free web
        stats
M
MiningBoard Pro
PEARLHASH $0.0316/TH/d XELISHASHV3 $0.0378/KH/d TARIRANDOMX $0.0427/KH/d QHASH $0.0003/MH/d DYNEXSOLVE $0.0027/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0091/MH/d KARLSENHASHV2 $9.2432/GH/d VERSAHASH $0.0008/MH/d ZKSNARK $0.0028/MH/d FISHHASH $0.0076/MH/d KADENA $0.0320/TH/d PEARLHASH $0.0316/TH/d XELISHASHV3 $0.0378/KH/d TARIRANDOMX $0.0427/KH/d QHASH $0.0003/MH/d DYNEXSOLVE $0.0027/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0091/MH/d KARLSENHASHV2 $9.2432/GH/d VERSAHASH $0.0008/MH/d ZKSNARK $0.0028/MH/d FISHHASH $0.0076/MH/d KADENA $0.0320/TH/d
● AMD · GPU · ProgPowZ · RELEASED MAY 2022

AMD Radeon RX 6950 XT — Đào tiền điện tử

AMD Radeon RX 6950 XT kiếm được đến $1.20 mỗi ngày, tốt nhất khi bán hashpower ProgPowZ. Tùy chọn khác: đào ProgPowZ ở 33.649616 Mh/s ($0.44/ngày). Tiêu thụ 332 W điện — ở mức $0.10/kWh, có lợi nhuận ở mức giá hiện tại.

● 7 minutes ago Similar miners ↓
Bấm để chuyển · 7 mục Đào tiền điện tử 2/7
Best mining algorithm · 58 supported · 33 with live coin price
ProgPowZ · $0.44/day net
Lợi nhuận theo thời gian

Lịch sử thu nhập đào

Loading...
Thời kỳ /Ngày /Tháng
Doanh thu $1.24 $37.20
Chi phí
$0.1/kWh
$0.80 $24.00
Lợi nhuận $0.44 $13.20

Hỗn hợp đồng thuận nội bộ — tổng hợp từ các nguồn bên ngoài, không phải báo giá thô từ một thị trường đơn lẻ.

Tất cả thuật toán có thể đào
33 thuật toán
Thuật toán Lãi / ngày
PRO
ProgPowZ ★ Tốt nhất
33.649616 Mh/s · 332.0 W
$0.44
Octopus hashing algorithm logo
75.0 Mh/s · 170.0 W
$-0.17
FiroPoW hashing algorithm logo
33.1794 Mh/s · 235.0 W
$-0.31
FishHash hashing algorithm logo
35.0 Mh/s · 220.0 W
$-0.53
KAWPOW hashing algorithm logo
33.95928 Mh/s · 190.0 W
$-0.57
Autolykos2 hashing algorithm logo
105.8058 Mh/s · 202.0 W
$-0.65
Zhash hashing algorithm logo
71.0 Hh/s · 150.0 W
$-0.69
Etchash hashing algorithm logo
77.21 Mh/s · 0.0 W
$-0.75
NexaPoW hashing algorithm logo
1.224685 Mh/s · 331.0 W
$-0.80
KHeavyHash hashing algorithm logo
917.85644 Mh/s · 331.0 W
$-0.80
Sha256 hashing algorithm logo
1.15 Gh/s · 160.0 W
$-0.80
X16
39.040079 Mh/s · 332.0 W
$-0.80
X16
36.03619 Mh/s · 332.0 W
$-0.80
CUC
1.124 Hh/s · 217.0 W
$-0.80
Cuckatoo32 hashing algorithm logo
8.5 Hh/s · 180.0 W
$-0.80
VerusHash hashing algorithm logo
21.515381 Mh/s · 332.0 W
$-0.80
CUC
18.0 Gh/s · 260.0 W
$-0.80
EVR
34.4192 Mh/s · 289.0 W
$-0.80
Blake3 hashing algorithm logo
33.0 Hh/s · 120.0 W
$-0.80
Ethash hashing algorithm logo
77.21 Mh/s · 0.0 W
$-0.80
IronFish hashing algorithm logo
18.5 Gh/s · 120.0 W
$-0.80
SHA
1.85 Gh/s · 140.0 W
$-0.80
PYR
4.7 Gh/s · 140.0 W
$-0.80
KAR
1.35 Gh/s · 130.0 W
$-0.80
HOO
630 Mh/s · 180.0 W
$-0.80
MEO
36.5 Mh/s · 220.0 W
$-0.80
ABE
53.5 Mh/s · 150.0 W
$-0.80
DYN
5.4 Kh/s · 150.0 W
$-0.80
QHA
165 Mh/s · 210.0 W
$-0.80
BLA
12.893308325 Gh/s · 332.0 W
$-0.80
EQU
57 Hh/s · 297.0 W
$-0.80
EQU
321 Hh/s · 224.0 W
$-0.80
Lyra2REv2 hashing algorithm logo
123.673664 Mh/s · 297.0 W
$-0.80
Mineable coins
Coin Algorithm Doanh thu Chi phí Lợi nhuận
ZANO
ZANO
ProgPowZ
33.649616Mh · 332.0W
$1.24 $0.80 $0.44
CFX
CFX ⚠
Conflux
Octopus
75.0Mh · 170.0W
$0.63 $0.41 $0.22
FIRO
Firo
FiroPoW
33.1794Mh · 235.0W
$0.49 $0.56 $-0.07
IRON
IRON ⚠
Iron Fish
FishHash
35.0Mh · 220.0W
$0.27 $0.53 $-0.26
RVN
RVN
Ravencoin
KAWPOW
33.95928Mh · 190.0W
$0.23 $0.46 $-0.23
ERG
ERG ⚠
Ergo
Autolykos2
105.8058Mh · 202.0W
$0.15 $0.48 $-0.33
LTZ
LTZ ⚠
Litecoinz
Zhash
71.0Hh · 150.0W
$0.11 $0.36 $-0.25
ETC
ETC
Ethereum Classic
Etchash
77.21Mh · 0.0W
$0.05 — $0.05
NEXA
NEXA ⚠
Nexa
NexaPoW
1.224685Mh · 331.0W
— $0.79 —
KAS
KAS
Kaspa
KHeavyHash
917.85644Mh · 331.0W
— $0.79 —
BTC
BTC
Bitcoin
Sha256
1.15Gh · 160.0W
— $0.38 —
—
Ubqhash
52.87916Mh · 207.0W
— $0.50 —
—
X16R
39.040079Mh · 332.0W
— $0.80 —
—
X16RT
39.004761Mh · 333.0W
— $0.80 —
—
X16Rv2
36.03619Mh · 332.0W
— $0.80 —
—
X17
38.376726Mh · 331.0W
— $0.79 —
—
Xevan
13.604663Mh · 332.0W
— $0.80 —
—
Cuckatoo31
1.124Hh · 217.0W
— $0.52 —
GRIN
GRIN ⚠
Grin
Cuckatoo32
8.5Hh · 180.0W
— $0.43 —
—
X21S
27.210753Mh · 325.0W
— $0.78 —
—
HeavyHash
596.6103Mh · 164.0W
— $0.39 —
—
Chukwa
122.381Kh · 332.0W
— $0.80 —
—
Curvehash
19.468454Mh · 332.0W
— $0.80 —
—
Radiant
1.887Kh · 172.0W
— $0.41 —
—
SHA256DT
4.469603649Gh · 332.0W
— $0.80 —
VRSC
VRSC ⚠
Verus
VerusHash
21.515381Mh · 332.0W
— $0.80 —
RTM
RTM ⚠
RTM
GhostRider
1.81Kh · 170.0W
— $0.41 —
—
KangarooTwelve
3.794891653Gh · 331.0W
— $0.79 —
EPIC
EPIC ⚠
Epic Cash
ProgPow
66.0Mh · 200.0W
— $0.48 —
—
Cuckaroo29
18.0Gh · 260.0W
— $0.62 —
—
X25X
5.13737Mh · 203.0W
— $0.49 —
—
Astralhash
61.3803Mh · 288.0W
— $0.69 —
EVR
EVR
EVR
EvrProgPow
34.4192Mh · 289.0W
— $0.69 —
—
Skydoge
1.15Gh · 160.0W
— $0.38 —
ALPH
ALPH
Blake3
33.0Hh · 120.0W
— $0.29 —
VTC
VTC ⚠
Vertcoin
Verthash
838.18Kh · 186.0W
— $0.45 —
—
Memehash
36.5Mh · 240.0W
— $0.58 —
—
Argon2d-16000
13.089Kh · 303.0W
— $0.73 —
—
Ethash
77.21Mh · 0.0W
— — —
—
IronFish
18.5Gh · 120.0W
— $0.29 —
—
SHA512256d
1.85Gh · 140.0W
— $0.34 —
—
PyrinHash
4.7Gh · 140.0W
— $0.34 —
—
KarlsenHashV2
1.35Gh · 130.0W
— $0.31 —
—
Hoohash
630Mh · 180.0W
— $0.43 —
—
MeowPow
36.5Mh · 220.0W
— $0.53 —
—
Abelhash
53.5Mh · 150.0W
— $0.36 —
DNX
DNX ⚠
DNX
DynexSolve
5.4Kh · 150.0W
— $0.36 —
—
Qhash
165Mh · 210.0W
— $0.50 —
—
Blake (2s)
12.893308325Gh · 332.0W
— $0.80 —
—
BCD
42.837137Mh · 329.0W
— $0.79 —
—
Equihash(144,5)
105Hh · 301.0W
— $0.72 —
—
Equihash(192,7)
57Hh · 297.0W
— $0.71 —
—
Equihash(210,9)
321Hh · 224.0W
— $0.54 —
—
HMQ1725
23.215194Mh · 326.0W
— $0.78 —
MONA
Monacoin
Lyra2REv2
123.673664Mh · 297.0W
— $0.71 —
—
PHI1612
75.920396Mh · 331.0W
— $0.79 —
—
ProgPowSERO
35.326677Mh · 332.0W
— $0.80 —
—
Tribus
212.28917Mh · 332.0W
— $0.80 —
Nơi đào
Số liệu trực tiếp khi có
View all pools →
Pool Thuật toán hỗ trợ Phí
Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) · KHeavyHash (KAS) 1.0% Visit →
★ AntPool AntPool
Blake3 (ALPH) · Sha256 (BTC) · Etchash (ETC) 0.0% Visit →
Blake3 (ALPH) · Sha256 (BTC) · Etchash (ETC) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Blake3 (ALPH) · Sha256 (BTC) · FiroPoW (FIRO) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Sha256 (BTC) 0.0% Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) 0.9% Visit →
Sha256 (BTC) · Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) 1.0% Visit →
Sha256 (BTC) · Etchash (ETC) — Visit →
Octopus (CFX) · KAWPOW (RVN) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Sha256 (BTC) 0.0% Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Blake3 (ALPH) · Sha256 (BTC) · Octopus (CFX) — Visit →
FiroPoW (FIRO) · NexaPoW (NEXA) 1.0% Visit →
Sha256 (BTC) 4.0% Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
GhostRider (RTM) · KAWPOW (RVN) · Verthash (VTC) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Blake3 (ALPH) · Octopus (CFX) · Autolykos2 (ERG) — Visit →
Rig tương tự · đào tốt nhất
More AMD miners
Thuật toán & coin hôm nay
ZANO (ZANO) cryptocurrency logo
ZANO · ZANO
Hashrate mạng 134.71 GH/s
Tỷ lệ trong mạng 0.024979%
Xem trang coin đầy đủ →
Bán hashpower thay vì đào?
Thị trường hashrate $1.20
Tốt hơn đào $0.76/ngày
Xem chi tiết →
Thử hashrate của bạn
Mh/s
W
Income/d
$0.00
Cost/d
$0.00
Profit/d
$0.00
Câu hỏi thường gặp

Về AMD Radeon RX 6950 XT

AMD Radeon RX 6950 XT có lợi nhuận không?

Tính đến September 2026, AMD Radeon RX 6950 XT thu $0.44/ngày khi đào ProgPowZ ở giá điện $0.1/kWh. Có, hiện tại đang có lãi.

AMD Radeon RX 6950 XT đào được thuật toán nào?

AMD Radeon RX 6950 XT đào được 58 thuật toán; ProgPowZ hiệu quả nhất, tạo $1.24/ngày doanh thu từ đào trực tiếp (trước điện). Hình thức truyền thống — trỏ máy vào pool, nhận thưởng bằng coin.

AMD Radeon RX 6950 XT tiêu thụ bao nhiêu điện?

AMD Radeon RX 6950 XT tiêu thụ 332W điện. Ở $0.1/kWh, tốn khoảng $0.80/ngày tiền điện.