 1.0% Visit →
Sha256 (BTC) · Etchash (ETC) — Visit →
Octopus (CFX) · KAWPOW (RVN) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Sha256 (BTC) 0.0% Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Blake3 (ALPH) · Sha256 (BTC) · Octopus (CFX) — Visit →
FiroPoW (FIRO) · NexaPoW (NEXA) 1.0% Visit →
Sha256 (BTC) 4.0% Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
GhostRider (RTM) · KAWPOW (RVN) · Verthash (VTC) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
CuckooCycle (AE) · Blake3 (ALPH) · Octopus (CFX) — Visit →
Rig tương tự · đào tốt nhất
More AMD miners
Thuật toán & coin hôm nay
Firo (FIRO) cryptocurrency logo
FIRO · Firo
Hashrate mạng 18.19 GH/s
Tỷ lệ trong mạng 0.071452%
Xem trang coin đầy đủ →
Bán hashpower thay vì đào?
Thị trường hashrate $0.53
Tốt hơn đào $0.58/ngày
Xem chi tiết →
Thử hashrate của bạn
Mh/s
W
Income/d
$0.00
Cost/d
$0.00
Profit/d
$0.00
Câu hỏi thường gặp

Về AMD Radeon RX 6600

AMD Radeon RX 6600 có lợi nhuận không?

Tính đến September 2026, AMD Radeon RX 6600 thu $-0.05/ngày khi đào FiroPoW ở giá điện $0.1/kWh. Ở mức giá điện này thì không có lãi.

AMD Radeon RX 6600 đào được thuật toán nào?

AMD Radeon RX 6600 đào được 92 thuật toán; FiroPoW hiệu quả nhất, tạo $0.19/ngày doanh thu từ đào trực tiếp (trước điện). Hình thức truyền thống — trỏ máy vào pool, nhận thưởng bằng coin.

AMD Radeon RX 6600 tiêu thụ bao nhiêu điện?

AMD Radeon RX 6600 tiêu thụ 99W điện. Ở $0.1/kWh, tốn khoảng $0.24/ngày tiền điện.